(Top Banner Ad)
accordingly
B2
adverb B2 Đời sống hàng ngày, Công việc, Học thuật

accordingly

UK: /əˈkɔː.dɪŋ.li/ • US: /əˈkɔːr.dɪŋ.li/

Nghĩa tiếng Việt

do đó vì vậy bởi vậy theo đó phù hợp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that is suitable or right for the situation; therefore

Vietnamese Meaning

một cách phù hợp hoặc đúng đắn với tình huống; do đó, vì vậy, bởi vậy

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of materials rose sharply; accordingly, we have had to increase our prices."

    "Chi phí nguyên vật liệu tăng mạnh; vì vậy, chúng tôi buộc phải tăng giá."

  • "He failed to prepare accordingly and consequently did badly in the test."

    "Anh ấy đã không chuẩn bị một cách phù hợp và do đó đã làm bài kiểm tra không tốt."

  • "The rules have been changed; accordingly, we need to reassess our approach."

    "Các quy tắc đã được thay đổi; vì vậy, chúng ta cần đánh giá lại cách tiếp cận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accord chấp thuận, ban cho, hòa hợp
Noun accord sự thỏa thuận, sự hòa hợp, hiệp định
Noun accordance sự phù hợp, sự tuân theo (thường trong cụm 'in accordance with')
Preposition according to theo như, dựa theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cor ('heart')
Old French
acorder ('to agree, be in harmony')
Middle English
accorden -> according
Modern English
accordingly

Từ Trái Tim

Gốc của 'accordingly' đến từ Latin 'ad cor', có nghĩa là 'hướng về trái tim'. Ý tưởng ban đầu là khi mọi người 'đồng lòng' (bring hearts together), họ đạt được sự thỏa thuận và hòa hợp. Vì vậy, hành động 'accordingly' là hành động sao cho hòa hợp với một điều đã được thống nhất.

Hậu tố '-ly'

Hậu tố '-ly' trong tiếng Anh thường được thêm vào tính từ để tạo thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Việc thêm '-ly' vào 'according' đã biến nó thành trạng từ 'accordingly', có nghĩa là 'một cách phù hợp' hoặc 'theo một cách tương ứng'.

Usage Note

Từ 'accordingly' thường được dùng để chỉ một kết quả hoặc hành động là logic và dễ hiểu dựa trên những gì đã xảy ra trước đó. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'so' hoặc 'therefore'. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Khác với 'correspondingly' (tương ứng), 'accordingly' tập trung vào hành động theo một quy tắc hoặc logic nhất định, chứ không chỉ là sự tương đồng về mặt hình thức hay số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accordingly (Hành động một cách phù hợp)
  • act accordingly
    (hành động cho phù hợp (với tình hình))
  • plan accordingly
    (lên kế hoạch cho phù hợp/tương ứng)
  • adjust accordingly
    (điều chỉnh cho phù hợp)
  • behave accordingly
    (cư xử cho đúng mực/phù hợp)
  • proceed accordingly
    (tiến hành theo đó/cho phù hợp)

Idioms

  • dress accordingly

    Ăn mặc cho phù hợp (thường là với thời tiết hoặc một sự kiện cụ thể).

    "The invitation says it's a formal event, so we need to dress accordingly."

    (Thiệp mời nói rằng đây là một sự kiện trang trọng, vì vậy chúng ta cần phải ăn mặc cho phù hợp.)

  • and was/were treated accordingly

    Và đã được đối xử/đối đãi một cách tương xứng (với địa vị, hành động, hoặc danh tiếng của họ).

    "She was the guest of honor, and was treated accordingly."

    (Cô ấy là khách mời danh dự và đã được đối đãi một cách tương xứng.)

  • know the rules and act accordingly

    Biết luật/quy tắc và hành động theo đó. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định.

    "In this company, you must know the rules and act accordingly to avoid trouble."

    (Ở công ty này, bạn phải biết các quy tắc và hành động theo đó để tránh rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accordingly

adverb
Lật mặt

một cách phù hợp hoặc đúng đắn với tình huống; do đó, vì vậy, bởi vậy

"The cost of materials rose sharply; accordingly, we have had to increase our prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accordingly".

Sắc thái trang trọng trong Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'accordingly' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, pháp lý, và học thuật. Nó thể hiện một lối suy nghĩ mạch lạc, logic, và chuyên nghiệp, ám chỉ rằng một hành động là kết quả trực tiếp và hợp lý của một tình huống đã cho. Sử dụng từ này cho thấy sự nghiêm túc và chính xác.

Nguyên tắc Nhân-Quả

'Accordingly' phản ánh mạnh mẽ nguyên tắc nhân-quả (cause and effect) trong tư duy phương Tây. Nó ngụ ý rằng với mỗi một tình huống (nguyên nhân), sẽ có một phản ứng hoặc hành động phù hợp (kết quả). Nguyên tắc này là nền tảng trong hệ thống pháp luật, khoa học và quản trị, nơi mọi quyết định đều phải dựa trên bằng chứng và lý lẽ.