(Top Banner Ad)
thermistor
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện tử

thermistor

UK: /ˈθɜːmɪstər/ • US: /ˈθɜːrmɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

điện trở nhiệt nhiệt điện trở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resistor whose resistance is strongly dependent on its temperature, more so than in standard resistors.

Vietnamese Meaning

Một điện trở có điện trở phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ của nó, hơn so với các điện trở tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermistor is used to measure the temperature of the CPU."

    "Điện trở nhiệt được sử dụng để đo nhiệt độ của CPU."

  • "The thermistor provides accurate temperature readings for the climate control system."

    "Điện trở nhiệt cung cấp các kết quả đo nhiệt độ chính xác cho hệ thống điều khiển khí hậu."

  • "We need to select a thermistor with a suitable resistance range for this application."

    "Chúng ta cần chọn một điện trở nhiệt có phạm vi điện trở phù hợp cho ứng dụng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermal thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun resistance điện trở
Adjective thermostatic tự động điều chỉnh nhiệt độ

Related Words

resistor (điện trở)temperature sensor (cảm biến nhiệt độ)NTC thermistor (điện trở nhiệt NTC)PTC thermistor (điện trở nhiệt PTC)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
English
resistor
English
thermistor

Nguồn gốc của 'thermistor'

Từ 'thermistor' là sự kết hợp của 'thermal' (nhiệt) và 'resistor' (điện trở). Nó được tạo ra để chỉ một loại điện trở có giá trị thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Các nhà khoa học đã phát triển nó để đo và kiểm soát nhiệt độ một cách chính xác.

Usage Note

Thermistor là một loại điện trở đặc biệt, được thiết kế để có sự thay đổi điện trở lớn và có thể dự đoán được theo nhiệt độ. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cảm biến nhiệt độ và điều khiển nhiệt độ. Khác với điện trở thông thường, thermistor có hệ số nhiệt điện trở cao hơn nhiều, khiến chúng nhạy cảm hơn với sự thay đổi nhiệt độ. Có hai loại chính: NTC (Negative Temperature Coefficient) và PTC (Positive Temperature Coefficient).

Prepositions

with in

'with' được dùng để chỉ đặc tính của thermistor (e.g., 'a thermistor with a high resistance'). 'in' được dùng để chỉ ứng dụng hoặc môi trường mà thermistor được sử dụng (e.g., 'used in temperature sensors').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermistor
  • NTC NTC thermistor
    (thermistor NTC (hệ số nhiệt độ âm))
  • PTC PTC thermistor
    (thermistor PTC (hệ số nhiệt độ dương))
  • precision precision thermistor
    (thermistor chính xác)
Verb + thermistor
  • use use a thermistor
    (sử dụng một thermistor)
  • connect connect a thermistor
    (kết nối một thermistor)
  • calibrate calibrate a thermistor
    (hiệu chỉnh một thermistor)

Idioms

  • fine-tune (something) like a thermistor

    điều chỉnh một cách tỉ mỉ và chính xác

    "The engineer had to fine-tune the settings like a thermistor to get the optimal performance."

    (Kỹ sư phải điều chỉnh các cài đặt một cách tỉ mỉ như một thermistor để đạt được hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermistor

noun
Lật mặt

Một điện trở có điện trở phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ của nó, hơn so với các điện trở tiêu chuẩn.

"The thermistor is used to measure the temperature of the CPU."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermistor".

Ứng dụng của Thermistor

Thermistors được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị hàng ngày như nhiệt kế kỹ thuật số, hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC), và thậm chí cả trong xe hơi để theo dõi nhiệt độ động cơ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa và kiểm soát nhiệt độ.