(Top Banner Ad)
hence
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

hence

UK: /hens/ • US: /hɛns/

Nghĩa tiếng Việt

do đó vì lẽ đó vì vậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

as a consequence; for this reason.

Vietnamese Meaning

do đó, vì lẽ đó, vì vậy

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roads were icy; hence the accident."

    "Đường xá đóng băng; do đó đã xảy ra tai nạn."

  • "The cost of materials has increased; hence, we need to raise our prices."

    "Chi phí vật liệu đã tăng lên; do đó, chúng ta cần tăng giá."

  • "He was found guilty; hence, he was sentenced to five years in prison."

    "Anh ta bị kết tội; do đó, anh ta bị kết án năm năm tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thence từ đó
Adverb whence từ đâu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hina
Old English
henan

Nguồn Gốc Của 'Hence'

Từ 'hence' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'henan', có nghĩa là 'từ đây'. Nó được sử dụng để chỉ một kết quả hoặc một hệ quả, giống như việc gieo một hạt giống và sau đó 'hence' (do đó) cây lớn lên.

Usage Note

Từ 'hence' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để chỉ ra mối quan hệ nhân quả. Nó tương tự như 'therefore' và 'thus', nhưng 'hence' có xu hướng trang trọng hơn. Nên tránh sử dụng 'hence' trong văn nói hàng ngày. Nó thường được dùng để liên kết hai mệnh đề hoặc câu lại với nhau, biểu thị rằng mệnh đề thứ hai là kết quả hoặc hệ quả của mệnh đề thứ nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hence
  • logical hence...
    (hợp lý, do đó...)
Verb + hence
  • arise hence...
    (phát sinh, do đó...)
Clause + hence
  • it is hence...
    (vì vậy, do đó...)

Idioms

  • years hence

    trong những năm tới

    "Years hence, we will remember this day."

    (Trong những năm tới, chúng ta sẽ nhớ ngày này.)

  • a week hence

    một tuần kể từ bây giờ

    "We will meet again a week hence."

    (Chúng ta sẽ gặp lại nhau một tuần kể từ bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hence

Trạng từ
Lật mặt

do đó, vì lẽ đó, vì vậy

"The roads were icy; hence the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hence".

Sử Dụng Trang Trọng

Từ 'hence' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật. Nó ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, nơi các từ như 'therefore' hoặc 'so' được ưa chuộng hơn.