cacao butter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pale-yellow, edible vegetable fat extracted from cacao beans, used to make chocolate, cosmetics, pharmaceuticals, and as a lubricant.
Vietnamese Meaning
Một loại chất béo thực vật ăn được, màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt cacao, được sử dụng để làm sô cô la, mỹ phẩm, dược phẩm và làm chất bôi trơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cacao butter is a key ingredient in white chocolate."
"Bơ cacao là một thành phần quan trọng trong sô cô la trắng."
-
"She used cacao butter to make homemade lotion."
"Cô ấy đã sử dụng bơ cacao để làm kem dưỡng da tự chế."
-
"Cacao butter gives chocolate a smooth, rich texture."
"Bơ cacao mang lại cho sô cô la một kết cấu mịn màng, đậm đà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cacao butter là một loại chất béo đặc biệt có hương vị nhẹ của cacao. Nó có điểm nóng chảy gần với nhiệt độ cơ thể, điều này làm cho nó lý tưởng cho các sản phẩm sô cô la tan chảy trong miệng. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm.
Prepositions
from (nguồn gốc): cacao butter *from* cacao beans. in (trong thành phần): cacao butter *in* chocolate. for (mục đích sử dụng): cacao butter *for* cosmetics.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pure pure cacao butter (bơ ca cao nguyên chất)
-
Raw raw cacao butter (bơ ca cao thô (chưa qua chế biến nhiệt))
-
Organic organic cacao butter (bơ ca cao hữu cơ)
-
Melt melt cacao butter (đun chảy bơ ca cao)
-
Extract extract cacao butter (chiết xuất bơ ca cao)
-
Apply apply cacao butter (thoa bơ ca cao (lên da))
Idioms
-
Food-grade cacao butter
Bơ ca cao dùng trong thực phẩm
"Make sure you use food-grade cacao butter when making homemade white chocolate."
(Hãy đảm bảo bạn sử dụng bơ ca cao thực phẩm khi làm sô-cô-la trắng tại nhà.)
-
The melt-in-the-mouth feel
Cảm giác tan chảy trong miệng
"Cacao butter is responsible for the melt-in-the-mouth feel of high-quality chocolate."
(Bơ ca cao tạo nên cảm giác tan chảy trong miệng của sô-cô-la chất lượng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cacao butter
nounMột loại chất béo thực vật ăn được, màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt cacao, được sử dụng để làm sô cô la, mỹ phẩm, dược phẩm và làm chất bôi trơn.
"Cacao butter is a key ingredient in white chocolate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cacao butter".
