(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thermistor
C1

thermistor

noun

Nghĩa tiếng Việt

điện trở nhiệt nhiệt điện trở
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thermistor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một điện trở có điện trở phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ của nó, hơn so với các điện trở tiêu chuẩn.

Definition (English Meaning)

A resistor whose resistance is strongly dependent on its temperature, more so than in standard resistors.

Ví dụ Thực tế với 'Thermistor'

  • "The thermistor is used to measure the temperature of the CPU."

    "Điện trở nhiệt được sử dụng để đo nhiệt độ của CPU."

  • "The thermistor provides accurate temperature readings for the climate control system."

    "Điện trở nhiệt cung cấp các kết quả đo nhiệt độ chính xác cho hệ thống điều khiển khí hậu."

  • "We need to select a thermistor with a suitable resistance range for this application."

    "Chúng ta cần chọn một điện trở nhiệt có phạm vi điện trở phù hợp cho ứng dụng này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thermistor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: thermistor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

resistor(điện trở)
temperature sensor(cảm biến nhiệt độ)
NTC thermistor(điện trở nhiệt NTC)
PTC thermistor(điện trở nhiệt PTC)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Kỹ thuật điện tử

Ghi chú Cách dùng 'Thermistor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thermistor là một loại điện trở đặc biệt, được thiết kế để có sự thay đổi điện trở lớn và có thể dự đoán được theo nhiệt độ. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cảm biến nhiệt độ và điều khiển nhiệt độ. Khác với điện trở thông thường, thermistor có hệ số nhiệt điện trở cao hơn nhiều, khiến chúng nhạy cảm hơn với sự thay đổi nhiệt độ. Có hai loại chính: NTC (Negative Temperature Coefficient) và PTC (Positive Temperature Coefficient).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with' được dùng để chỉ đặc tính của thermistor (e.g., 'a thermistor with a high resistance'). 'in' được dùng để chỉ ứng dụng hoặc môi trường mà thermistor được sử dụng (e.g., 'used in temperature sensors').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thermistor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)