(Top Banner Ad)
hers
A2
Đại từ sở hữu A2 Ngữ pháp

hers

UK: /hɜːz/ • US: /hɜːrz/

Nghĩa tiếng Việt

của cô ấy thuộc về cô ấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or associated with her.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến cô ấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That book is hers."

    "Cuốn sách đó là của cô ấy."

  • "This idea was entirely hers."

    "Ý tưởng này hoàn toàn là của cô ấy."

  • "Is that coat hers or yours?"

    "Cái áo khoác đó là của cô ấy hay của bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun she cô ấy, bà ấy (chủ ngữ nữ giới số ít)
Pronoun / Possessive Adjective her cô ấy, bà ấy (tân ngữ nữ giới số ít) / của cô ấy, của bà ấy (tính từ sở hữu)
Reflexive Pronoun herself chính cô ấy, bản thân cô ấy (đại từ phản thân hoặc nhấn mạnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hizō
Old English
hire
Middle English
hir, hires
Modern English
hers

Nguồn gốc của 'hers'

Từ 'hers' có nguồn gốc từ 'her' trong tiếng Anh cổ ('hire'), vốn là dạng sở hữu hoặc tân ngữ của 'hēo' (she). Trong quá trình phát triển, hậu tố '-s' được thêm vào (tương tự như 'his' hay 'ours') để phân biệt rõ ràng nó là một đại từ sở hữu độc lập, chứ không phải một tính từ sở hữu đứng trước danh từ. Điều này giúp ngôn ngữ rõ ràng hơn trong việc chỉ ra quyền sở hữu hoặc mối quan hệ.

Usage Note

“Hers” là một đại từ sở hữu độc lập, có nghĩa là nó không đi kèm với một danh từ. Nó biểu thị quyền sở hữu của một đối tượng, ý tưởng, hoặc phẩm chất thuộc về một người phụ nữ hoặc một nhóm phụ nữ. Cần phân biệt với “her”, có thể là một tính từ sở hữu (ví dụ: her book) hoặc một đại từ tân ngữ (ví dụ: I saw her). "Hers" luôn đứng một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

X of hers (đại từ sở hữu sau 'of')
  • friend a friend of hers
    (một người bạn của cô ấy)
  • idea an idea of hers
    (một ý tưởng của cô ấy)
  • book that book of hers
    (cuốn sách đó của cô ấy)
Verb + hers (hers làm bổ ngữ)
  • is The car is hers.
    (Chiếc xe đó là của cô ấy.)
  • became The victory became hers.
    (Chiến thắng đã thuộc về cô ấy.)
  • was The decision was hers.
    (Quyết định là của cô ấy.)
Responsibility/Choice + hers
  • choice The choice is hers.
    (Sự lựa chọn là của cô ấy.)
  • fault The fault is hers.
    (Lỗi là do cô ấy.)
  • responsibility The responsibility is hers.
    (Trách nhiệm là của cô ấy.)

Idioms

  • It's hers for the taking.

    Nó là của cô ấy nếu cô ấy muốn (dễ dàng có được, cô ấy có thể nắm lấy).

    "The promotion is hers for the taking if she performs well in the interview."

    (Vị trí thăng chức đó là của cô ấy nếu cô ấy thể hiện tốt trong buổi phỏng vấn.)

  • The decision is hers.

    Quyết định là của cô ấy; cô ấy có quyền tự quyết.

    "I've given her all the information, now the decision is hers."

    (Tôi đã cung cấp cho cô ấy tất cả thông tin, giờ thì quyết định là của cô ấy.)

  • It's no business of hers.

    Đó không phải là việc của cô ấy; cô ấy không nên can thiệp.

    "What I choose to do with my money is no business of hers."

    (Tôi chọn làm gì với tiền của mình không phải là chuyện của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hers

Đại từ sở hữu
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến cô ấy.

"That book is hers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The red car parked outside, whose paint was gleaming, was actually hers.
Chiếc xe màu đỏ đậu bên ngoài, có lớp sơn sáng bóng, thực ra là của cô ấy.
Phủ định
The antique clock, whose history no one knew, was certainly not hers.
Chiếc đồng hồ cổ, mà không ai biết lịch sử của nó, chắc chắn không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Is the laptop on the desk, whose screen is cracked, hers?
Có phải chiếc máy tính xách tay trên bàn, có màn hình bị nứt, là của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hers".

Quyền sở hữu và sự tự chủ của phụ nữ

Trong các xã hội phương Tây, việc sử dụng đại từ sở hữu 'hers' nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân và sự tự chủ của phụ nữ đối với tài sản, ý tưởng, hoặc quyết định của riêng họ. Trong lịch sử, quyền này không phải lúc nào cũng được công nhận cho phụ nữ, và sự xuất hiện của 'hers' trong ngôn ngữ hiện đại phản ánh một xã hội nơi phụ nữ ngày càng có quyền bình đẳng hơn về tài sản và hành động, đóng góp vào việc củng cố vai trò độc lập của họ.

Sự phân biệt giữa 'her' và 'hers'

Sự phân biệt ngữ pháp giữa tính từ sở hữu 'her' (ví dụ: 'her book' - cuốn sách của cô ấy) và đại từ sở hữu 'hers' (ví dụ: 'This book is hers' - cuốn sách này là của cô ấy) là một nét đặc trưng của tiếng Anh. Điều này không chỉ giúp tránh lặp từ mà còn phản ánh sự tinh tế trong cách diễn đạt quyền sở hữu. Người học tiếng Anh cần nắm vững điểm này để sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên, đặc biệt khi nói về quyền sở hữu cá nhân.