(Top Banner Ad)
god-centered
C1
tính từ C1 Tôn giáo, Triết học, Đạo đức

god-centered

Nghĩa tiếng Việt

lấy Chúa làm trung tâm hướng về Chúa tôn thờ Chúa trên hết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on God; prioritizing God's will and presence in one's life and actions.

Vietnamese Meaning

Lấy Chúa làm trung tâm; ưu tiên ý muốn và sự hiện diện của Chúa trong cuộc sống và hành động của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She strives to live a god-centered life, dedicating her actions to serving others and glorifying God."

    "Cô ấy cố gắng sống một cuộc sống lấy Chúa làm trung tâm, dâng hiến hành động của mình để phục vụ người khác và tôn vinh Chúa."

  • "Their marriage is based on god-centered principles of love and commitment."

    "Cuộc hôn nhân của họ dựa trên các nguyên tắc yêu thương và cam kết lấy Chúa làm trung tâm."

  • "A god-centered worldview provides meaning and purpose in life."

    "Một thế giới quan lấy Chúa làm trung tâm mang lại ý nghĩa và mục đích cho cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun God Chúa, Thượng đế (trong các tôn giáo độc thần)
Noun center trung tâm; tâm điểm
Verb center đặt vào trung tâm; tập trung
Adjective self-centered tự cho mình là trung tâm; ích kỷ
Adjective human-centered lấy con người làm trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

faith-based (dựa trên đức tin)spiritual (thuộc về tâm linh)

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
god
Latin
centrum
Modern English
god-centered (compound)

Nguồn gốc của 'god-centered'

Từ 'god-centered' là một tính từ ghép, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'god' (Chúa/Thượng đế) và 'centered' (lấy làm trung tâm). 'God' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'god', chỉ một đấng siêu nhiên tối cao. 'Centered' xuất phát từ 'center' (trung tâm), có gốc Latin 'centrum' qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, nó mô tả một điều gì đó hoặc một cách sống lấy Chúa làm trọng tâm, kim chỉ nam cho mọi hành động và suy nghĩ.

Usage Note

Từ 'god-centered' thường được sử dụng để mô tả một lối sống, một hệ thống giá trị hoặc một quan điểm mà trong đó, Chúa hoặc một đấng tối cao đóng vai trò trung tâm, là nguồn gốc và mục đích của mọi thứ. Nó nhấn mạnh sự tận tâm, sự phục vụ và sự vâng phục đối với Chúa. Khác với 'self-centered' (chủ nghĩa cá nhân) hay 'human-centered' (chủ nghĩa nhân văn), 'god-centered' đề cao một thực thể vượt lên trên con người, là thước đo tối thượng cho hành vi và suy nghĩ.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường kết hợp với các cụm từ như 'a god-centered life', 'a god-centered worldview', nhấn mạnh rằng cuộc sống hoặc thế giới quan đó được xây dựng xoay quanh Chúa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + god-centered
  • truly truly god-centered
    (thực sự lấy Chúa làm trung tâm)
  • deeply deeply god-centered
    (sâu sắc lấy Chúa làm trung tâm)
god-centered + Noun
  • life god-centered life
    (cuộc sống lấy Chúa làm trung tâm)
  • worldview god-centered worldview
    (thế giới quan lấy Chúa làm trung tâm)
  • faith god-centered faith
    (đức tin lấy Chúa làm trung tâm)
  • approach god-centered approach
    (cách tiếp cận lấy Chúa làm trung tâm)
Verb + god-centered
  • be to be god-centered
    (là/sống lấy Chúa làm trung tâm)
  • become to become god-centered
    (trở nên lấy Chúa làm trung tâm)

Idioms

  • a god-centered life

    một cuộc sống lấy Chúa làm trung tâm

    "Many believers strive to lead a god-centered life, dedicating their actions to their faith."

    (Nhiều tín đồ cố gắng sống một cuộc đời lấy Chúa làm trung tâm, cống hiến hành động của họ cho đức tin.)

  • a god-centered worldview

    một thế giới quan lấy Chúa làm trung tâm

    "His god-centered worldview shaped all his ethical and moral decisions."

    (Thế giới quan lấy Chúa làm trung tâm của ông đã định hình tất cả các quyết định đạo đức và luân lý của ông.)

  • to be god-centered in all things

    lấy Chúa làm trung tâm trong mọi việc

    "For some, the goal is to be god-centered in all things, from work to family."

    (Đối với một số người, mục tiêu là lấy Chúa làm trung tâm trong mọi việc, từ công việc đến gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

god-centered

tính từ
Lật mặt

Lấy Chúa làm trung tâm; ưu tiên ý muốn và sự hiện diện của Chúa trong cuộc sống và hành động của một người.

"She strives to live a god-centered life, dedicating her actions to serving others and glorifying God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "god-centered".

Ý nghĩa trong Tôn giáo độc thần

Trong các tôn giáo độc thần như Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, khái niệm 'god-centered' (lấy Chúa làm trung tâm) là nền tảng. Nó có nghĩa là đặt Chúa lên hàng đầu trong mọi khía cạnh của cuộc sống, coi ý muốn của Chúa là kim chỉ nam cho đạo đức, hành động và mục đích sống. Điều này trái ngược với các quan điểm lấy con người (human-centered) hoặc bản thân (self-centered) làm trung tâm.

Phân biệt với 'human-centered' và 'self-centered'

Để hiểu rõ hơn về 'god-centered', việc so sánh với các khái niệm tương tự là hữu ích. Trong khi 'god-centered' hướng đến sự vâng phục và tôn thờ một đấng tối cao, 'human-centered' (lấy con người làm trung tâm) tập trung vào giá trị, phẩm giá và phúc lợi của con người. Còn 'self-centered' (tự cho mình là trung tâm) lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.