(Top Banner Ad)
the minority of
B2
Danh từ (trong cụm danh từ) B2 Xã hội học, Thống kê, Chính trị

the minority of

UK: /maɪˈnɒrəti/ • US: /məˈnɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

thiểu số phần nhỏ một bộ phận nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smaller number or part; less than half of the total.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc phần nhỏ hơn; ít hơn một nửa tổng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minority of voters supported the new policy."

    "Thiểu số cử tri ủng hộ chính sách mới."

  • "The minority of employees disagreed with the management's decision."

    "Thiểu số nhân viên không đồng ý với quyết định của ban quản lý."

  • "The minority of houses in the neighborhood have solar panels."

    "Thiểu số nhà trong khu phố có tấm pin mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu
Adverb Minorly Một cách nhỏ nhặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

marginalized group (nhóm bị thiệt thòi)underrepresented (ít được đại diện)

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Chính trị

Nguồn gốc của 'minority'

Từ 'minority' xuất phát từ tiếng Latinh 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một nhóm nhỏ hơn trong một nhóm lớn hơn. Lịch sử của từ này gắn liền với khái niệm về quyền lực và sự đại diện trong xã hội. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mang ý nghĩa số lượng ít hơn, nhưng theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa về sự thiệt thòi và phân biệt đối xử mà các nhóm thiểu số phải đối mặt. Ngày nay, 'minority' thường được sử dụng để chỉ các nhóm người có chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc khuynh hướng tính dục khác biệt so với phần lớn dân số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc một phần của một nhóm lớn hơn, đặc biệt là khi đề cập đến các nhóm bị thiệt thòi hoặc ít đại diện. Nó nhấn mạnh đến số lượng ít ỏi của nhóm được nhắc đến so với tổng thể. Cần phân biệt với 'a few' hoặc 'some' vì 'the minority of' mang sắc thái chính thức và thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra rằng 'minority' là một phần của một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'the minority of students' (thiểu số sinh viên) cho thấy rằng sinh viên này là một phần nhỏ trong tổng số sinh viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the minority of
  • vast the minority of
    (phần thiểu số rất lớn của)
  • tiny the minority of
    (phần thiểu số rất nhỏ của)
  • significant the minority of
    (phần thiểu số đáng kể của)
Verb + the minority of
  • represent the minority of
    (đại diện cho thiểu số)
  • include the minority of
    (bao gồm thiểu số)
  • exclude the minority of
    (loại trừ thiểu số)

Idioms

  • speak for the minority

    lên tiếng cho thiểu số

    "He always tries to speak for the minority."

    (Anh ấy luôn cố gắng lên tiếng cho thiểu số.)

  • champion the rights of the minority

    bênh vực quyền lợi của thiểu số

    "The organization champions the rights of the minority."

    (Tổ chức đó bênh vực quyền lợi của thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the minority of

Danh từ (trong cụm danh từ)
Lật mặt

Một số lượng hoặc phần nhỏ hơn; ít hơn một nửa tổng số.

"The minority of voters supported the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the minority of".

Quyền của các nhóm thiểu số

Trong nhiều xã hội hiện đại, việc bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số là một vấn đề quan trọng. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng họ có quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo và cơ hội bình đẳng trong giáo dục và việc làm. Các chính sách như hành động khẳng định (affirmative action) được thiết kế để giúp các nhóm thiểu số vượt qua những rào cản lịch sử và đạt được sự công bằng.