(Top Banner Ad)
theobroma cacao
C1
Noun C1 Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

theobroma cacao

UK: /ˌθiːəˈbrəʊmə kəˈkaʊ/ • US: /ˌθiːəˈbroʊmə kəˈkaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cây cacao ca cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific name for the cacao tree, a tropical evergreen tree native to the Americas, and the source of cocoa and chocolate.

Vietnamese Meaning

Tên khoa học của cây cacao, một loại cây thường xanh nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, và là nguồn gốc của ca cao và sô cô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Theobroma cacao thrives in warm, humid climates."

    "Cây Theobroma cacao phát triển mạnh trong môi trường khí hậu ấm áp và ẩm ướt."

  • "Research on Theobroma cacao is crucial for improving cocoa bean yields."

    "Nghiên cứu về Theobroma cacao là rất quan trọng để cải thiện năng suất hạt cacao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cacao cây ca cao; hạt ca cao
Noun cocoa bột ca cao
Adjective cacao-based làm từ ca cao

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theos (θεός) 'god' + broma (βρῶμα) 'food'
Neo-Latin
Theobroma
Nahuatl
cacahuatl
Spanish
cacao
Neo-Latin
Theobroma cacao

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Theobroma cacao' được Carl Linnaeus, một nhà thực vật học người Thụy Điển, đặt cho. 'Theobroma' có nghĩa là 'thức ăn của các vị thần' trong tiếng Hy Lạp, kết hợp từ 'theos' (thần) và 'broma' (thức ăn). 'Cacao' bắt nguồn từ 'cacahuatl' trong tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của người Aztec. Linnaeus đã kết hợp cả hai để tôn vinh giá trị văn hóa và hương vị tuyệt vời của cacao.

Usage Note

Đây là tên khoa học, được sử dụng trong các tài liệu khoa học và chuyên ngành. 'Theobroma' nghĩa là 'thức ăn của các vị thần' trong tiếng Hy Lạp, thể hiện giá trị của cây cacao trong lịch sử. Cần phân biệt với 'cocoa' (bột cacao) và 'chocolate' (sô cô la), là các sản phẩm chế biến từ hạt cacao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theobroma cacao
  • raw raw theobroma cacao
    (ca cao theobroma thô/chưa qua chế biến)
  • organic organic theobroma cacao
    (ca cao theobroma hữu cơ)
Verb + theobroma cacao
  • cultivate cultivate theobroma cacao
    (trồng cây ca cao theobroma)
  • harvest harvest theobroma cacao
    (thu hoạch ca cao theobroma)
  • process process theobroma cacao
    (xử lý ca cao theobroma)

Idioms

  • theobroma cacao bean to bar

    quy trình sản xuất sô cô la từ hạt ca cao đến thành phẩm

    "The company controls the entire theobroma cacao bean to bar process."

    (Công ty kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất sô cô la từ hạt ca cao theobroma đến thành phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theobroma cacao

Noun
Lật mặt

Tên khoa học của cây cacao, một loại cây thường xanh nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, và là nguồn gốc của ca cao và sô cô la.

"Theobroma cacao thrives in warm, humid climates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If theobroma cacao receives sufficient sunlight, it produces more cacao pods.
Nếu theobroma cacao nhận đủ ánh sáng mặt trời, nó sẽ sản xuất ra nhiều quả cacao hơn.
Phủ định
When theobroma cacao doesn't receive enough water, it doesn't produce many flowers.
Khi theobroma cacao không nhận đủ nước, nó không tạo ra nhiều hoa.
Nghi vấn
If theobroma cacao is planted in alkaline soil, does it grow properly?
Nếu theobroma cacao được trồng trong đất kiềm, nó có phát triển đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theobroma cacao".

Chocolate and Valentine's Day

Sô cô la, thường được làm từ theobroma cacao, là một món quà phổ biến trong Ngày Valentine ở phương Tây. Nó tượng trưng cho tình yêu và sự lãng mạn.