(Top Banner Ad)
divine-centered
C1
Tính từ C1 Tôn giáo, Triết học

divine-centered

UK: dəˈvaɪn ˌsentəd • US: dəˈvaɪn ˌsentərd

Nghĩa tiếng Việt

lấy sự thiêng liêng làm trung tâm hướng về thần thánh tập trung vào điều thiêng liêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on or prioritizing the divine or a deity.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào hoặc ưu tiên những điều thiêng liêng hoặc một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their community strives for a divine-centered existence, prioritizing prayer and service to others."

    "Cộng đồng của họ phấn đấu cho một cuộc sống lấy sự thiêng liêng làm trung tâm, ưu tiên cầu nguyện và phục vụ người khác."

  • "The monastery's daily life is divine-centered, with hours dedicated to prayer and contemplation."

    "Cuộc sống hàng ngày của tu viện lấy sự thiêng liêng làm trung tâm, với nhiều giờ dành cho cầu nguyện và suy niệm."

  • "She believes in a divine-centered worldview, where everything is connected to a higher power."

    "Cô ấy tin vào một thế giới quan lấy sự thiêng liêng làm trung tâm, nơi mọi thứ đều kết nối với một sức mạnh tối cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj divine thần thánh, thiêng liêng
Noun divinity thần tính, sự thiêng liêng; thần học
Noun center trung tâm, tâm điểm
Adj centered tập trung vào, có tâm điểm là
Noun divine-centeredness sự lấy thần thánh làm trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīvīnus
Old French
divin
English
divine
Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
English
divine-centered

Nguồn gốc của "divine-centered"

Từ 'divine-centered' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'divine' (thần thánh, thiêng liêng) và 'centered' (lấy làm trung tâm). 'Divine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dīvīnus', nghĩa là thuộc về các vị thần. Còn 'centered' đến từ tiếng Hy Lạp 'kentron' qua tiếng Latin 'centrum', có nghĩa là trung tâm hoặc điểm trọng yếu. Khi ghép lại, 'divine-centered' mô tả một cái gì đó lấy thần thánh, các giá trị tâm linh hoặc một vị thần làm trọng tâm, kim chỉ nam cho mọi hoạt động, suy nghĩ.

Usage Note

Tính từ 'divine-centered' mô tả một quan điểm, triết lý, hoặc cách sống mà trong đó các yếu tố thiêng liêng đóng vai trò trung tâm và quan trọng nhất. Nó thường liên quan đến các hệ thống tín ngưỡng, đạo đức, hoặc các hoạt động tâm linh nơi mà sự kết nối hoặc phục vụ một thế lực siêu nhiên được coi là mục tiêu chính. Sự khác biệt với các từ liên quan như 'godly' (thuộc về Chúa) hoặc 'spiritual' (thuộc về tinh thần) nằm ở chỗ 'divine-centered' nhấn mạnh vào sự ưu tiên và định hướng mọi thứ xoay quanh điều thiêng liêng, thay vì chỉ đơn thuần mang phẩm chất hoặc liên quan đến nó.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự tập trung vào điều thiêng liêng thể hiện. Ví dụ: 'a divine-centered approach in theology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine-centered
  • truly a truly divine-centered approach
    (một cách tiếp cận thực sự lấy thần thánh làm trung tâm)
  • profoundly a profoundly divine-centered philosophy
    (một triết lý sâu sắc lấy thần thánh làm trung tâm)
  • fundamentally a fundamentally divine-centered worldview
    (một thế giới quan về cơ bản lấy thần thánh làm trung tâm)
Noun + divine-centered
  • approach a divine-centered approach
    (một cách tiếp cận lấy thần thánh làm trung tâm)
  • life a divine-centered life
    (một cuộc sống lấy thần thánh làm trung tâm)
  • worldview a divine-centered worldview
    (một thế giới quan lấy thần thánh làm trung tâm)
Verb + divine-centered
  • remain to remain divine-centered
    (duy trì việc lấy thần thánh làm trung tâm)
  • become to become divine-centered
    (trở nên lấy thần thánh làm trung tâm)
  • be to be divine-centered
    (mang tính lấy thần thánh làm trung tâm)

Idioms

  • to live a divine-centered life

    sống một cuộc đời lấy thần thánh làm trung tâm

    "Many religious individuals strive to live a divine-centered life, where their actions are guided by spiritual principles."

    (Nhiều cá nhân sùng đạo cố gắng sống một cuộc đời lấy thần thánh làm trung tâm, nơi hành động của họ được hướng dẫn bởi các nguyên tắc tâm linh.)

  • to adopt a divine-centered perspective

    áp dụng một góc nhìn lấy thần thánh làm trung tâm

    "The theologian encouraged his students to adopt a divine-centered perspective when studying scripture."

    (Nhà thần học khuyến khích sinh viên của mình áp dụng một góc nhìn lấy thần thánh làm trung tâm khi nghiên cứu kinh thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine-centered

Tính từ
Lật mặt

Tập trung vào hoặc ưu tiên những điều thiêng liêng hoặc một vị thần.

"Their community strives for a divine-centered existence, prioritizing prayer and service to others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine-centered".

Quan điểm thần thánh làm trung tâm trong tôn giáo phương Tây

Trong nhiều tôn giáo độc thần phương Tây như Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, quan niệm 'divine-centered' (lấy thần thánh làm trung tâm) là cốt lõi. Nó thể hiện niềm tin rằng Chúa hoặc một đấng thiêng liêng là khởi nguồn, mục đích và kim chỉ nam cho mọi khía cạnh của cuộc sống, đạo đức và vũ trụ. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến các giá trị, luật lệ và phong tục trong các xã hội chịu ảnh hưởng của các tôn giáo này.

Đối lập với quan điểm lấy con người làm trung tâm (Humanism)

Thuật ngữ 'divine-centered' thường được đối lập với các khái niệm như 'human-centered' (lấy con người làm trung tâm) hay 'self-centered' (tự cho mình là trung tâm). Trong khi chủ nghĩa nhân văn (Humanism) đặt giá trị và khả năng của con người lên hàng đầu, coi con người là thước đo của vạn vật, thì 'divine-centered' lại nhấn mạnh sự phụ thuộc và hướng về một thực thể thiêng liêng cao cả hơn, xem thực thể đó là nguồn gốc và mục đích tối thượng của sự tồn tại.