(Top Banner Ad)
cacao bean
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

cacao bean

UK: /kəˈkaʊ biːn/ • US: /kəˈkaʊ biːn/

Nghĩa tiếng Việt

hạt ca cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dried and fully fermented fatty seed of *Theobroma cacao*, from which cocoa solids and cocoa butter are extracted.

Vietnamese Meaning

Hạt ca cao đã được phơi khô và lên men hoàn toàn, chứa nhiều chất béo, từ đó chiết xuất ra bột ca cao và bơ ca cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finest chocolates are made from carefully selected cacao beans."

    "Sô cô la ngon nhất được làm từ những hạt ca cao được lựa chọn cẩn thận."

  • "Farmers in Ghana cultivate cacao beans for export."

    "Nông dân ở Ghana trồng hạt ca cao để xuất khẩu."

  • "The aroma of roasting cacao beans filled the air."

    "Hương thơm của hạt ca cao rang tràn ngập không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cacao cây ca cao, bột ca cao nguyên chất
Noun cocoa bột ca cao (đã qua chế biến, thường có đường)
Noun chocolate sô cô la
Noun chocolatier nghệ nhân làm sô cô la

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl (Aztec)
cacahuatl
Spanish
cacao
English
cacao bean

Thức Uống Của Các Vị Thần

Từ 'cacao' bắt nguồn từ 'cacahuatl' trong tiếng Nahuatl của người Aztec cổ đại. Đối với họ, hạt ca cao là một món quà thiêng liêng từ các vị thần, được dùng làm tiền tệ và pha chế thành một loại đồ uống đắng, có bọt dành cho giới quý tộc và chiến binh trong các nghi lễ quan trọng.

Usage Note

Hạt ca cao là nguyên liệu thô để sản xuất sô cô la. Quá trình chế biến bao gồm lên men, phơi khô, rang và nghiền. Chất lượng hạt ca cao ảnh hưởng lớn đến hương vị cuối cùng của sô cô la.

Prepositions

from in

'From' dùng để chỉ nguồn gốc của các sản phẩm được chiết xuất từ hạt ca cao (ví dụ: Bột ca cao được làm *từ* hạt ca cao). 'In' dùng để chỉ hạt ca cao *trong* một quy trình hoặc sản phẩm (ví dụ: Hạt ca cao *trong* sô cô la đen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cacao bean
  • raw cacao bean
    (hạt ca cao sống/thô)
  • roasted cacao bean
    (hạt ca cao rang)
  • fermented cacao bean
    (hạt ca cao lên men)
  • organic cacao bean
    (hạt ca cao hữu cơ)
Verb + cacao bean
  • harvest cacao beans
    (thu hoạch hạt ca cao)
  • grind cacao beans
    (xay/nghiền hạt ca cao)
  • process cacao beans
    (chế biến hạt ca cao)
  • source cacao beans
    (tìm nguồn cung cấp hạt ca cao)
Noun + cacao bean
  • cacao bean farmer
    (người nông dân trồng ca cao)
  • cacao bean shell
    (vỏ hạt ca cao)
  • cacao bean production
    (ngành sản xuất hạt ca cao)

Idioms

  • from bean to bar

    Từ hạt đến thanh (chỉ toàn bộ quy trình sản xuất sô cô la thủ công, chất lượng cao, nơi nhà sản xuất kiểm soát mọi công đoạn từ hạt ca cao thô đến thành phẩm).

    "This artisan shop is famous for its 'from bean to bar' chocolate."

    (Cửa hàng thủ công này nổi tiếng với loại sô cô la 'từ hạt đến thanh'.)

  • the currency of the Aztecs

    Một thứ gì đó rất quý giá, được dùng như tiền tệ (ám chỉ giá trị lịch sử của hạt ca cao).

    "In the world of high-end baking, premium vanilla is like the currency of the Aztecs."

    (Trong thế giới làm bánh cao cấp, vani hảo hạng quý giá như 'tiền tệ của người Aztec'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cacao bean

noun
Lật mặt

Hạt ca cao đã được phơi khô và lên men hoàn toàn, chứa nhiều chất béo, từ đó chiết xuất ra bột ca cao và bơ ca cao.

"The finest chocolates are made from carefully selected cacao beans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers grow cacao beans in tropical regions.
Nông dân trồng hạt cacao ở các vùng nhiệt đới.
Phủ định
She doesn't know where cacao beans come from.
Cô ấy không biết hạt cacao đến từ đâu.
Nghi vấn
Do cacao beans require a lot of sunlight?
Hạt cacao có cần nhiều ánh sáng mặt trời không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in Ghana grow cacao beans.
Nông dân ở Ghana trồng hạt cacao.
Phủ định
Seldom have I tasted chocolate made from such fine cacao beans as these.
Hiếm khi tôi nếm được loại sô cô la nào được làm từ những hạt cacao hảo hạng như thế này.
Nghi vấn
Should you decide to roast the cacao beans yourself, be careful not to burn them.
Nếu bạn quyết định tự rang hạt cacao, hãy cẩn thận để không làm cháy chúng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cacao bean".

Hạt Cacao Từng Là Tiền Tệ

Trong các nền văn minh Maya và Aztec, hạt ca cao có giá trị đến mức được sử dụng như một loại tiền tệ. Giá cả được quy định bằng hạt ca cao, ví dụ, một con gà tây có giá 100 hạt, và một quả bơ có giá 3 hạt. Việc sở hữu nhiều hạt ca cao thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội.

Tên Khoa Học: Theobroma Cacao

Nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus đã đặt tên khoa học cho cây ca cao là 'Theobroma cacao' vào năm 1753. Trong tiếng Hy Lạp, 'theo' có nghĩa là 'thần' và 'broma' có nghĩa là 'thức ăn'. Do đó, cái tên này có nghĩa là 'thức ăn của các vị thần', phản ánh tầm quan trọng thiêng liêng của ca cao trong các nền văn hóa cổ đại.