the final blow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or event that decisively ends something, especially in a negative or destructive way.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc sự kiện mang tính quyết định, kết thúc một điều gì đó, đặc biệt là theo hướng tiêu cực hoặc mang tính hủy diệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's mismanagement of funds was the final blow that led to its bankruptcy."
"Việc công ty quản lý sai quỹ là đòn cuối cùng dẫn đến sự phá sản của nó."
-
"His resignation was the final blow to the already struggling team."
"Sự từ chức của anh ấy là đòn cuối cùng giáng vào đội vốn đã đang phải vật lộn."
-
"The interest rate hike was the final blow for many homeowners facing foreclosure."
"Việc tăng lãi suất là đòn cuối cùng đối với nhiều chủ nhà đang đối mặt với tịch thu nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cuối cùng gây ra sự thất bại hoàn toàn, chấm dứt một cuộc cạnh tranh, dự án, mối quan hệ, hoặc thậm chí là cuộc sống. Nó nhấn mạnh tính chất quyết định và thường không thể đảo ngược của hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'death knell' (tiếng chuông báo tử), 'the final straw' (giọt nước tràn ly), 'the last nail in the coffin' (đóng chiếc đinh cuối cùng vào quan tài), 'the final blow' nhấn mạnh vào hành động gây ra kết cục, chứ không chỉ đơn thuần là sự tích tụ các vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delivering delivering the final blow (giáng đòn quyết định)
-
suffering suffering the final blow (chịu đòn quyết định)
-
administer administer the final blow (tung đòn kết liễu)
-
deliver deliver the final blow (tung đòn quyết định)
Idioms
-
the final blow
đòn quyết định, giọt nước tràn ly
"The scandal was the final blow to his political career."
(Vụ bê bối đó là đòn quyết định chấm dứt sự nghiệp chính trị của ông ta.)
-
deliver the final blow
giáng đòn quyết định
"His resignation delivered the final blow to the company's morale."
(Sự từ chức của anh ấy đã giáng đòn quyết định vào tinh thần của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the final blow
Noun PhraseMột hành động hoặc sự kiện mang tính quyết định, kết thúc một điều gì đó, đặc biệt là theo hướng tiêu cực hoặc mang tính hủy diệt.
"The company's mismanagement of funds was the final blow that led to its bankruptcy."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economic crisis delivered the final blow to his failing business. |
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã giáng đòn cuối cùng vào công việc kinh doanh đang thất bại của anh ấy. |
| Phủ định | The boxer did not expect the final blow to come so quickly. |
Võ sĩ không ngờ rằng đòn cuối cùng lại đến nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Did the scandal deliver the final blow to his political career? |
Vụ bê bối có giáng đòn cuối cùng vào sự nghiệp chính trị của anh ấy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The champion will deliver the final blow in the last round. |
Nhà vô địch sẽ tung ra cú đấm quyết định trong vòng cuối cùng. |
| Phủ định | He is not going to let his opponent land the final blow. |
Anh ấy sẽ không để đối thủ tung ra cú đấm quyết định. |
| Nghi vấn | Will the final blow end the fight? |
Liệu cú đấm quyết định có kết thúc trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final blow".
