(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ theobroma cacao
C1

theobroma cacao

Noun

Nghĩa tiếng Việt

cây cacao ca cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Theobroma cacao'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tên khoa học của cây cacao, một loại cây thường xanh nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, và là nguồn gốc của ca cao và sô cô la.

Definition (English Meaning)

The scientific name for the cacao tree, a tropical evergreen tree native to the Americas, and the source of cocoa and chocolate.

Ví dụ Thực tế với 'Theobroma cacao'

  • "Theobroma cacao thrives in warm, humid climates."

    "Cây Theobroma cacao phát triển mạnh trong môi trường khí hậu ấm áp và ẩm ướt."

  • "Research on Theobroma cacao is crucial for improving cocoa bean yields."

    "Nghiên cứu về Theobroma cacao là rất quan trọng để cải thiện năng suất hạt cacao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Theobroma cacao'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: theobroma cacao (always used as a binomial nomenclature)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cocoa(bột cacao)
chocolate(sô cô la)
cacao bean(hạt cacao)
cacao butter(bơ cacao)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Theobroma cacao'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là tên khoa học, được sử dụng trong các tài liệu khoa học và chuyên ngành. 'Theobroma' nghĩa là 'thức ăn của các vị thần' trong tiếng Hy Lạp, thể hiện giá trị của cây cacao trong lịch sử. Cần phân biệt với 'cocoa' (bột cacao) và 'chocolate' (sô cô la), là các sản phẩm chế biến từ hạt cacao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Theobroma cacao'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If theobroma cacao receives sufficient sunlight, it produces more cacao pods.
Nếu theobroma cacao nhận đủ ánh sáng mặt trời, nó sẽ sản xuất ra nhiều quả cacao hơn.
Phủ định
When theobroma cacao doesn't receive enough water, it doesn't produce many flowers.
Khi theobroma cacao không nhận đủ nước, nó không tạo ra nhiều hoa.
Nghi vấn
If theobroma cacao is planted in alkaline soil, does it grow properly?
Nếu theobroma cacao được trồng trong đất kiềm, nó có phát triển đúng cách không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)