(Top Banner Ad)
therefore
B2
Trạng từ liên kết B2

therefore

UK: /ˈðeəˌfɔː(r)/ • US: /ˈðɛrˌfɔr/

Nghĩa tiếng Việt

do đó vì vậy bởi vậy cho nên vì lẽ đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For that reason; consequently.

Vietnamese Meaning

Do đó; vì lẽ đó; bởi vậy; cho nên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was late; therefore, he missed the meeting."

    "Anh ấy đến muộn; do đó, anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp."

  • "All the data are confidential and therefore cannot be published."

    "Tất cả dữ liệu đều là bí mật và do đó không thể công bố."

  • "We were unable to get funding and therefore had to abandon the project."

    "Chúng tôi không thể nhận được tài trợ và do đó phải từ bỏ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb wherefore vì lẽ gì, vì lý do gì (lý do)
Conjunction for bởi vì, vì

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
therfore
Old English
þærfore
Proto-Germanic
*þar + *fura

Nguồn gốc của 'Therefore'

Từ 'therefore' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þærfore', có nghĩa là 'vì điều đó' hoặc 'cho mục đích đó'. Nó được tạo thành từ 'þær' (ở đó) và 'fore' (trước). Hãy tưởng tượng nó như một dấu hiệu chỉ đường trong lập luận, dẫn bạn từ một điểm đến điểm tiếp theo một cách hợp lý.

Usage Note

"Therefore" được sử dụng để chỉ ra một kết luận hoặc hệ quả logic trực tiếp từ những gì đã được nói trước đó. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa hai mệnh đề. So với các từ đồng nghĩa như 'so', 'thus', 'hence', 'consequently', 'therefore' mang tính trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết chính thức. 'So' thường được dùng trong văn nói hàng ngày. 'Thus' và 'hence' cũng mang tính trang trọng nhưng 'hence' có thể ám chỉ một mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn. 'Consequently' nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện là kết quả trực tiếp của một hành động hoặc sự kiện khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + therefore
  • Important Therefore, it is important to...
    (Vì vậy, điều quan trọng là...)
  • Necessary It is necessary, therefore...
    (Do đó, điều đó là cần thiết...)
Verb + therefore
  • Conclude We can therefore conclude that...
    (Do đó, chúng ta có thể kết luận rằng...)
  • Believe I therefore believe...
    (Vì vậy, tôi tin rằng...)

Idioms

  • Therefore be it resolved

    Vậy nên, quyết định rằng...

    "Therefore be it resolved, that this committee approves the proposal."

    (Vậy nên, quyết định rằng, ủy ban này chấp thuận đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

therefore

Trạng từ liên kết
Lật mặt

Do đó; vì lẽ đó; bởi vậy; cho nên.

"He was late; therefore, he missed the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therefore".

Sử dụng trong tranh luận học thuật

Trong văn viết học thuật phương Tây, 'therefore' được sử dụng rộng rãi để thể hiện một kết luận logic dựa trên các bằng chứng hoặc lập luận đã trình bày. Nó giúp tăng tính rõ ràng và thuyết phục của bài viết.