(Top Banner Ad)
the final blow
C1
Noun Phrase C1 Chung, thường dùng trong các tình huống mang tính cạnh tranh hoặc xung đột (thể thao, chính trị, kinh doanh)

the final blow

UK: /ˌfaɪnəl ˈbləʊ/ • US: /ˌfaɪnəl ˈbloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đòn quyết định đòn chí mạng nhát dao cuối cùng cú đánh cuối cùng giọt nước tràn ly (trong một số trường hợp, tuy nghĩa không hoàn toàn tương đồng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or event that decisively ends something, especially in a negative or destructive way.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện mang tính quyết định, kết thúc một điều gì đó, đặc biệt là theo hướng tiêu cực hoặc mang tính hủy diệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's mismanagement of funds was the final blow that led to its bankruptcy."

    "Việc công ty quản lý sai quỹ là đòn cuối cùng dẫn đến sự phá sản của nó."

  • "His resignation was the final blow to the already struggling team."

    "Sự từ chức của anh ấy là đòn cuối cùng giáng vào đội vốn đã đang phải vật lộn."

  • "The interest rate hike was the final blow for many homeowners facing foreclosure."

    "Việc tăng lãi suất là đòn cuối cùng đối với nhiều chủ nhà đang đối mặt với tịch thu nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality tính chất cuối cùng, sự chung cuộc
Adjective final cuối cùng, chung kết
Verb blow thổi, đánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong các tình huống mang tính cạnh tranh hoặc xung đột (thể thao, chính trị, kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
finall
Old English
blowan

Nguồn gốc của 'the final blow'

Cụm từ 'the final blow' xuất phát từ hình ảnh của một trận chiến, nơi đòn đánh cuối cùng quyết định người chiến thắng. Nó mang ý nghĩa là hành động hoặc sự kiện cuối cùng gây ra sự thất bại hoặc kết thúc một cách dứt khoát. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'đòn quyết định' hoặc 'giọt nước tràn ly'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cuối cùng gây ra sự thất bại hoàn toàn, chấm dứt một cuộc cạnh tranh, dự án, mối quan hệ, hoặc thậm chí là cuộc sống. Nó nhấn mạnh tính chất quyết định và thường không thể đảo ngược của hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'death knell' (tiếng chuông báo tử), 'the final straw' (giọt nước tràn ly), 'the last nail in the coffin' (đóng chiếc đinh cuối cùng vào quan tài), 'the final blow' nhấn mạnh vào hành động gây ra kết cục, chứ không chỉ đơn thuần là sự tích tụ các vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the final blow
  • delivering delivering the final blow
    (giáng đòn quyết định)
  • suffering suffering the final blow
    (chịu đòn quyết định)
Verb + the final blow
  • administer administer the final blow
    (tung đòn kết liễu)
  • deliver deliver the final blow
    (tung đòn quyết định)

Idioms

  • the final blow

    đòn quyết định, giọt nước tràn ly

    "The scandal was the final blow to his political career."

    (Vụ bê bối đó là đòn quyết định chấm dứt sự nghiệp chính trị của ông ta.)

  • deliver the final blow

    giáng đòn quyết định

    "His resignation delivered the final blow to the company's morale."

    (Sự từ chức của anh ấy đã giáng đòn quyết định vào tinh thần của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the final blow

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện mang tính quyết định, kết thúc một điều gì đó, đặc biệt là theo hướng tiêu cực hoặc mang tính hủy diệt.

"The company's mismanagement of funds was the final blow that led to its bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic crisis delivered the final blow to his failing business.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã giáng đòn cuối cùng vào công việc kinh doanh đang thất bại của anh ấy.
Phủ định
The boxer did not expect the final blow to come so quickly.
Võ sĩ không ngờ rằng đòn cuối cùng lại đến nhanh như vậy.
Nghi vấn
Did the scandal deliver the final blow to his political career?
Vụ bê bối có giáng đòn cuối cùng vào sự nghiệp chính trị của anh ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The champion will deliver the final blow in the last round.
Nhà vô địch sẽ tung ra cú đấm quyết định trong vòng cuối cùng.
Phủ định
He is not going to let his opponent land the final blow.
Anh ấy sẽ không để đối thủ tung ra cú đấm quyết định.
Nghi vấn
Will the final blow end the fight?
Liệu cú đấm quyết định có kết thúc trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final blow".

Trong Thể thao

Trong nhiều môn thể thao đối kháng như boxing hoặc võ thuật, 'the final blow' thường ám chỉ cú đấm hoặc đòn đá hạ gục đối thủ, mang lại chiến thắng cuối cùng. Nó thể hiện sự quyết tâm và sức mạnh để kết thúc trận đấu.