east
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direction towards the point of the horizon where the sun rises at the equinoxes; the direction to the right of a person facing north.
Vietnamese Meaning
Hướng đông; phương đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun rises in the east."
"Mặt trời mọc ở hướng đông."
-
"East Asia is a region of great economic importance."
"Đông Á là một khu vực có tầm quan trọng kinh tế lớn."
-
"The wind is blowing from the east."
"Gió đang thổi từ hướng đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eastern | thuộc về phía đông; ở phía đông |
| Noun | Easter | Lễ Phục sinh (liên quan đến sự trỗi dậy của mặt trời mùa xuân) |
| Adverb | eastward | về phía đông |
| Adjective | eastward | hướng về phía đông |
| Adjective | eastbound | đi về phía đông |
| Noun | Easterner | người phương Đông; người sống ở miền đông (của một quốc gia, khu vực) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một trong bốn hướng chính (Đông, Tây, Nam, Bắc). Thường dùng để chỉ một khu vực hoặc quốc gia nằm ở phía đông.
Prepositions
in the east (ở phía đông), to the east (về phía đông), east of (phía đông của)
Collocations (Từ đi kèm)
-
far the far east (Viễn Đông)
-
middle the middle east (Trung Đông)
-
north north east (đông bắc)
-
south south east (đông nam)
-
go go east (đi về phía đông)
-
head head east (hướng về phía đông)
-
travel travel east (du lịch về phía đông)
-
coast the east coast (bờ biển phía đông)
-
wind an east wind (gió đông)
-
side the east side (phía đông (của một khu vực, thành phố))
-
to the to the east of (về phía đông của)
-
in the in the east (ở phía đông)
Idioms
-
East or West, home is best.
Dù đi đâu, nhà vẫn là nơi tốt nhất. (Ý nói không đâu bằng nhà)
"After two weeks of traveling, I realized that east or west, home is best."
(Sau hai tuần du lịch, tôi nhận ra rằng không đâu bằng nhà.)
-
East meets West.
Đông Tây gặp gỡ; sự giao thoa giữa văn hóa phương Đông và phương Tây.
"Her art exhibition is a beautiful example of how East meets West."
(Triển lãm nghệ thuật của cô ấy là một ví dụ tuyệt đẹp về sự giao thoa Đông Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
east
danh từHướng đông; phương đông.
"The sun rises in the east."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east".
