ours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or associated with us.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến chúng ta.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This house is ours."
"Ngôi nhà này là của chúng ta."
-
"The decision is ours to make."
"Quyết định là của chúng ta."
-
"If that book isn't yours, then it must be ours."
"Nếu cuốn sách đó không phải của bạn, thì nó chắc hẳn là của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đại từ sở hữu 'ours' được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người (bao gồm cả người nói). Nó thay thế cho cụm từ 'our + noun' để tránh lặp lại. Ví dụ, thay vì nói 'This is our car', ta có thể nói 'This car is ours'. 'Ours' luôn đứng một mình, không đi kèm danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
of a friend of ours (một người bạn của chúng tôi/chúng ta)
-
of a neighbor of ours (một người hàng xóm của chúng tôi/chúng ta)
-
to come to ours (đến nhà/chỗ của chúng tôi/chúng ta)
-
make make it ours (biến nó thành của chúng ta/chiếm lấy nó)
-
call call it ours (gọi nó là của chúng ta/nhận nó là của mình)
-
theirs and theirs and ours (của họ và của chúng ta)
-
it's it's ours (nó là của chúng ta)
-
ours alone ours alone (chỉ riêng của chúng ta)
Idioms
-
a friend of ours
một người bạn của chúng tôi/chúng ta
"Yesterday, I met a friend of ours at the park."
(Hôm qua, tôi đã gặp một người bạn của chúng ta ở công viên.)
-
it's ours for the taking
nó là của chúng ta, chỉ cần với tay lấy/chúng ta chắc chắn sẽ có được nó
"The championship is ours for the taking if we play our best."
(Chức vô địch sẽ là của chúng ta nếu chúng ta thi đấu hết sức mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ours
Đại từ sở hữuThuộc về hoặc liên quan đến chúng ta.
"This house is ours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ours".
