the final insult
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last in a series of bad actions, remarks, etc., making a bad situation even worse.
Vietnamese Meaning
Hành động, lời nói cuối cùng trong một chuỗi các hành động tồi tệ, khiến tình hình vốn đã tệ lại càng trở nên tồi tệ hơn; giọt nước tràn ly.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After waiting for hours, being told the flight was cancelled was the final insult."
"Sau khi chờ đợi hàng giờ, việc bị thông báo chuyến bay bị hủy là giọt nước tràn ly."
-
"To add insult to injury, they charged me for the broken item."
"Đã vậy còn xát muối vào vết thương, họ còn tính tiền món đồ bị vỡ."
-
"The referee's biased decision was the final insult to the losing team."
"Quyết định thiên vị của trọng tài là một sự xúc phạm cuối cùng đối với đội thua cuộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | final | cuối cùng, sau cùng |
| Adv | finally | cuối cùng, rốt cuộc |
| Verb | finalize | hoàn tất, kết thúc (một kế hoạch, thỏa thuận) |
| Noun | finale | đoạn kết, phần cuối cùng (của một buổi biểu diễn) |
| Noun | insult | lời lăng mạ, sự sỉ nhục |
| Verb | insult | lăng mạ, sỉ nhục |
| Adj | insulting | lăng mạ, sỉ nhục, xúc phạm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng tột độ hoặc phẫn nộ khi một ai đó hoặc điều gì đó tiếp tục gây ra những điều tồi tệ sau khi đã gây ra nhiều điều không hay trước đó. Nó nhấn mạnh sự leo thang của những hành vi gây khó chịu hoặc tổn thương.
Prepositions
"The final insult to X" có nghĩa là hành động cuối cùng gây khó chịu hoặc tổn thương cho X. Ví dụ: "The new tax law was the final insult to small business owners."
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add the final insult (thêm vào sự sỉ nhục cuối cùng (làm mọi việc tồi tệ hơn))
-
deliver deliver the final insult (giáng đòn sỉ nhục cuối cùng)
-
be be the final insult (là sự sỉ nhục cuối cùng (không thể chịu đựng được nữa))
-
prove to be prove to be the final insult (chứng tỏ là sự sỉ nhục cuối cùng)
-
after after the final insult (sau lời sỉ nhục cuối cùng)
-
with with the final insult (kèm theo sự sỉ nhục cuối cùng)
Idioms
-
the final insult
giọt nước tràn ly; sự xúc phạm cuối cùng (khiến tình hình trở nên không thể chấp nhận được)
"Losing the game was bad enough, but their gloating celebrations were the final insult."
(Thua trận đã đủ tệ rồi, nhưng những màn ăn mừng khoe khoang của họ chính là giọt nước tràn ly.)
-
add insult to injury
thêm dầu vào lửa; đã tệ còn tệ hơn (sau khi đã bị tổn thương, lại bị sỉ nhục thêm)
"First, they fired him, and then, to add insult to injury, they refused to pay his last salary."
(Đầu tiên, họ sa thải anh ấy, và sau đó, để thêm dầu vào lửa, họ còn từ chối trả lương tháng cuối cùng của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the final insult
Noun PhraseHành động, lời nói cuối cùng trong một chuỗi các hành động tồi tệ, khiến tình hình vốn đã tệ lại càng trở nên tồi tệ hơn; giọt nước tràn ly.
"After waiting for hours, being told the flight was cancelled was the final insult."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final insult".
