(Top Banner Ad)
yours
A2
Đại từ sở hữu A2 Ngữ pháp

yours

UK: /jɔːz/ • US: /jʊrz/

Nghĩa tiếng Việt

của bạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

belonging to or associated with you

Vietnamese Meaning

của bạn, thuộc về bạn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is this pen yours?"

    "Cái bút này có phải của bạn không?"

  • "The decision is yours."

    "Quyết định là của bạn."

  • "This seat is yours."

    "Chỗ ngồi này là của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun you Bạn, quý vị, các bạn (chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu)
Determiner/Possessive Adjective your Của bạn, của quý vị (đứng trước danh từ để chỉ sở hữu)
Possessive Pronoun yours Của bạn, của quý vị (dạng độc lập, thay thế cho your + danh từ)
Reflexive Pronoun yourself Chính bạn, bản thân bạn (số ít, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một)
Reflexive Pronoun yourselves Chính các bạn, bản thân các bạn (số nhiều, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một)

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*euweraz
Old English
ēower
Middle English
your, youre
Early Modern English
yours
Modern English
yours

Nguồn gốc của '-s' trong Yours

Từ 'yours' phát triển từ từ 'your' trong tiếng Anh cổ. Giống như các đại từ sở hữu khác như 'hers' và 'theirs', hậu tố '-s' được thêm vào để biến tính từ sở hữu 'your' thành đại từ sở hữu 'yours'. Điều này cho phép 'yours' đứng độc lập trong câu mà không cần đi kèm với một danh từ, ví dụ: 'This book is yours' (Cuốn sách này là của bạn), trái ngược với 'This is your book' (Đây là sách của bạn).

Usage Note

Được sử dụng để chỉ sự sở hữu, thay thế cho cụm danh từ 'of you' hoặc 'belonging to you'. 'Yours' luôn đứng một mình, không theo sau bởi danh từ. Nó thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời kết thư trang trọng
  • Sincerely Sincerely yours
    (Trân trọng, chân thành (thường dùng khi bạn biết tên người nhận trong thư))
  • Yours Yours faithfully
    (Kính thư, trân trọng (thường dùng khi bạn không biết tên người nhận và bắt đầu thư bằng 'Dear Sir/Madam'))
  • Truly Truly yours
    (Thực lòng của bạn, chân thành của bạn (một cách kết thư trang trọng, gần nghĩa với sincerely yours))
Diễn tả sở hữu/quan hệ
  • A friend A friend of yours
    (Một người bạn của bạn)
  • Mine and Mine and yours
    (Của tôi và của bạn)
  • It's It's yours for the taking
    (Nó là của bạn, bạn có thể lấy bất cứ lúc nào (ám chỉ việc dễ dàng có được))

Idioms

  • It's all yours

    Hoàn toàn thuộc về bạn; Bạn có thể sử dụng/làm bất cứ điều gì bạn muốn với nó.

    "Here's the new car. It's all yours!"

    (Đây là chiếc xe mới. Nó hoàn toàn là của bạn!)

  • What's mine is yours

    Của tôi là của bạn (ám chỉ sự chia sẻ, hào phóng, không phân biệt sở hữu trong mối quan hệ thân thiết)

    "Don't worry about borrowing money, my friend. What's mine is yours."

    (Đừng lo lắng về việc mượn tiền, bạn tôi. Của tôi là của bạn mà.)

  • Yours truly

    Người viết thư (dùng để ám chỉ chính mình một cách thân mật/hài hước); Chân thành của bạn (kết thư)

    "Who's going to fix this mess? Yours truly, as usual."

    (Ai sẽ sửa mớ hỗn độn này đây? Chính tôi chứ ai, như mọi khi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yours

Đại từ sở hữu
Lật mặt

của bạn, thuộc về bạn

"Is this pen yours?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yours".

Sự trang trọng trong thư từ Anh

Trong văn hóa Anh, cách kết thúc một lá thư rất quan trọng và thể hiện sự trang trọng. 'Yours sincerely' được dùng khi bạn biết tên người nhận, còn 'Yours faithfully' được dùng khi bạn bắt đầu thư bằng 'Dear Sir/Madam' và không biết tên người nhận. Việc sử dụng đúng cách thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp bằng văn bản.

Triết lý 'Của tôi là của bạn'

Cụm từ 'What's mine is yours' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh một giá trị văn hóa về sự hào phóng, chia sẻ và tin tưởng trong các mối quan hệ thân thiết ở phương Tây. Nó cho thấy sự sẵn lòng chia sẻ tài sản, thời gian hoặc bất kỳ nguồn lực nào với người mình quý mến, đặc biệt là với bạn bè thân thiết hoặc thành viên gia đình.