yours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
belonging to or associated with you
Vietnamese Meaning
của bạn, thuộc về bạn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Is this pen yours?"
"Cái bút này có phải của bạn không?"
-
"The decision is yours."
"Quyết định là của bạn."
-
"This seat is yours."
"Chỗ ngồi này là của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | you | Bạn, quý vị, các bạn (chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu) |
| Determiner/Possessive Adjective | your | Của bạn, của quý vị (đứng trước danh từ để chỉ sở hữu) |
| Possessive Pronoun | yours | Của bạn, của quý vị (dạng độc lập, thay thế cho your + danh từ) |
| Reflexive Pronoun | yourself | Chính bạn, bản thân bạn (số ít, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một) |
| Reflexive Pronoun | yourselves | Chính các bạn, bản thân các bạn (số nhiều, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được sử dụng để chỉ sự sở hữu, thay thế cho cụm danh từ 'of you' hoặc 'belonging to you'. 'Yours' luôn đứng một mình, không theo sau bởi danh từ. Nó thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sincerely Sincerely yours (Trân trọng, chân thành (thường dùng khi bạn biết tên người nhận trong thư))
-
Yours Yours faithfully (Kính thư, trân trọng (thường dùng khi bạn không biết tên người nhận và bắt đầu thư bằng 'Dear Sir/Madam'))
-
Truly Truly yours (Thực lòng của bạn, chân thành của bạn (một cách kết thư trang trọng, gần nghĩa với sincerely yours))
-
A friend A friend of yours (Một người bạn của bạn)
-
Mine and Mine and yours (Của tôi và của bạn)
-
It's It's yours for the taking (Nó là của bạn, bạn có thể lấy bất cứ lúc nào (ám chỉ việc dễ dàng có được))
Idioms
-
It's all yours
Hoàn toàn thuộc về bạn; Bạn có thể sử dụng/làm bất cứ điều gì bạn muốn với nó.
"Here's the new car. It's all yours!"
(Đây là chiếc xe mới. Nó hoàn toàn là của bạn!)
-
What's mine is yours
Của tôi là của bạn (ám chỉ sự chia sẻ, hào phóng, không phân biệt sở hữu trong mối quan hệ thân thiết)
"Don't worry about borrowing money, my friend. What's mine is yours."
(Đừng lo lắng về việc mượn tiền, bạn tôi. Của tôi là của bạn mà.)
-
Yours truly
Người viết thư (dùng để ám chỉ chính mình một cách thân mật/hài hước); Chân thành của bạn (kết thư)
"Who's going to fix this mess? Yours truly, as usual."
(Ai sẽ sửa mớ hỗn độn này đây? Chính tôi chứ ai, như mọi khi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yours
Đại từ sở hữucủa bạn, thuộc về bạn
"Is this pen yours?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yours".
