(Top Banner Ad)
ours
A2
Đại từ sở hữu A2 Đại từ sở hữu

ours

UK: /ˈaʊəz/ • US: /ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

của chúng ta của chúng tôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or associated with us.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến chúng ta.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This house is ours."

    "Ngôi nhà này là của chúng ta."

  • "The decision is ours to make."

    "Quyết định là của chúng ta."

  • "If that book isn't yours, then it must be ours."

    "Nếu cuốn sách đó không phải của bạn, thì nó chắc hẳn là của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun we chúng tôi/chúng ta (chủ ngữ)
Pronoun us chúng tôi/chúng ta (tân ngữ)
Possessive Adjective our của chúng tôi/của chúng ta (đứng trước danh từ)

Related Words

Subject Area

Đại từ sở hữu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nos-ero-
Proto-Germanic
*unseraz
Old English
ūre
Middle English
oures
Modern English
ours

Hành trình hình thành từ 'ours'

Từ 'ours' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng Đức nguyên thủy, dẫn đến hình thức 'ūre' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'của chúng ta'. Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại, hậu tố sở hữu '-s' được thêm vào 'our' để tạo thành 'oures' – một sự phát triển tương tự như cách các từ 'his', 'hers', 'yours' có hậu tố '-s'. Điều này giúp phân biệt 'our' (tính từ sở hữu, đứng trước danh từ) với 'ours' (đại từ sở hữu, đứng độc lập).

Usage Note

Đại từ sở hữu 'ours' được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người (bao gồm cả người nói). Nó thay thế cho cụm từ 'our + noun' để tránh lặp lại. Ví dụ, thay vì nói 'This is our car', ta có thể nói 'This car is ours'. 'Ours' luôn đứng một mình, không đi kèm danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + ours
  • of a friend of ours
    (một người bạn của chúng tôi/chúng ta)
  • of a neighbor of ours
    (một người hàng xóm của chúng tôi/chúng ta)
  • to come to ours
    (đến nhà/chỗ của chúng tôi/chúng ta)
Verb + ours
  • make make it ours
    (biến nó thành của chúng ta/chiếm lấy nó)
  • call call it ours
    (gọi nó là của chúng ta/nhận nó là của mình)
Common Phrases with ours
  • theirs and theirs and ours
    (của họ và của chúng ta)
  • it's it's ours
    (nó là của chúng ta)
  • ours alone ours alone
    (chỉ riêng của chúng ta)

Idioms

  • a friend of ours

    một người bạn của chúng tôi/chúng ta

    "Yesterday, I met a friend of ours at the park."

    (Hôm qua, tôi đã gặp một người bạn của chúng ta ở công viên.)

  • it's ours for the taking

    nó là của chúng ta, chỉ cần với tay lấy/chúng ta chắc chắn sẽ có được nó

    "The championship is ours for the taking if we play our best."

    (Chức vô địch sẽ là của chúng ta nếu chúng ta thi đấu hết sức mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ours

Đại từ sở hữu
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến chúng ta.

"This house is ours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ours".

Tầm quan trọng của quyền sở hữu chung

'Ours' không chỉ đơn thuần là chỉ sự sở hữu mà còn thể hiện ý niệm về cộng đồng, sự chia sẻ và trách nhiệm chung. Khi nói 'Our house' (nhà của chúng ta) hoặc 'Our future' (tương lai của chúng ta), nó hàm ý một sự gắn kết và lợi ích chung, khuyến khích tinh thần hợp tác và đoàn kết trong các nền văn hóa phương Tây. Nó khác với 'mine' (của tôi) hay 'yours' (của bạn) thể hiện tính cá nhân.

Di sản và Truyền thống Gia đình

Trong nhiều gia đình và nền văn hóa phương Tây, 'ours' có thể được sử dụng để nói về những thứ thuộc về di sản gia đình, những truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ. Ví dụ, một công thức nấu ăn cổ có thể được gọi là 'ours' – 'This recipe has been ours for generations' (Công thức này đã là của gia đình chúng ta qua nhiều thế hệ), nhấn mạnh quyền sở hữu chung và giá trị lịch sử.