(Top Banner Ad)
thermal synthesis
C1
Noun C1 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

thermal synthesis

UK: /ˈθɜːməl ˈsɪnθəsɪs/ • US: /ˈθɜːrməl ˈsɪnθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tổng hợp nhiệt phản ứng tổng hợp nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process where chemical compounds are formed or modified using heat as the primary driving force.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó các hợp chất hóa học được hình thành hoặc biến đổi bằng cách sử dụng nhiệt làm động lực chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nanoparticles were produced via thermal synthesis at 500°C."

    "Các hạt nano đã được sản xuất thông qua tổng hợp nhiệt ở 500°C."

  • "Thermal synthesis is a key method in the creation of advanced ceramic materials."

    "Tổng hợp nhiệt là một phương pháp quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu gốm tiên tiến."

  • "Researchers are exploring new catalysts to improve the efficiency of thermal synthesis processes."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá các chất xúc tác mới để cải thiện hiệu quả của các quy trình tổng hợp nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun therm đơn vị nhiệt
Verb synthesize tổng hợp, tạo ra
Noun synthesizer máy tổng hợp
Noun synthesis sự tổng hợp

Synonyms

heat-induced synthesis (tổng hợp bằng nhiệt)

Related Words

hydrothermal synthesis (tổng hợp nhiệt dịch)solvothermal synthesis (tổng hợp dung môi nhiệt)combustion synthesis (tổng hợp đốt cháy)

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos
English
thermal
Greek
synthesis
English
thermal synthesis

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Nó liên quan đến nhiệt và các quá trình liên quan đến nhiệt.

Nguồn gốc của 'Synthesis'

Từ 'synthesis' cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'ghép lại' hoặc 'kết hợp'. Trong khoa học, nó thường chỉ sự kết hợp các chất để tạo ra một chất mới.

Sự kết hợp 'Thermal Synthesis'

'Thermal synthesis' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, kết hợp hai khái niệm này để mô tả các quá trình tạo ra vật liệu mới thông qua việc sử dụng nhiệt.

Usage Note

Thermal synthesis thường được sử dụng trong việc tạo ra các vật liệu mới, cải thiện tính chất của vật liệu hiện có, hoặc thực hiện các phản ứng hóa học khó khăn hoặc không thể thực hiện ở nhiệt độ phòng. Nó khác với các phương pháp tổng hợp khác ở chỗ nhiệt độ cao đóng vai trò quan trọng trong việc khởi động và duy trì phản ứng.

Prepositions

in of for

"in thermal synthesis" - chỉ ra môi trường hoặc bối cảnh của quá trình tổng hợp (ví dụ: 'The material was created in thermal synthesis').
"of thermal synthesis" - chỉ ra một khía cạnh hoặc đặc điểm của quá trình tổng hợp (ví dụ: 'The advantages of thermal synthesis are numerous').
"for thermal synthesis" - chỉ ra mục đích hoặc ứng dụng của quá trình tổng hợp (ví dụ: 'This reactor is designed for thermal synthesis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thermal Synthesis
  • Novel thermal synthesis
    (Quá trình tổng hợp nhiệt mới lạ)
  • Efficient thermal synthesis
    (Quá trình tổng hợp nhiệt hiệu quả)
  • Simple thermal synthesis
    (Quá trình tổng hợp nhiệt đơn giản)
Verb + Thermal Synthesis
  • Perform thermal synthesis
    (Thực hiện quá trình tổng hợp nhiệt)
  • Achieve thermal synthesis
    (Đạt được tổng hợp nhiệt)
  • Employ thermal synthesis
    (Sử dụng tổng hợp nhiệt)

Idioms

  • At the thermal synthesis stage

    Ở giai đoạn tổng hợp nhiệt

    "The project is currently at the thermal synthesis stage."

    (Dự án hiện đang ở giai đoạn tổng hợp nhiệt.)

  • Undergo thermal synthesis

    Trải qua quá trình tổng hợp nhiệt

    "The material must undergo thermal synthesis to achieve the desired properties."

    (Vật liệu phải trải qua quá trình tổng hợp nhiệt để đạt được các đặc tính mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal synthesis

Noun
Lật mặt

Một quá trình trong đó các hợp chất hóa học được hình thành hoặc biến đổi bằng cách sử dụng nhiệt làm động lực chính.

"The nanoparticles were produced via thermal synthesis at 500°C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thermal synthesis, a crucial process in material science, allows for the creation of novel compounds.
Tổng hợp nhiệt, một quá trình quan trọng trong khoa học vật liệu, cho phép tạo ra các hợp chất mới.
Phủ định
While other methods exist, thermal synthesis, with its unique capabilities, isn't always the most cost-effective approach.
Mặc dù có những phương pháp khác, tổng hợp nhiệt, với những khả năng độc đáo của nó, không phải lúc nào cũng là phương pháp tiết kiệm chi phí nhất.
Nghi vấn
Considering the energy requirements, is thermal synthesis, a process often requiring high temperatures, truly sustainable?
Xem xét các yêu cầu về năng lượng, liệu tổng hợp nhiệt, một quá trình thường đòi hỏi nhiệt độ cao, có thực sự bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal synthesis".

Ứng dụng của Tổng hợp Nhiệt

Tổng hợp nhiệt được sử dụng rộng rãi trong việc tạo ra các vật liệu mới cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ điện tử đến y học. Nó giúp các nhà khoa học tạo ra các vật liệu có đặc tính độc đáo.

Nghiên cứu và Phát triển

Việc nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật tổng hợp nhiệt mới là một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu. Các nhà khoa học liên tục tìm cách cải thiện hiệu quả và giảm chi phí của các quy trình này.