(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ temperature sensor
B1

temperature sensor

Noun

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến nhiệt độ thiết bị cảm biến nhiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Temperature sensor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị, thường là điện tử, đo nhiệt độ và chuyển đổi nó thành tín hiệu có thể được đọc bởi người quan sát hoặc một thiết bị điện tử.

Definition (English Meaning)

A device, typically electronic, that measures temperature and converts it into a signal which can be read by an observer or an electronic instrument.

Ví dụ Thực tế với 'Temperature sensor'

  • "The temperature sensor provides feedback to the control system."

    "Cảm biến nhiệt độ cung cấp thông tin phản hồi cho hệ thống điều khiển."

  • "The car's engine management system relies on the temperature sensor to adjust the fuel mixture."

    "Hệ thống quản lý động cơ của ô tô dựa vào cảm biến nhiệt độ để điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu."

  • "Modern HVAC systems use temperature sensors to maintain a consistent indoor climate."

    "Các hệ thống HVAC hiện đại sử dụng cảm biến nhiệt độ để duy trì khí hậu trong nhà ổn định."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Temperature sensor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: temperature sensor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Kỹ thuật điện tử

Ghi chú Cách dùng 'Temperature sensor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'temperature sensor' được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và công nghiệp. Nó chỉ một thành phần cụ thể có chức năng cảm nhận và đo lường nhiệt độ. Cần phân biệt với 'thermometer' (nhiệt kế), là một thiết bị hoàn chỉnh để đo nhiệt độ, trong khi 'temperature sensor' chỉ là một bộ phận của hệ thống đo lường nhiệt độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí lắp đặt hoặc môi trường mà cảm biến nhiệt độ được sử dụng (ví dụ: 'The temperature sensor is installed in the engine'). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'This temperature sensor is used for monitoring the oven temperature').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Temperature sensor'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new temperature sensor works more efficiently than the old one.
Cảm biến nhiệt độ mới hoạt động hiệu quả hơn cảm biến cũ.
Phủ định
Under no circumstances should you bypass the temperature sensor in this system.
Tuyệt đối không được bỏ qua cảm biến nhiệt độ trong hệ thống này.
Nghi vấn
Should the temperature sensor fail, will the system automatically shut down?
Nếu cảm biến nhiệt độ bị hỏng, hệ thống có tự động tắt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)