cacao bean
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cacao bean'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hạt ca cao đã được phơi khô và lên men hoàn toàn, chứa nhiều chất béo, từ đó chiết xuất ra bột ca cao và bơ ca cao.
Definition (English Meaning)
The dried and fully fermented fatty seed of *Theobroma cacao*, from which cocoa solids and cocoa butter are extracted.
Ví dụ Thực tế với 'Cacao bean'
-
"The finest chocolates are made from carefully selected cacao beans."
"Sô cô la ngon nhất được làm từ những hạt ca cao được lựa chọn cẩn thận."
-
"Farmers in Ghana cultivate cacao beans for export."
"Nông dân ở Ghana trồng hạt ca cao để xuất khẩu."
-
"The aroma of roasting cacao beans filled the air."
"Hương thơm của hạt ca cao rang tràn ngập không gian."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cacao bean'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cacao bean
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cacao bean'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hạt ca cao là nguyên liệu thô để sản xuất sô cô la. Quá trình chế biến bao gồm lên men, phơi khô, rang và nghiền. Chất lượng hạt ca cao ảnh hưởng lớn đến hương vị cuối cùng của sô cô la.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'From' dùng để chỉ nguồn gốc của các sản phẩm được chiết xuất từ hạt ca cao (ví dụ: Bột ca cao được làm *từ* hạt ca cao). 'In' dùng để chỉ hạt ca cao *trong* một quy trình hoặc sản phẩm (ví dụ: Hạt ca cao *trong* sô cô la đen).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cacao bean'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Farmers grow cacao beans in tropical regions.
|
Nông dân trồng hạt cacao ở các vùng nhiệt đới. |
| Phủ định |
She doesn't know where cacao beans come from.
|
Cô ấy không biết hạt cacao đến từ đâu. |
| Nghi vấn |
Do cacao beans require a lot of sunlight?
|
Hạt cacao có cần nhiều ánh sáng mặt trời không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Farmers in Ghana grow cacao beans.
|
Nông dân ở Ghana trồng hạt cacao. |
| Phủ định |
Seldom have I tasted chocolate made from such fine cacao beans as these.
|
Hiếm khi tôi nếm được loại sô cô la nào được làm từ những hạt cacao hảo hạng như thế này. |
| Nghi vấn |
Should you decide to roast the cacao beans yourself, be careful not to burn them.
|
Nếu bạn quyết định tự rang hạt cacao, hãy cẩn thận để không làm cháy chúng. |