(Top Banner Ad)
theoretical explanation
C1
Danh từ C1 Học thuật, Khoa học

theoretical explanation

UK: /ˌθɪəˈretɪkəl ˌekspləˈneɪʃən/ • US: /ˌθiːəˈretɪkəl ˌekspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích lý thuyết lý giải mang tính lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation based on theory rather than evidence.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích dựa trên lý thuyết hơn là bằng chứng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor provided a theoretical explanation of the phenomenon."

    "Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích lý thuyết về hiện tượng này."

  • "The scientist offered a theoretical explanation for the extinction event."

    "Nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích lý thuyết cho sự kiện tuyệt chủng."

  • "This is just a theoretical explanation; we need more data to confirm it."

    "Đây chỉ là một lời giải thích lý thuyết; chúng ta cần thêm dữ liệu để xác nhận nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory Lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết
Verb explain Giải thích
Noun explanation Sự giải thích
Adjective explanatory Mang tính giải thích

Synonyms

Antonyms

empirical explanation (giải thích dựa trên kinh nghiệm)evidence-based explanation (giải thích dựa trên bằng chứng)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria (θεωρία)
Latin
theoria
French
theorie
English
theory
English
explanation

Nguồn gốc của 'Theoretical'

Từ 'theoretical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng' hoặc 'sự suy ngẫm'. Ban đầu, nó liên quan đến việc quan sát các nghi lễ tôn giáo và sau đó mở rộng sang việc suy ngẫm về kiến thức và sự hiểu biết. Khái niệm này sau đó được du nhập vào tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh. Điều thú vị là 'theory' ban đầu không nhất thiết chỉ về khoa học, mà còn về triết học và tôn giáo.

Nguồn gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' xuất phát từ tiếng Latin 'explanare', có nghĩa là 'làm phẳng' hoặc 'làm rõ'. Ý tưởng là làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách trình bày nó một cách rõ ràng và chi tiết. Nó liên quan đến việc loại bỏ những điều mơ hồ và đưa ra một tài khoản dễ hiểu về một hiện tượng hoặc sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc khoa học, khi một hiện tượng được giải thích bằng cách sử dụng các khái niệm hoặc mô hình lý thuyết. Nó nhấn mạnh rằng giải thích này có thể chưa được chứng minh bằng thực nghiệm hoàn toàn hoặc có thể có các giải thích khác.

Prepositions

of for

* 'of': Thường đi sau 'explanation', chỉ rõ đối tượng hoặc nội dung được giải thích. Ví dụ: 'a theoretical explanation of quantum physics'.
* 'for': Có thể đi sau 'explanation', chỉ mục đích hoặc lý do của giải thích. Ví dụ: 'a theoretical explanation for this unusual behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical explanation
  • Scientific theoretical explanation
    (Giải thích lý thuyết khoa học)
  • Plausible theoretical explanation
    (Giải thích lý thuyết hợp lý)
  • Complex theoretical explanation
    (Giải thích lý thuyết phức tạp)
  • Alternative theoretical explanation
    (Giải thích lý thuyết thay thế)
Verb + theoretical explanation
  • Offer a theoretical explanation
    (Đưa ra một giải thích lý thuyết)
  • Provide a theoretical explanation
    (Cung cấp một giải thích lý thuyết)
  • Develop a theoretical explanation
    (Phát triển một giải thích lý thuyết)
  • Accept a theoretical explanation
    (Chấp nhận một giải thích lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    Về lý thuyết

    "In theory, this should work, but in practice, it might be different."

    (Về lý thuyết, điều này sẽ hoạt động, nhưng trên thực tế, nó có thể khác.)

  • That's just a theory

    Đó chỉ là một lý thuyết thôi

    "I have a theoretical explanation for the strange lights, but that's just a theory."

    (Tôi có một giải thích lý thuyết cho những ánh sáng lạ, nhưng đó chỉ là một lý thuyết thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical explanation

Danh từ
Lật mặt

Một lời giải thích dựa trên lý thuyết hơn là bằng chứng thực tế.

"The professor provided a theoretical explanation of the phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical explanation".

Khoa học và Lý thuyết

Trong khoa học phương Tây, các giải thích lý thuyết đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu thế giới tự nhiên. Các nhà khoa học phát triển các lý thuyết để giải thích các hiện tượng, và những lý thuyết này sau đó được kiểm tra thông qua thực nghiệm. Một lý thuyết được chấp nhận rộng rãi được coi là một sự hiểu biết có giá trị, nhưng nó luôn có thể bị sửa đổi hoặc thay thế bằng bằng chứng mới.

Sự khác biệt giữa Lý thuyết và Thực tế

Một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây là sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế. Điều gì đó có thể đúng về mặt lý thuyết nhưng không hoạt động trong thực tế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra các ý tưởng và giải pháp trong các tình huống thực tế trước khi chấp nhận chúng hoàn toàn.