the breaking point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point at which something breaks or fails.
Vietnamese Meaning
Điểm tới hạn mà tại đó một vật gì đó vỡ ra hoặc hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After months of stress, she reached her breaking point and quit her job."
"Sau nhiều tháng căng thẳng, cô ấy đã đạt đến giới hạn chịu đựng và từ bỏ công việc."
-
"The team was near its breaking point after losing five games in a row."
"Đội bóng gần như đến giới hạn chịu đựng sau khi thua năm trận liên tiếp."
-
"The constant demands of the job brought her to the breaking point."
"Những yêu cầu liên tục của công việc đã đẩy cô ấy đến giới hạn chịu đựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | break | làm vỡ, phá vỡ, ngừng hoạt động |
| Adjective | broken | bị vỡ, hỏng hóc, suy sụp (tinh thần) |
| Noun | breakdown | sự hỏng hóc, sự suy sụp (tinh thần, hệ thống) |
| Adjective | unbreakable | không thể phá vỡ, bền chắc |
| Noun | point | điểm, mũi nhọn, quan điểm |
| Verb | point | chỉ, hướng về, trình bày |
| Adjective | pointless | vô nghĩa, không có mục đích |
| Adjective | pointed | sắc nhọn; có chủ ý, nhấn mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ giới hạn sức chịu đựng, sự căng thẳng, hoặc áp lực vượt quá mức chịu đựng được, dẫn đến sự sụp đổ, thất bại hoặc thay đổi đột ngột. Trong tâm lý học, nó chỉ thời điểm mà một người không còn có thể chịu đựng được áp lực cảm xúc hoặc tinh thần. Trong vật lý học, nó chỉ ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo hoặc vỡ. Nó khác với 'tipping point' ở chỗ 'breaking point' thường mang ý nghĩa tiêu cực và sự sụp đổ, trong khi 'tipping point' có thể dẫn đến cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực.
Prepositions
Ví dụ: 'He was at his breaking point' (Anh ta đã đến giới hạn chịu đựng). 'He reached his breaking point' (Anh ta đạt đến giới hạn chịu đựng). 'He was pushed past his breaking point' (Anh ta bị đẩy vượt quá giới hạn chịu đựng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the breaking point (đạt đến giới hạn chịu đựng)
-
push/drive push/drive (someone/something) to the breaking point (đẩy (ai/cái gì) đến giới hạn chịu đựng)
-
be at be at the breaking point (đang ở giới hạn chịu đựng)
-
hit hit the breaking point (chạm đến giới hạn chịu đựng)
-
beyond beyond the breaking point (vượt quá giới hạn chịu đựng)
-
past past the breaking point (đã qua giới hạn chịu đựng)
-
close to close to the breaking point (gần đạt đến giới hạn chịu đựng)
-
mental mental breaking point (giới hạn chịu đựng về tinh thần)
-
emotional emotional breaking point (giới hạn chịu đựng về cảm xúc)
-
psychological psychological breaking point (giới hạn chịu đựng về tâm lý)
Idioms
-
reach the breaking point
Đạt đến giới hạn chịu đựng, không thể chịu đựng thêm nữa.
"After months of relentless work, she finally reached her breaking point."
(Sau nhiều tháng làm việc không ngừng nghỉ, cuối cùng cô ấy cũng đạt đến giới hạn chịu đựng của mình.)
-
push someone to the breaking point
Đẩy ai đó đến mức không thể chịu đựng được nữa, gây áp lực cực lớn.
"The constant criticism pushed him to the breaking point."
(Những lời chỉ trích không ngừng đã đẩy anh ấy đến giới hạn chịu đựng.)
-
be at the breaking point
Đang trong tình trạng cực kỳ căng thẳng, sắp không thể chịu đựng được nữa.
"The team's morale was at the breaking point after losing five games in a row."
(Tinh thần của đội đã ở giới hạn chịu đựng sau khi thua liên tiếp năm trận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the breaking point
danh từĐiểm tới hạn mà tại đó một vật gì đó vỡ ra hoặc hỏng.
"After months of stress, she reached her breaking point and quit her job."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant pressure at work, which had been building for months, reached the breaking point where Sarah decided to resign. |
Áp lực liên tục tại nơi làm việc, điều mà đã tích tụ trong nhiều tháng, đã đến điểm tới hạn nơi Sarah quyết định từ chức. |
| Phủ định | His relationship, which many believed was strong, never reached the breaking point where they considered separation. |
Mối quan hệ của anh ấy, điều mà nhiều người tin là mạnh mẽ, chưa bao giờ đạt đến điểm tới hạn nơi họ cân nhắc ly thân. |
| Nghi vấn | Was the argument, which seemed trivial at first, the breaking point where they decided to end their friendship? |
Có phải cuộc tranh cãi, điều mà ban đầu có vẻ tầm thường, là điểm tới hạn nơi họ quyết định kết thúc tình bạn của họ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He knew that this was the breaking point, and he couldn't take it anymore. |
Anh ấy biết rằng đây là điểm tới hạn, và anh ấy không thể chịu đựng thêm được nữa. |
| Phủ định | She didn't think that situation was their breaking point; they had endured worse. |
Cô ấy không nghĩ rằng tình huống đó là điểm tới hạn của họ; họ đã chịu đựng những điều tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Is this really the breaking point for them, or will they find a way to reconcile? |
Đây có thực sự là điểm tới hạn của họ không, hay họ sẽ tìm cách hòa giải? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the breaking point".
