(Top Banner Ad)
heat-sensitive
B2
adjective B2 Khoa học vật liệu, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật

heat-sensitive

UK: /ˈhiːt ˌsɛnsɪtɪv/ • US: /ˈhiːt ˌsɛnsɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy cảm với nhiệt dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt phản ứng với nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Responsive to heat; having properties that are affected by heat.

Vietnamese Meaning

Nhạy cảm với nhiệt; có các đặc tính bị ảnh hưởng bởi nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This photographic paper is heat-sensitive and must be stored in a cool place."

    "Loại giấy ảnh này nhạy cảm với nhiệt và phải được bảo quản ở nơi mát mẻ."

  • "The heat-sensitive paint changes color when exposed to hot water."

    "Sơn nhạy cảm với nhiệt này đổi màu khi tiếp xúc với nước nóng."

  • "Some medications are heat-sensitive and must be refrigerated."

    "Một số loại thuốc nhạy cảm với nhiệt và phải được bảo quản lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Noun heat sensitivity sự nhạy cảm với nhiệt
Adjective insensitive không nhạy cảm, vô cảm
Verb sensitize làm cho nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Medieval Latin
sensitivus
Old French
sensitif
Modern English
sensitive
Old English
hæte
Modern English
heat
Modern English
heat-sensitive

Nguồn gốc 'heat-sensitive'

Từ 'heat-sensitive' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'heat' (nhiệt, hơi nóng) và 'sensitive' (nhạy cảm). Từ 'heat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hæte', trong khi 'sensitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, tri giác) qua tiếng Pháp cổ. Ghép lại, từ này mô tả một vật liệu, thiết bị hoặc sinh vật dễ dàng phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu, thiết bị, hoặc sinh vật có phản ứng rõ rệt khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc thay đổi nhiệt độ. Nó nhấn mạnh khả năng của một vật thể bị biến đổi hoặc thay đổi tính chất khi có sự tác động của nhiệt. So sánh với 'temperature-sensitive' (nhạy cảm với nhiệt độ), 'heat-sensitive' thường ám chỉ sự nhạy cảm với mức độ nhiệt cao hơn hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn với nhiệt.

Prepositions

to

Khi dùng với giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc loại nhiệt mà nó nhạy cảm. Ví dụ: 'This material is heat-sensitive to infrared radiation.' (Vật liệu này nhạy cảm với bức xạ hồng ngoại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + heat-sensitive
  • highly highly heat-sensitive
    (rất nhạy cảm với nhiệt)
  • extremely extremely heat-sensitive
    (cực kỳ nhạy cảm với nhiệt)
  • very very heat-sensitive
    (rất nhạy cảm với nhiệt)
heat-sensitive + Noun
  • material heat-sensitive material
    (vật liệu nhạy cảm nhiệt)
  • sensor heat-sensitive sensor
    (cảm biến nhiệt)
  • ink heat-sensitive ink
    (mực nhạy nhiệt)
  • paper heat-sensitive paper
    (giấy in nhiệt)
  • device heat-sensitive device
    (thiết bị nhạy cảm nhiệt)
Verb + heat-sensitive
  • protect protect heat-sensitive items
    (bảo vệ các vật phẩm nhạy cảm nhiệt)
  • store store heat-sensitive products
    (bảo quản các sản phẩm nhạy cảm nhiệt)
  • handle handle heat-sensitive components
    (xử lý các linh kiện nhạy cảm nhiệt)

Idioms

  • heat-sensitive label

    nhãn nhạy nhiệt (nhãn có thể thay đổi màu sắc hoặc hình dạng khi gặp nhiệt độ nhất định)

    "The package had a heat-sensitive label indicating if it had been exposed to high temperatures."

    (Gói hàng có một nhãn nhạy nhiệt chỉ ra liệu nó đã từng tiếp xúc với nhiệt độ cao hay chưa.)

  • to be heat-sensitive to X

    nhạy cảm với nhiệt độ X (mô tả sự phản ứng của một vật, người hoặc sinh vật với mức nhiệt độ cụ thể)

    "Certain medications are heat-sensitive and must be stored in a cool, dry place."

    (Một số loại thuốc nhạy cảm với nhiệt nên phải được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.)

  • handle with care: heat-sensitive

    xử lý cẩn thận: nhạy cảm với nhiệt (một lời cảnh báo phổ biến trên bao bì sản phẩm)

    "The delivery box was marked 'Handle with care: heat-sensitive'."

    (Thùng hàng giao được đánh dấu 'Xử lý cẩn thận: nhạy cảm với nhiệt'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat-sensitive

adjective
Lật mặt

Nhạy cảm với nhiệt; có các đặc tính bị ảnh hưởng bởi nhiệt.

"This photographic paper is heat-sensitive and must be stored in a cool place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material is heat-sensitive, so handle it with care.
Vật liệu này nhạy cảm với nhiệt, vì vậy hãy xử lý cẩn thận.
Phủ định
That packaging isn't heat-sensitive; you can expose it to moderate temperatures.
Bao bì đó không nhạy cảm với nhiệt; bạn có thể để nó tiếp xúc với nhiệt độ vừa phải.
Nghi vấn
Is it heat-sensitive, or can we store it in a warmer environment?
Nó có nhạy cảm với nhiệt không, hay chúng ta có thể bảo quản nó trong môi trường ấm hơn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This heat-sensitive equipment, which requires careful handling, is used in our lab.
Thiết bị nhạy cảm với nhiệt này, đòi hỏi sự xử lý cẩn thận, được sử dụng trong phòng thí nghiệm của chúng tôi.
Phủ định
Because the sensor is not heat-sensitive, it doesn't react to slight temperature changes.
Vì cảm biến không nhạy cảm với nhiệt, nó không phản ứng với những thay đổi nhỏ về nhiệt độ.
Nghi vấn
John, is this material heat-sensitive, or can it withstand high temperatures?
John, vật liệu này có nhạy cảm với nhiệt không, hay nó có thể chịu được nhiệt độ cao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material is heat-sensitive and changes color when exposed to high temperatures.
Vật liệu này nhạy cảm với nhiệt và thay đổi màu khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Phủ định
This packaging is not heat-sensitive; it can withstand extreme temperatures without damage.
Bao bì này không nhạy cảm với nhiệt; nó có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt mà không bị hư hại.
Nghi vấn
Is this sensor heat-sensitive and will it trigger an alarm if the temperature exceeds a certain level?
Cảm biến này có nhạy cảm với nhiệt không và nó sẽ kích hoạt báo động nếu nhiệt độ vượt quá một mức nhất định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-sensitive".

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Các vật liệu 'heat-sensitive' (nhạy cảm nhiệt) xuất hiện rất nhiều trong đời sống hàng ngày mà có thể chúng ta không để ý. Ví dụ điển hình là giấy in hóa đơn (thermal paper) mà bạn nhận được ở siêu thị hay cửa hàng tiện lợi; mực trên giấy này thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với nhiệt từ đầu in. Các cốc đổi màu khi đổ nước nóng vào cũng là một ứng dụng vui nhạy cảm nhiệt.

Quan trọng trong bảo quản sản phẩm

'Heat-sensitive' là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm. Nhiều loại thuốc, vắc-xin, thực phẩm tươi sống hoặc mỹ phẩm cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ nghiêm ngặt để giữ nguyên chất lượng và hiệu quả. Các nhãn cảnh báo 'Store in a cool, dry place' (Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát) trên bao bì sản phẩm là để hướng dẫn người tiêu dùng cách bảo quản đúng cách đối với các mặt hàng nhạy cảm nhiệt.