the last straw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final problem in a series of problems that makes someone unable to accept a situation any longer.
Vietnamese Meaning
Giọt nước tràn ly; điều tồi tệ cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng được nữa, vượt quá giới hạn chịu đựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant complaining was annoying, but when he insulted my mother, that was the last straw!"
"Việc anh ta liên tục phàn nàn rất khó chịu, nhưng khi anh ta xúc phạm mẹ tôi, đó chính là giọt nước tràn ly!"
-
"I was already frustrated with my job, but when my boss criticized my work in front of everyone, that was the last straw."
"Tôi đã chán nản với công việc của mình rồi, nhưng khi sếp chỉ trích công việc của tôi trước mặt mọi người, đó là giọt nước tràn ly."
-
"After years of putting up with his lies, her affair was the last straw and she left him."
"Sau nhiều năm chịu đựng những lời nói dối của anh ta, việc anh ta ngoại tình là giọt nước tràn ly và cô ấy đã rời bỏ anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này ám chỉ một loạt các vấn đề nhỏ hoặc khó khăn tích tụ dần, và đến một điểm nhất định, một sự kiện nhỏ cuối cùng (the last straw) sẽ gây ra sự phản ứng hoặc sự sụp đổ. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận, thất vọng hoặc kiệt sức sau một thời gian dài phải chịu đựng.
Prepositions
‘On’ thường xuất hiện trong cấu trúc ‘to be the last straw on the camel's back’, nhấn mạnh sự quá tải. Ví dụ: "That rude comment was the last straw on the camel's back." 'Was' được dùng trong cấu trúc câu đơn giản: "That was the last straw!"
Collocations (Từ đi kèm)
-
final the final straw (giọt nước tràn ly cuối cùng)
-
ultimate the ultimate straw (cọng rơm cuối cùng, điều vượt quá sức chịu đựng)
-
be be the last straw (là giọt nước tràn ly)
-
prove prove to be the last straw (chứng tỏ là giọt nước tràn ly)
Idioms
-
the last straw
giọt nước tràn ly, điều gì đó, thường nhỏ nhặt, khiến bạn không thể chịu đựng được nữa
"His constant complaining was annoying, but when he started insulting my family, that was the last straw."
(Việc anh ta liên tục phàn nàn đã rất khó chịu rồi, nhưng khi anh ta bắt đầu xúc phạm gia đình tôi thì đó là giọt nước tràn ly.)
-
the straw that broke the camel's back
cọng rơm làm gãy lưng lạc đà, một hành động nhỏ, nhưng cuối cùng gây ra một vấn đề lớn do sự tích tụ của những hành động trước đó.
"Losing my job was bad enough, but getting my car towed was the straw that broke the camel's back."
(Mất việc đã đủ tệ rồi, nhưng việc xe tôi bị kéo đi là cọng rơm làm gãy lưng lạc đà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the last straw
Danh từ (thành ngữ)Giọt nước tràn ly; điều tồi tệ cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng được nữa, vượt quá giới hạn chịu đựng.
"His constant complaining was annoying, but when he insulted my mother, that was the last straw!"
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant complaining must be the last straw for her; she looks furious. |
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy chắc hẳn là giọt nước tràn ly đối với cô ấy; cô ấy trông rất tức giận. |
| Phủ định | That shouldn't be the last straw, you can fix the problem, can't you? |
Đó không nên là giọt nước tràn ly, bạn có thể giải quyết vấn đề, phải không? |
| Nghi vấn | Could this be the last straw that finally makes him quit? |
Liệu đây có thể là giọt nước tràn ly cuối cùng khiến anh ta bỏ việc không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her constant complaining is going to be the last straw for her roommates. |
Việc cô ấy liên tục phàn nàn sẽ là giọt nước tràn ly đối với những người bạn cùng phòng của cô ấy. |
| Phủ định | I am not going to let his rude behavior be the last straw; I'm going to address it directly. |
Tôi sẽ không để hành vi thô lỗ của anh ta là giọt nước tràn ly; Tôi sẽ giải quyết nó trực tiếp. |
| Nghi vấn | Is this going to be the last straw that finally makes him quit his job? |
Đây có phải là giọt nước tràn ly cuối cùng khiến anh ấy quyết định bỏ việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the last straw".
