(Top Banner Ad)
hypothetical explanation
C1
Noun Phrase C1 Khoa học, Triết học, Giáo dục

hypothetical explanation

UK: /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl ˌek.spləˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl ˌek.spləˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích giả thuyết lời giải thích giả định giải thích dựa trên giả định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation based on a hypothesis or conjecture, not proven fact.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích dựa trên một giả thuyết hoặc phỏng đoán, chứ không phải là sự thật đã được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist offered a hypothetical explanation for the strange phenomenon."

    "Nhà khoa học đưa ra một lời giải thích giả thuyết cho hiện tượng kỳ lạ."

  • "The detective proposed a hypothetical explanation for the crime, but he needed more evidence."

    "Thám tử đề xuất một lời giải thích giả thuyết cho vụ án, nhưng anh ta cần thêm bằng chứng."

  • "Let's consider a hypothetical explanation: perhaps the computer malfunctioned due to a power surge."

    "Hãy xem xét một lời giải thích giả thuyết: có lẽ máy tính bị trục trặc do tăng điện áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypothetical giả thuyết, có tính giả định
Noun hypothesis giả thuyết
Verb hypothesize đưa ra giả thuyết
Verb explain giải thích
Noun explanation sự giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypothetikos (ὑποθετικός)
Latin
hypotheticus
English
hypothetical
English
explanation

Nguồn gốc của 'Hypothetical'

Từ 'hypothetical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hypothetikos', có nghĩa là 'dựa trên một giả thuyết'. Người Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là các nhà triết học, đã sử dụng các giả thuyết để khám phá các ý tưởng và khả năng khác nhau. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh. 'Hypothetical explanation' có nghĩa là một lời giải thích dựa trên những điều có thể xảy ra nhưng chưa được chứng minh.

Sự Phát Triển của 'Explanation'

Từ 'explanation' xuất phát từ tiếng Latinh 'explanare', có nghĩa là 'làm cho bằng phẳng, làm rõ'. Ý tưởng là bạn 'làm rõ' hoặc 'làm bằng phẳng' một điều gì đó phức tạp để người khác có thể hiểu được. 'Explanation' trong 'hypothetical explanation' ám chỉ một lý giải, một sự diễn giải về một điều gì đó có tính chất giả định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà người ta đang khám phá các khả năng hoặc cố gắng đưa ra lý thuyết về điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng lời giải thích chỉ là một khả năng, không phải là một sự thật đã được thiết lập. So với 'theoretical explanation', 'hypothetical' nhấn mạnh tính chất chưa được chứng minh và có tính suy đoán cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypothetical explanation
  • simple simple hypothetical explanation
    (giải thích giả thuyết đơn giản)
  • plausible plausible hypothetical explanation
    (giải thích giả thuyết hợp lý)
  • alternative alternative hypothetical explanation
    (giải thích giả thuyết thay thế)
Verb + hypothetical explanation
  • offer offer a hypothetical explanation
    (đưa ra một giải thích giả thuyết)
  • propose propose a hypothetical explanation
    (đề xuất một giải thích giả thuyết)
  • develop develop a hypothetical explanation
    (phát triển một giải thích giả thuyết)

Idioms

  • For hypothetical purposes

    Cho mục đích giả định

    "For hypothetical purposes, let's say the project succeeds."

    (Cho mục đích giả định, hãy cứ cho rằng dự án thành công.)

  • In a hypothetical scenario

    Trong một tình huống giả định

    "In a hypothetical scenario, what would you do?"

    (Trong một tình huống giả định, bạn sẽ làm gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothetical explanation

Noun Phrase
Lật mặt

Một lời giải thích dựa trên một giả thuyết hoặc phỏng đoán, chứ không phải là sự thật đã được chứng minh.

"The scientist offered a hypothetical explanation for the strange phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we observe a phenomenon, we often seek a hypothetical explanation to understand it.
Nếu chúng ta quan sát một hiện tượng, chúng ta thường tìm kiếm một lời giải thích giả thuyết để hiểu nó.
Phủ định
If a hypothetical explanation doesn't match the observed data, we don't accept it.
Nếu một lời giải thích giả thuyết không khớp với dữ liệu quan sát được, chúng ta không chấp nhận nó.
Nghi vấn
If a scientist proposes a hypothetical explanation, does the scientific community scrutinize it?
Nếu một nhà khoa học đề xuất một lời giải thích giả thuyết, cộng đồng khoa học có xem xét kỹ lưỡng nó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hypothetical explanation is more plausible than that one.
Lời giải thích giả thuyết này правдоподобнее lời giải thích kia.
Phủ định
His hypothetical explanation wasn't as detailed as hers.
Lời giải thích giả thuyết của anh ấy không chi tiết bằng của cô ấy.
Nghi vấn
Is her hypothetical explanation the most comprehensive of all?
Có phải lời giải thích giả thuyết của cô ấy là toàn diện nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothetical explanation".

Thí nghiệm Tư duy

Trong triết học và khoa học, 'hypothetical explanation' thường được sử dụng trong các thí nghiệm tư duy (thought experiments). Đây là những kịch bản giả định được tạo ra để khám phá các ý tưởng, khái niệm hoặc nguyên tắc mà không cần thực hiện thí nghiệm thực tế. Ví dụ, nghịch lý con tàu Theseus là một thí nghiệm tư duy nổi tiếng.