(Top Banner Ad)
heat-resistant
B2
adjective B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

heat-resistant

UK: /ˈhiːt rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈhiːt rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chịu nhiệt bền nhiệt kháng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand high temperatures without being damaged or altered.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hại hoặc biến đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cookware is made of heat-resistant material, making it perfect for high-temperature cooking."

    "Bộ nồi này được làm từ vật liệu chịu nhiệt, khiến nó trở nên hoàn hảo cho việc nấu ăn ở nhiệt độ cao."

  • "The oven gloves are made of heat-resistant fabric to protect your hands."

    "Găng tay lò nướng được làm từ vải chịu nhiệt để bảo vệ đôi tay của bạn."

  • "Heat-resistant glass is used in laboratory equipment."

    "Kính chịu nhiệt được sử dụng trong các thiết bị phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Adjective hot nóng
Noun resistance sự kháng cự, sức cản
Verb resist kháng cự, chống lại
Noun heat-resistance khả năng chịu nhiệt, tính chịu nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*kai- (to burn, to warm)
Proto-Germanic
*haitō (heat)
Old English
hǣtu (heat, hotness)
Latin
resistere (to stand back, withstand)
Old French
resister (to resist)
Modern English (components)
heat + resist + -ant
Modern English (compound)
heat-resistant

Sự Kết Hợp Từ Nhiệt và Sức Bền

Từ "heat-resistant" là một tính từ ghép hiện đại, ra đời từ nhu cầu mô tả khả năng chịu đựng nhiệt độ cao của vật liệu. "Heat" (nhiệt) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German và Ấn-Âu, liên quan đến lửa và sự nóng. Trong khi đó, hậu tố "-resistant" (có khả năng kháng cự) lại đến từ tiếng Latin thông qua "resist", mang ý nghĩa "đứng vững chống lại". Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo nên một khái niệm rõ ràng, thiết yếu trong nhiều lĩnh vực từ nấu ăn, xây dựng đến công nghiệp vũ trụ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc thiết bị có khả năng chống lại tác động tiêu cực của nhiệt. 'Heat-resistant' nhấn mạnh khả năng duy trì tính toàn vẹn và chức năng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, khác với 'heatproof' (chống nhiệt) ngụ ý khả năng ngăn chặn hoàn toàn nhiệt truyền qua. Các vật liệu 'heat-resistant' có thể vẫn nóng lên nhưng không bị hư hại cấu trúc hoặc giảm hiệu suất.

Prepositions

to against

Ví dụ: 'Heat-resistant to extreme temperatures' (chịu được nhiệt độ khắc nghiệt). 'Heat-resistant against corrosion' (chống ăn mòn do nhiệt). 'To' thường đi kèm với phạm vi nhiệt độ cụ thể, trong khi 'against' thường ám chỉ sự bảo vệ khỏi một hiệu ứng tiêu cực nào đó do nhiệt gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + heat-resistant
  • highly highly heat-resistant
    (có khả năng chịu nhiệt rất cao)
  • extremely extremely heat-resistant
    (cực kỳ chịu nhiệt)
  • inherently inherently heat-resistant
    (vốn dĩ có khả năng chịu nhiệt)
heat-resistant + Danh từ
  • material heat-resistant material
    (vật liệu chịu nhiệt)
  • gloves heat-resistant gloves
    (găng tay chịu nhiệt)
  • glass heat-resistant glass
    (kính chịu nhiệt)
  • coating heat-resistant coating
    (lớp phủ chịu nhiệt)
  • fabric heat-resistant fabric
    (vải chịu nhiệt)
Động từ + heat-resistant
  • make make something heat-resistant
    (làm cho cái gì đó chịu nhiệt)
  • render render something heat-resistant
    (khiến cái gì đó trở nên chịu nhiệt)
  • design design something heat-resistant
    (thiết kế cái gì đó chịu nhiệt)

Idioms

  • heat-resistant up to [temperature]

    chịu nhiệt tới [nhiệt độ]

    "This oven mitt is heat-resistant up to 200°C."

    (Găng tay lò nướng này chịu nhiệt tới 200°C.)

  • fire and heat-resistant

    chống cháy và chịu nhiệt

    "Firefighters wear special fire and heat-resistant suits."

    (Lính cứu hỏa mặc bộ đồ chống cháy và chịu nhiệt đặc biệt.)

  • make/render (something) heat-resistant

    làm cho/khiến (cái gì đó) chịu nhiệt

    "Engineers developed a new polymer to make the components heat-resistant."

    (Các kỹ sư đã phát triển một loại polymer mới để làm cho các bộ phận chịu nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat-resistant

adjective
Lật mặt

Có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hại hoặc biến đổi.

"This cookware is made of heat-resistant material, making it perfect for high-temperature cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heat-resistant tiles are being installed in the kitchen.
Những viên gạch chịu nhiệt đang được lắp đặt trong nhà bếp.
Phủ định
This heat-resistant material was not chosen for the spaceship's outer shell.
Vật liệu chịu nhiệt này đã không được chọn cho lớp vỏ ngoài của tàu vũ trụ.
Nghi vấn
Will the heat-resistant coating be applied before the oven is shipped?
Lớp phủ chịu nhiệt sẽ được áp dụng trước khi lò nướng được vận chuyển chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-resistant".

Vai trò trong An toàn và Đổi mới

Khả năng chịu nhiệt là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Từ các dụng cụ nấu ăn an toàn trong bếp (như găng tay lò nướng, nồi chảo chống dính chịu nhiệt) đến vật liệu xây dựng chống cháy, và thậm chí cả lớp vỏ bảo vệ tàu vũ trụ khi quay trở lại bầu khí quyển. Sự phát triển của các vật liệu chịu nhiệt đã cách mạng hóa an toàn công cộng và mở ra cánh cửa cho nhiều đổi mới công nghệ.

Tiêu chuẩn và Chứng nhận Chất lượng

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là ở các nước phương Tây, các sản phẩm được quảng cáo là "chịu nhiệt" thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng nghiêm ngặt. Chúng có thể cần các chứng nhận từ các tổ chức độc lập để đảm bảo rằng chúng thực sự đáp ứng các mức độ chịu nhiệt đã công bố. Điều này giúp bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm trong các ứng dụng quan trọng, từ đồ gia dụng đến thiết bị công nghiệp.