therapy service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dịch vụ trị liệu, một dịch vụ cung cấp phương pháp điều trị nhằm giảm nhẹ hoặc chữa lành một rối loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital offers a comprehensive therapy service for patients recovering from surgery."
"Bệnh viện cung cấp một dịch vụ trị liệu toàn diện cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật."
-
"Access to therapy service is essential for people struggling with mental health issues."
"Tiếp cận dịch vụ trị liệu là điều cần thiết cho những người đang vật lộn với các vấn đề sức khỏe tâm thần."
-
"The government is investing in expanding therapy service to rural areas."
"Chính phủ đang đầu tư vào việc mở rộng dịch vụ trị liệu đến các vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | therapist | nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu |
| Verb | therapize | điều trị bằng liệu pháp |
| Adjective | therapeutic | mang tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các dịch vụ được cung cấp bởi các chuyên gia trị liệu, thường là trong lĩnh vực sức khỏe tinh thần hoặc thể chất. Nó nhấn mạnh tính chất dịch vụ của việc trị liệu, bao gồm các hoạt động như tư vấn, vật lý trị liệu, hoặc các liệu pháp khác.
Prepositions
therapy service *for* (điều trị cho ai/cái gì). Ví dụ: therapy service for children; therapy service *to* (cung cấp cho ai). Ví dụ: Providing therapy service to patients.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialized therapy service (dịch vụ trị liệu chuyên biệt)
-
comprehensive therapy service (dịch vụ trị liệu toàn diện)
-
affordable therapy service (dịch vụ trị liệu phải chăng)
-
offer therapy service (cung cấp dịch vụ trị liệu)
-
provide therapy service (cung cấp dịch vụ trị liệu)
-
receive therapy service (nhận dịch vụ trị liệu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
therapy service
Noun phraseDịch vụ trị liệu, một dịch vụ cung cấp phương pháp điều trị nhằm giảm nhẹ hoặc chữa lành một rối loạn.
"The hospital offers a comprehensive therapy service for patients recovering from surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapy service".
