(Top Banner Ad)
temperature sensor
B1
Noun B1 Vật lý, Kỹ thuật điện tử

temperature sensor

UK: /ˈtɛmprətʃə ˈsɛnsə(r)/ • US: /ˈtɛmprətʃər ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến nhiệt độ thiết bị cảm biến nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device, typically electronic, that measures temperature and converts it into a signal which can be read by an observer or an electronic instrument.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị, thường là điện tử, đo nhiệt độ và chuyển đổi nó thành tín hiệu có thể được đọc bởi người quan sát hoặc một thiết bị điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature sensor provides feedback to the control system."

    "Cảm biến nhiệt độ cung cấp thông tin phản hồi cho hệ thống điều khiển."

  • "The car's engine management system relies on the temperature sensor to adjust the fuel mixture."

    "Hệ thống quản lý động cơ của ô tô dựa vào cảm biến nhiệt độ để điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu."

  • "Modern HVAC systems use temperature sensors to maintain a consistent indoor climate."

    "Các hệ thống HVAC hiện đại sử dụng cảm biến nhiệt độ để duy trì khí hậu trong nhà ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature nhiệt độ
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Noun sensor cảm biến
Verb sense cảm nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
English
temperature
English
sensor
English
temperature sensor

Nguồn Gốc của 'Temperature'

Từ 'temperature' xuất phát từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự pha trộn' hoặc 'sự điều độ'. Ban đầu, nó ám chỉ sự cân bằng các yếu tố, nhưng dần dần được dùng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật.

Sự Phát Triển của 'Sensor'

Từ 'sensor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'sensor' dùng để chỉ một thiết bị phát hiện và phản ứng với các thay đổi trong môi trường.

Usage Note

Cụm từ 'temperature sensor' được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và công nghiệp. Nó chỉ một thành phần cụ thể có chức năng cảm nhận và đo lường nhiệt độ. Cần phân biệt với 'thermometer' (nhiệt kế), là một thiết bị hoàn chỉnh để đo nhiệt độ, trong khi 'temperature sensor' chỉ là một bộ phận của hệ thống đo lường nhiệt độ.

Prepositions

in for

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí lắp đặt hoặc môi trường mà cảm biến nhiệt độ được sử dụng (ví dụ: 'The temperature sensor is installed in the engine'). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'This temperature sensor is used for monitoring the oven temperature').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature sensor
  • digital temperature sensor
    (cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số)
  • accurate temperature sensor
    (cảm biến nhiệt độ chính xác)
  • wireless temperature sensor
    (cảm biến nhiệt độ không dây)
Verb + temperature sensor
  • use a temperature sensor
    (sử dụng một cảm biến nhiệt độ)
  • install a temperature sensor
    (lắp đặt một cảm biến nhiệt độ)
  • calibrate a temperature sensor
    (hiệu chỉnh một cảm biến nhiệt độ)
Temperature sensor + Verb
  • temperature sensor detects
    (cảm biến nhiệt độ phát hiện)
  • temperature sensor measures
    (cảm biến nhiệt độ đo)
  • temperature sensor fails
    (cảm biến nhiệt độ bị hỏng)

Idioms

  • To take the temperature of the room

    Đo lường ý kiến chung của một nhóm người về một vấn đề cụ thể.

    "Before making a decision, the manager wanted to take the temperature of the room."

    (Trước khi đưa ra quyết định, người quản lý muốn đo lường ý kiến chung của mọi người.)

  • Run hot and cold

    Thay đổi cảm xúc hoặc quan điểm một cách nhanh chóng và thường xuyên.

    "He runs hot and cold on the project, one day he loves it, the next he hates it."

    (Anh ấy thay đổi quan điểm về dự án liên tục, hôm nay anh ấy thích nó, ngày mai anh ấy ghét nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature sensor

Noun
Lật mặt

Một thiết bị, thường là điện tử, đo nhiệt độ và chuyển đổi nó thành tín hiệu có thể được đọc bởi người quan sát hoặc một thiết bị điện tử.

"The temperature sensor provides feedback to the control system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new temperature sensor works more efficiently than the old one.
Cảm biến nhiệt độ mới hoạt động hiệu quả hơn cảm biến cũ.
Phủ định
Under no circumstances should you bypass the temperature sensor in this system.
Tuyệt đối không được bỏ qua cảm biến nhiệt độ trong hệ thống này.
Nghi vấn
Should the temperature sensor fail, will the system automatically shut down?
Nếu cảm biến nhiệt độ bị hỏng, hệ thống có tự động tắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature sensor".

Ứng Dụng trong Gia Đình

Cảm biến nhiệt độ được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị gia dụng như máy điều hòa nhiệt độ, tủ lạnh, và lò nướng để duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng. Ở Việt Nam, việc sử dụng các thiết bị này ngày càng phổ biến.

Ứng Dụng trong Y Tế

Trong y học, cảm biến nhiệt độ được dùng để theo dõi nhiệt độ cơ thể bệnh nhân, đặc biệt là trong quá trình phẫu thuật hoặc điều trị tích cực. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời.