thermistor
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thermistor'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một điện trở có điện trở phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ của nó, hơn so với các điện trở tiêu chuẩn.
Definition (English Meaning)
A resistor whose resistance is strongly dependent on its temperature, more so than in standard resistors.
Ví dụ Thực tế với 'Thermistor'
-
"The thermistor is used to measure the temperature of the CPU."
"Điện trở nhiệt được sử dụng để đo nhiệt độ của CPU."
-
"The thermistor provides accurate temperature readings for the climate control system."
"Điện trở nhiệt cung cấp các kết quả đo nhiệt độ chính xác cho hệ thống điều khiển khí hậu."
-
"We need to select a thermistor with a suitable resistance range for this application."
"Chúng ta cần chọn một điện trở nhiệt có phạm vi điện trở phù hợp cho ứng dụng này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Thermistor'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: thermistor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Thermistor'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thermistor là một loại điện trở đặc biệt, được thiết kế để có sự thay đổi điện trở lớn và có thể dự đoán được theo nhiệt độ. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cảm biến nhiệt độ và điều khiển nhiệt độ. Khác với điện trở thông thường, thermistor có hệ số nhiệt điện trở cao hơn nhiều, khiến chúng nhạy cảm hơn với sự thay đổi nhiệt độ. Có hai loại chính: NTC (Negative Temperature Coefficient) và PTC (Positive Temperature Coefficient).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' được dùng để chỉ đặc tính của thermistor (e.g., 'a thermistor with a high resistance'). 'in' được dùng để chỉ ứng dụng hoặc môi trường mà thermistor được sử dụng (e.g., 'used in temperature sensors').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Thermistor'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.