therefore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
For that reason; consequently.
Vietnamese Meaning
Do đó; vì lẽ đó; bởi vậy; cho nên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was late; therefore, he missed the meeting."
"Anh ấy đến muộn; do đó, anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp."
-
"All the data are confidential and therefore cannot be published."
"Tất cả dữ liệu đều là bí mật và do đó không thể công bố."
-
"We were unable to get funding and therefore had to abandon the project."
"Chúng tôi không thể nhận được tài trợ và do đó phải từ bỏ dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Therefore" được sử dụng để chỉ ra một kết luận hoặc hệ quả logic trực tiếp từ những gì đã được nói trước đó. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa hai mệnh đề. So với các từ đồng nghĩa như 'so', 'thus', 'hence', 'consequently', 'therefore' mang tính trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết chính thức. 'So' thường được dùng trong văn nói hàng ngày. 'Thus' và 'hence' cũng mang tính trang trọng nhưng 'hence' có thể ám chỉ một mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn. 'Consequently' nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện là kết quả trực tiếp của một hành động hoặc sự kiện khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important Therefore, it is important to... (Vì vậy, điều quan trọng là...)
-
Necessary It is necessary, therefore... (Do đó, điều đó là cần thiết...)
-
Conclude We can therefore conclude that... (Do đó, chúng ta có thể kết luận rằng...)
-
Believe I therefore believe... (Vì vậy, tôi tin rằng...)
Idioms
-
Therefore be it resolved
Vậy nên, quyết định rằng...
"Therefore be it resolved, that this committee approves the proposal."
(Vậy nên, quyết định rằng, ủy ban này chấp thuận đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
therefore
Trạng từ liên kếtDo đó; vì lẽ đó; bởi vậy; cho nên.
"He was late; therefore, he missed the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therefore".
