(Top Banner Ad)
thermally labile
C1
adjective C1 Hóa học, Sinh học, Dược phẩm

thermally labile

UK: /ˈθɜːməli ˈleɪbaɪl/ • US: /ˈθɜrməli ˈleɪbaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

không bền nhiệt dễ bị phân hủy bởi nhiệt nhạy cảm với nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sensitive to heat; easily changed or destroyed by heat.

Vietnamese Meaning

Nhạy cảm với nhiệt; dễ dàng bị thay đổi hoặc phá hủy bởi nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enzyme is thermally labile and must be stored at low temperatures."

    "Enzyme này không bền nhiệt và phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp."

  • "Many proteins are thermally labile and can be denatured by high temperatures."

    "Nhiều protein không bền nhiệt và có thể bị biến tính bởi nhiệt độ cao."

  • "The vaccine is thermally labile and requires careful temperature control during transportation."

    "Vắc-xin không bền nhiệt và đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận trong quá trình vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective labile không ổn định, dễ thay đổi (bằng tiếng Việt)
Noun lability tính không ổn định, tính dễ thay đổi (bằng tiếng Việt)

Synonyms

heat-sensitive (nhạy cảm với nhiệt)thermolabile (không bền nhiệt)

Antonyms

Related Words

decomposition (sự phân hủy)denaturation (sự biến tính)

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
labilis
English
thermally labile

Nguồn gốc của 'thermally labile'

Từ 'thermally labile' kết hợp giữa 'thermally' (liên quan đến nhiệt) và 'labile' (dễ thay đổi). 'Thermally' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos' có nghĩa là 'nóng'. 'Labile' xuất phát từ tiếng Latin 'labilis', chỉ sự không ổn định. Vì vậy, 'thermally labile' ám chỉ những chất hoặc vật liệu dễ bị biến đổi hoặc phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các chất hoặc hợp chất có thể bị biến đổi cấu trúc hoặc phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Nó nhấn mạnh tính không ổn định của chất khi nhiệt độ tăng lên. Khác với 'thermally stable' (bền nhiệt), 'thermally labile' chỉ sự dễ dàng bị biến đổi.

Prepositions

to under

'Thermally labile to heat' nhấn mạnh sự nhạy cảm với nhiệt độ cụ thể. 'Thermally labile under certain conditions' chỉ ra rằng sự không ổn định xảy ra trong các điều kiện nhiệt độ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermally labile
  • Highly highly thermally labile
    (rất dễ bị biến đổi bởi nhiệt)
  • Extremely extremely thermally labile
    (cực kỳ dễ bị biến đổi bởi nhiệt)
Verb + thermally labile
  • Handle handle thermally labile compounds
    (xử lý các hợp chất dễ bị biến đổi bởi nhiệt)
  • Store store thermally labile materials
    (lưu trữ các vật liệu dễ bị biến đổi bởi nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermally labile

adjective
Lật mặt

Nhạy cảm với nhiệt; dễ dàng bị thay đổi hoặc phá hủy bởi nhiệt.

"The enzyme is thermally labile and must be stored at low temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermally labile".

Ứng dụng trong Y học

Trong y học, việc hiểu rõ tính chất 'thermally labile' của các loại thuốc và vaccine là vô cùng quan trọng. Nhiều loại vaccine cần được bảo quản ở nhiệt độ rất thấp để duy trì hiệu quả, vì chúng có thể bị mất tác dụng nếu tiếp xúc với nhiệt độ cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng bệnh.