(Top Banner Ad)
theocentric
C1
adjective C1 Tôn giáo, Triết học

theocentric

UK: /ˌθiːəʊˈsentrɪk/ • US: /ˌθiːoʊˈsentrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy Thượng Đế làm trung tâm hướng về Thượng Đế đặt Thượng Đế ở vị trí trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having God as the central focus.

Vietnamese Meaning

Lấy Thượng Đế/Đấng Tối Cao làm trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medieval worldview was largely theocentric, with God seen as the ultimate authority."

    "Thế giới quan thời trung cổ phần lớn mang tính chất lấy Thượng Đế làm trung tâm, với Thượng Đế được xem là quyền lực tối thượng."

  • "The monastery promoted a theocentric lifestyle focused on prayer and contemplation."

    "Tu viện thúc đẩy một lối sống lấy Thượng Đế làm trung tâm, tập trung vào cầu nguyện và chiêm nghiệm."

  • "The philosopher argued for a theocentric ethic, where moral principles are derived from divine commands."

    "Nhà triết học tranh luận về một nền đạo đức lấy Thượng Đế làm trung tâm, nơi các nguyên tắc đạo đức bắt nguồn từ các mệnh lệnh thần thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theocentrism Thuyết coi Thượng Đế là trung tâm
Adjective theocentrical Thuộc về thuyết coi Thượng Đế là trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theos (θεός)
Greek
kentron (κέντρον)
English
theocentric

Nguồn gốc của 'theocentric'

Từ 'theocentric' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'theos' (thần) và 'kentron' (trung tâm). Nó mô tả một thế giới quan hoặc hệ thống giá trị mà trong đó Thượng Đế là trung tâm của mọi thứ. Tư tưởng này có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây.

Usage Note

Tính từ "theocentric" dùng để mô tả quan điểm, niềm tin hoặc hệ thống trong đó Thượng Đế hoặc một lực lượng siêu nhiên đóng vai trò trung tâm và quan trọng nhất. Nó thường đối lập với "anthropocentric" (lấy con người làm trung tâm) và "egocentric" (lấy bản thân làm trung tâm). Thái nghĩa của từ nhấn mạnh đến sự ưu tiên và tầm quan trọng của yếu tố thần thánh trong cách nhìn nhận và hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theocentric
  • highly highly theocentric
    (rất chú trọng đến Thượng Đế)
  • deeply deeply theocentric
    (vô cùng sùng đạo)
Verb + theocentric
  • become become theocentric
    (trở nên sùng đạo hơn)
  • remain remain theocentric
    (vẫn giữ quan điểm sùng đạo)

Idioms

  • a theocentric worldview

    một thế giới quan coi Thượng Đế là trung tâm

    "His theocentric worldview influenced all his actions."

    (Thế giới quan coi Thượng Đế là trung tâm của anh ấy ảnh hưởng đến mọi hành động của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theocentric

adjective
Lật mặt

Lấy Thượng Đế/Đấng Tối Cao làm trung tâm.

"The medieval worldview was largely theocentric, with God seen as the ultimate authority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medieval worldview was largely theocentric.
Thế giới quan thời trung cổ phần lớn là lấy Thượng đế làm trung tâm.
Phủ định
Modern secular societies are not theocentric in their values.
Các xã hội thế tục hiện đại không lấy Thượng đế làm trung tâm trong các giá trị của họ.
Nghi vấn
Why was society once so theocentric?
Tại sao xã hội đã từng quá lấy Thượng đế làm trung tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theocentric".

Ảnh hưởng của theocentrism

Trong lịch sử phương Tây, theocentrism đã có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật, văn học và triết học. Nhiều tác phẩm nghệ thuật thời Trung Cổ tập trung vào các chủ đề tôn giáo và thể hiện một thế giới quan mà Thượng Đế là trung tâm.