(Top Banner Ad)
theirs
A2
Đại từ sở hữu A2 Ngữ pháp

theirs

UK: /ðeəz/ • US: /ðɛrz/

Nghĩa tiếng Việt

của họ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

belonging to them

Vietnamese Meaning

của họ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That house is theirs."

    "Ngôi nhà đó là của họ."

  • "We believe the success is entirely theirs."

    "Chúng tôi tin rằng thành công hoàn toàn là của họ."

  • "Are these books theirs?"

    "Có phải những quyển sách này là của họ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun they họ, chúng nó
Adjective their của họ, của chúng nó

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thes
Old English
þæs
Middle English
theres
Modern English
theirs

Nguồn gốc của 'theirs'

Từ 'theirs' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þæs', là dạng sở hữu của 'thæt' (nghĩa là 'that'). Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một cái gì đó hoặc ai đó đã được đề cập trước đó. Theo thời gian, nó phát triển thành 'theirs' như chúng ta biết ngày nay, một đại từ sở hữu chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật.

Usage Note

‘Theirs’ là đại từ sở hữu, được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó. Nó luôn đứng một mình và không đi kèm với danh từ. Phân biệt với 'there's' (there is) và 'there'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + theirs
  • loss loss is theirs to bear
    (mất mát là của họ phải gánh chịu)
  • fault fault is theirs
    (lỗi là do họ)
Verb + theirs
  • consider consider it theirs
    (coi nó là của họ)
  • make make it theirs
    (làm cho nó thành của họ)

Idioms

  • What's mine is yours

    Của tôi là của bạn (dùng để diễn tả sự hào phóng và sẵn sàng chia sẻ)

    "We're a family, so what's mine is yours."

    (Chúng ta là một gia đình, nên của tôi là của bạn.)

  • to each their own

    mỗi người một ý/sở thích riêng

    "I don't like that kind of music, but to each their own."

    (Tôi không thích loại nhạc đó, nhưng mỗi người một ý mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theirs

Đại từ sở hữu
Lật mặt

của họ

"That house is theirs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victory was theirs after a hard-fought battle.
Chiến thắng là của họ sau một trận chiến khó khăn.
Phủ định
This mistake isn't theirs; they were not involved in the project.
Lỗi này không phải của họ; họ không tham gia vào dự án.
Nghi vấn
Is this land truly theirs, or are they just leasing it?
Mảnh đất này có thực sự là của họ không, hay họ chỉ thuê nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theirs".

Sở hữu và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền sở hữu tài sản thường đi kèm với trách nhiệm. Khi một cái gì đó là 'theirs', họ có quyền kiểm soát và sử dụng nó, nhưng đồng thời cũng có trách nhiệm bảo trì, bảo vệ và sử dụng nó một cách có trách nhiệm.