(Top Banner Ad)
thermochemistry
C1
noun C1 Hóa học

thermochemistry

UK: /ˌθɜːməʊˈkemɪstri/ • US: /ˌθɜːrmoʊˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa nhiệt học nhiệt hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of chemistry concerned with the heat effects accompanying chemical reactions and physical changes.

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học nghiên cứu về các hiệu ứng nhiệt đi kèm các phản ứng hóa học và các thay đổi vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermochemistry plays a vital role in understanding energy changes in chemical reactions."

    "Nhiệt hóa học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các thay đổi năng lượng trong các phản ứng hóa học."

  • "Thermochemistry is used to calculate the heat released or absorbed during a chemical reaction."

    "Nhiệt hóa học được sử dụng để tính toán nhiệt được giải phóng hoặc hấp thụ trong một phản ứng hóa học."

  • "The principles of thermochemistry are applied in the design of efficient combustion engines."

    "Các nguyên tắc của nhiệt hóa học được áp dụng trong thiết kế các động cơ đốt trong hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermo nhiệt
Adjective thermochemical thuộc về nhiệt hóa học
Noun chemistry hóa học

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός) - heat
Greek
chemeia (χημεία) - alchemy
English
thermochemistry

Nguồn gốc của 'Thermochemistry'

Từ 'thermochemistry' kết hợp từ 'thermo' (nhiệt) và 'chemistry' (hóa học). Nó bắt nguồn từ việc các nhà khoa học muốn hiểu rõ hơn về sự thay đổi năng lượng xảy ra trong các phản ứng hóa học. Thuở ban đầu, các thí nghiệm được thực hiện để đo lường nhiệt lượng tỏa ra hoặc hấp thụ trong quá trình biến đổi chất.

Usage Note

Thermochemistry tập trung vào đo lường và dự đoán sự thay đổi nhiệt trong các quá trình hóa học và vật lý. Nó khác với thermodynamics (nhiệt động lực học) ở chỗ nó cụ thể hơn, chỉ tập trung vào các khía cạnh nhiệt của các phản ứng hóa học và các quá trình liên quan.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu: the thermochemistry of combustion (nhiệt hóa học của sự đốt cháy). ‘in’ thường dùng để chỉ vai trò của nhiệt hóa học trong một bối cảnh lớn hơn: the role of thermochemistry in industrial processes (vai trò của nhiệt hóa học trong các quy trình công nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermochemistry
  • applied applied thermochemistry
    (nhiệt hóa học ứng dụng)
  • experimental experimental thermochemistry
    (nhiệt hóa học thực nghiệm)
  • theoretical theoretical thermochemistry
    (nhiệt hóa học lý thuyết)
Verb + thermochemistry
  • study study thermochemistry
    (nghiên cứu nhiệt hóa học)
  • apply apply thermochemistry
    (áp dụng nhiệt hóa học)
  • use use thermochemistry
    (sử dụng nhiệt hóa học)

Idioms

  • That's just thermochemistry at work.

    Đó chỉ là do nhiệt hóa học tác động.

    "The explosion was powerful, but that's just thermochemistry at work."

    (Vụ nổ rất mạnh, nhưng đó chỉ là do nhiệt hóa học tác động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermochemistry

noun
Lật mặt

Ngành hóa học nghiên cứu về các hiệu ứng nhiệt đi kèm các phản ứng hóa học và các thay đổi vật lý.

"Thermochemistry plays a vital role in understanding energy changes in chemical reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermochemistry".

Ứng dụng của Nhiệt Hóa Học

Nhiệt hóa học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ việc phát triển nhiên liệu mới, thiết kế pin hiệu quả hơn, đến việc hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học trong cơ thể. Nó giúp chúng ta tận dụng và kiểm soát năng lượng một cách hiệu quả hơn.