hers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or associated with her.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến cô ấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That book is hers."
"Cuốn sách đó là của cô ấy."
-
"This idea was entirely hers."
"Ý tưởng này hoàn toàn là của cô ấy."
-
"Is that coat hers or yours?"
"Cái áo khoác đó là của cô ấy hay của bạn?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Hers” là một đại từ sở hữu độc lập, có nghĩa là nó không đi kèm với một danh từ. Nó biểu thị quyền sở hữu của một đối tượng, ý tưởng, hoặc phẩm chất thuộc về một người phụ nữ hoặc một nhóm phụ nữ. Cần phân biệt với “her”, có thể là một tính từ sở hữu (ví dụ: her book) hoặc một đại từ tân ngữ (ví dụ: I saw her). "Hers" luôn đứng một mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friend a friend of hers (một người bạn của cô ấy)
-
idea an idea of hers (một ý tưởng của cô ấy)
-
book that book of hers (cuốn sách đó của cô ấy)
-
is The car is hers. (Chiếc xe đó là của cô ấy.)
-
became The victory became hers. (Chiến thắng đã thuộc về cô ấy.)
-
was The decision was hers. (Quyết định là của cô ấy.)
-
choice The choice is hers. (Sự lựa chọn là của cô ấy.)
-
fault The fault is hers. (Lỗi là do cô ấy.)
-
responsibility The responsibility is hers. (Trách nhiệm là của cô ấy.)
Idioms
-
It's hers for the taking.
Nó là của cô ấy nếu cô ấy muốn (dễ dàng có được, cô ấy có thể nắm lấy).
"The promotion is hers for the taking if she performs well in the interview."
(Vị trí thăng chức đó là của cô ấy nếu cô ấy thể hiện tốt trong buổi phỏng vấn.)
-
The decision is hers.
Quyết định là của cô ấy; cô ấy có quyền tự quyết.
"I've given her all the information, now the decision is hers."
(Tôi đã cung cấp cho cô ấy tất cả thông tin, giờ thì quyết định là của cô ấy.)
-
It's no business of hers.
Đó không phải là việc của cô ấy; cô ấy không nên can thiệp.
"What I choose to do with my money is no business of hers."
(Tôi chọn làm gì với tiền của mình không phải là chuyện của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hers
Đại từ sở hữuThuộc về hoặc liên quan đến cô ấy.
"That book is hers."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The red car parked outside, whose paint was gleaming, was actually hers. |
Chiếc xe màu đỏ đậu bên ngoài, có lớp sơn sáng bóng, thực ra là của cô ấy. |
| Phủ định | The antique clock, whose history no one knew, was certainly not hers. |
Chiếc đồng hồ cổ, mà không ai biết lịch sử của nó, chắc chắn không phải của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is the laptop on the desk, whose screen is cracked, hers? |
Có phải chiếc máy tính xách tay trên bàn, có màn hình bị nứt, là của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hers".
