(Top Banner Ad)
speculative explanation
C1
Noun Phrase C1 Khoa học, Triết học, Nghiên cứu

speculative explanation

UK: /ˈspɛkjʊlətɪv ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ˈspɛkjələtɪv ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích mang tính phỏng đoán lời giải thích dựa trên suy đoán giải thích mang tính suy đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation based on conjecture or guesswork rather than firm evidence.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích dựa trên sự phỏng đoán hoặc ước đoán hơn là bằng chứng chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist offered a speculative explanation for the strange phenomenon, acknowledging that more research was needed."

    "Nhà khoa học đưa ra một lời giải thích mang tính phỏng đoán cho hiện tượng kỳ lạ, thừa nhận rằng cần có thêm nhiều nghiên cứu."

  • "His speculative explanation for the company's failure was met with skepticism."

    "Lời giải thích mang tính phỏng đoán của anh ấy về sự thất bại của công ty đã bị hoài nghi."

  • "The article presented a speculative explanation of the ancient ruins, based on limited archaeological evidence."

    "Bài báo đưa ra một lời giải thích mang tính phỏng đoán về những tàn tích cổ đại, dựa trên bằng chứng khảo cổ học hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speculate suy đoán, phỏng đoán
Noun speculation sự suy đoán, sự phỏng đoán
Adverb speculatively một cách suy đoán, một cách phỏng đoán
Verb explain giải thích
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective explicable có thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
speculatus
Middle English
speculatif
Latin
planus
Latin
explanare
Old French
explaner
Middle English
explanen
English
speculative explanation

Nguồn gốc 'Speculative'

Từ 'speculative' bắt nguồn từ gốc Latin 'specere', có nghĩa là 'nhìn', 'quan sát'. Ban đầu, nó liên quan đến việc giám sát từ một đài quan sát (specula). Về sau, ý nghĩa phát triển thành việc 'nhìn nhận' hoặc 'suy nghĩ' về một vấn đề mà không có đủ bằng chứng chắc chắn, dẫn đến nghĩa 'phỏng đoán' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Explanation'

Từ 'explanation' xuất phát từ động từ Latin 'explanare', nghĩa là 'làm phẳng', 'làm rõ' hoặc 'giải thích'. Nó được tạo thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'planus' (phẳng, rõ ràng). Ý tưởng là 'làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng và dễ hiểu như một mặt phẳng', từ đó mang nghĩa 'giải thích'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi không có đủ dữ liệu hoặc bằng chứng để đưa ra một lời giải thích chắc chắn. Nó ngụ ý rằng lời giải thích được đưa ra chỉ là một khả năng và cần được kiểm chứng thêm. So với 'hypothesis', 'speculative explanation' mang tính chất khám phá và ít được kiểm chứng chính thức hơn. Nó thiên về lý thuyết suông. 'Tentative explanation' là một lựa chọn thay thế gần nghĩa, thể hiện sự không chắc chắn nhưng có thể có một số căn cứ.

Prepositions

about regarding on

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ chủ đề mà lời giải thích phỏng đoán liên quan đến. Ví dụ: 'a speculative explanation about the origins of the universe', 'a speculative explanation regarding the effects of climate change', 'a speculative explanation on the behavior of black holes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speculative explanation
  • purely purely speculative explanation
    (giải thích hoàn toàn mang tính suy đoán)
  • highly highly speculative explanation
    (giải thích rất mang tính suy đoán)
  • plausible plausible speculative explanation
    (giải thích suy đoán hợp lý)
  • detailed detailed speculative explanation
    (giải thích suy đoán chi tiết)
Verb + speculative explanation
  • offer offer a speculative explanation
    (đưa ra một giải thích suy đoán)
  • provide provide a speculative explanation
    (cung cấp một giải thích suy đoán)
  • propose propose a speculative explanation
    (đề xuất một giải thích suy đoán)
  • dismiss dismiss a speculative explanation
    (bác bỏ một giải thích suy đoán)

Idioms

  • offer a speculative explanation

    đưa ra một lời giải thích mang tính suy đoán (thường khi thiếu bằng chứng chắc chắn)

    "The scientist could only offer a speculative explanation for the unusual phenomenon."

    (Nhà khoa học chỉ có thể đưa ra một lời giải thích mang tính suy đoán cho hiện tượng bất thường đó.)

  • put forward a speculative explanation

    trình bày/đưa ra một lời giải thích suy đoán (để xem xét hoặc thảo luận)

    "They put forward a speculative explanation about the cause of the economic downturn."

    (Họ đưa ra một lời giải thích suy đoán về nguyên nhân của sự suy thoái kinh tế.)

  • beyond speculative explanation

    vượt ra ngoài mọi lời giải thích suy đoán; quá bí ẩn hoặc phức tạp để có thể suy đoán

    "The true origins of the universe remain beyond speculative explanation for now."

    (Nguồn gốc thực sự của vũ trụ hiện vẫn nằm ngoài mọi lời giải thích suy đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speculative explanation

Noun Phrase
Lật mặt

Một lời giải thích dựa trên sự phỏng đoán hoặc ước đoán hơn là bằng chứng chắc chắn.

"The scientist offered a speculative explanation for the strange phenomenon, acknowledging that more research was needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculative explanation".

Giải thích suy đoán trong Khoa học

Trong khoa học phương Tây, 'giải thích suy đoán' (speculative explanation) thường được coi là bước đầu tiên trong quá trình tìm hiểu. Nó có thể là một 'giả thuyết' (hypothesis) cần được kiểm chứng thông qua thực nghiệm và quan sát. Tuy nhiên, nó khác với 'lý thuyết' (theory) đã được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng. Việc phân biệt rõ ràng giữa suy đoán và bằng chứng là cốt lõi của phương pháp khoa học.

Tư duy phản biện và Suy đoán

Văn hóa phương Tây rất coi trọng tư duy phản biện (critical thinking). Học sinh và sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi và đánh giá các 'giải thích suy đoán'. Họ cần biết phân biệt đâu là sự thật, đâu là ý kiến, và đâu là suy đoán không có bằng chứng vững chắc, nhằm phát triển khả năng phân tích thông tin một cách khách quan.