(Top Banner Ad)
the breaking point
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Vật lý học, Kinh tế học, hoặc các lĩnh vực khác tùy theo ngữ cảnh

the breaking point

UK: /ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn chịu đựng điểm tới hạn giọt nước tràn ly tột cùng của sự chịu đựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which something breaks or fails.

Vietnamese Meaning

Điểm tới hạn mà tại đó một vật gì đó vỡ ra hoặc hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After months of stress, she reached her breaking point and quit her job."

    "Sau nhiều tháng căng thẳng, cô ấy đã đạt đến giới hạn chịu đựng và từ bỏ công việc."

  • "The team was near its breaking point after losing five games in a row."

    "Đội bóng gần như đến giới hạn chịu đựng sau khi thua năm trận liên tiếp."

  • "The constant demands of the job brought her to the breaking point."

    "Những yêu cầu liên tục của công việc đã đẩy cô ấy đến giới hạn chịu đựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, phá vỡ, ngừng hoạt động
Adjective broken bị vỡ, hỏng hóc, suy sụp (tinh thần)
Noun breakdown sự hỏng hóc, sự suy sụp (tinh thần, hệ thống)
Adjective unbreakable không thể phá vỡ, bền chắc
Noun point điểm, mũi nhọn, quan điểm
Verb point chỉ, hướng về, trình bày
Adjective pointless vô nghĩa, không có mục đích
Adjective pointed sắc nhọn; có chủ ý, nhấn mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Vật lý học, Kinh tế học, hoặc các lĩnh vực khác tùy theo ngữ cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
breken
Modern English
break
Latin
pungere
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Modern English
point

Sự kết hợp của 'vỡ' và 'điểm'

Cụm từ 'the breaking point' (điểm vỡ) được hình thành từ động từ 'break' (nghĩa đen là làm vỡ, phá vỡ, chịu đựng) và danh từ 'point' (điểm, thời điểm). Ban đầu, 'breaking point' thường được dùng trong kỹ thuật để chỉ điểm mà một vật liệu sẽ bị đứt gãy dưới áp lực. Khoảng cuối thế kỷ 19, nghĩa ẩn dụ của cụm từ này bắt đầu phổ biến, dùng để mô tả một thời điểm hoặc trạng thái mà một người hoặc một hệ thống không thể chịu đựng thêm căng thẳng, áp lực hay khó khăn nào nữa, và có nguy cơ suy sụp hoặc sụp đổ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ giới hạn sức chịu đựng, sự căng thẳng, hoặc áp lực vượt quá mức chịu đựng được, dẫn đến sự sụp đổ, thất bại hoặc thay đổi đột ngột. Trong tâm lý học, nó chỉ thời điểm mà một người không còn có thể chịu đựng được áp lực cảm xúc hoặc tinh thần. Trong vật lý học, nó chỉ ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo hoặc vỡ. Nó khác với 'tipping point' ở chỗ 'breaking point' thường mang ý nghĩa tiêu cực và sự sụp đổ, trong khi 'tipping point' có thể dẫn đến cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực.

Prepositions

at reach past

Ví dụ: 'He was at his breaking point' (Anh ta đã đến giới hạn chịu đựng). 'He reached his breaking point' (Anh ta đạt đến giới hạn chịu đựng). 'He was pushed past his breaking point' (Anh ta bị đẩy vượt quá giới hạn chịu đựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the breaking point
  • reach reach the breaking point
    (đạt đến giới hạn chịu đựng)
  • push/drive push/drive (someone/something) to the breaking point
    (đẩy (ai/cái gì) đến giới hạn chịu đựng)
  • be at be at the breaking point
    (đang ở giới hạn chịu đựng)
  • hit hit the breaking point
    (chạm đến giới hạn chịu đựng)
Preposition + the breaking point
  • beyond beyond the breaking point
    (vượt quá giới hạn chịu đựng)
  • past past the breaking point
    (đã qua giới hạn chịu đựng)
  • close to close to the breaking point
    (gần đạt đến giới hạn chịu đựng)
Adjective + breaking point
  • mental mental breaking point
    (giới hạn chịu đựng về tinh thần)
  • emotional emotional breaking point
    (giới hạn chịu đựng về cảm xúc)
  • psychological psychological breaking point
    (giới hạn chịu đựng về tâm lý)

Idioms

  • reach the breaking point

    Đạt đến giới hạn chịu đựng, không thể chịu đựng thêm nữa.

    "After months of relentless work, she finally reached her breaking point."

    (Sau nhiều tháng làm việc không ngừng nghỉ, cuối cùng cô ấy cũng đạt đến giới hạn chịu đựng của mình.)

  • push someone to the breaking point

    Đẩy ai đó đến mức không thể chịu đựng được nữa, gây áp lực cực lớn.

    "The constant criticism pushed him to the breaking point."

    (Những lời chỉ trích không ngừng đã đẩy anh ấy đến giới hạn chịu đựng.)

  • be at the breaking point

    Đang trong tình trạng cực kỳ căng thẳng, sắp không thể chịu đựng được nữa.

    "The team's morale was at the breaking point after losing five games in a row."

    (Tinh thần của đội đã ở giới hạn chịu đựng sau khi thua liên tiếp năm trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the breaking point

danh từ
Lật mặt

Điểm tới hạn mà tại đó một vật gì đó vỡ ra hoặc hỏng.

"After months of stress, she reached her breaking point and quit her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant pressure at work, which had been building for months, reached the breaking point where Sarah decided to resign.
Áp lực liên tục tại nơi làm việc, điều mà đã tích tụ trong nhiều tháng, đã đến điểm tới hạn nơi Sarah quyết định từ chức.
Phủ định
His relationship, which many believed was strong, never reached the breaking point where they considered separation.
Mối quan hệ của anh ấy, điều mà nhiều người tin là mạnh mẽ, chưa bao giờ đạt đến điểm tới hạn nơi họ cân nhắc ly thân.
Nghi vấn
Was the argument, which seemed trivial at first, the breaking point where they decided to end their friendship?
Có phải cuộc tranh cãi, điều mà ban đầu có vẻ tầm thường, là điểm tới hạn nơi họ quyết định kết thúc tình bạn của họ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knew that this was the breaking point, and he couldn't take it anymore.
Anh ấy biết rằng đây là điểm tới hạn, và anh ấy không thể chịu đựng thêm được nữa.
Phủ định
She didn't think that situation was their breaking point; they had endured worse.
Cô ấy không nghĩ rằng tình huống đó là điểm tới hạn của họ; họ đã chịu đựng những điều tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Is this really the breaking point for them, or will they find a way to reconcile?
Đây có thực sự là điểm tới hạn của họ không, hay họ sẽ tìm cách hòa giải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the breaking point".

Sức khỏe tinh thần và Giới hạn con người

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'the breaking point' thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe tinh thần, căng thẳng và tình trạng kiệt sức (burnout). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết giới hạn của bản thân, cả về thể chất lẫn tinh thần, và tìm kiếm sự hỗ trợ trước khi đạt đến điểm giới hạn này, nơi mà khả năng đối phó với áp lực bị phá vỡ hoàn toàn.

Áp lực trong xã hội hiện đại

Cụm từ này phản ánh thực tế về những áp lực ngày càng tăng trong cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp ở nhiều xã hội hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh một cá nhân hoặc một hệ thống đang phải chịu đựng quá nhiều sức ép, đến mức có thể sụp đổ bất cứ lúc nào. Việc sử dụng rộng rãi cụm từ này cho thấy một sự thừa nhận chung về mức độ căng thẳng mà con người và các tổ chức phải đối mặt trong thế giới ngày nay.