(Top Banner Ad)
thermotolerance
C1
noun C1 Sinh học, Y học, Nông nghiệp

thermotolerance

UK: /ˌθɜːməʊˈtɒlərəns/ • US: /ˌθɜːrmoʊˈtɑːlərəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu nhiệt tính chịu nhiệt sự thích nghi nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acquired ability of an organism to withstand exposure to a temperature that would normally be lethal.

Vietnamese Meaning

Khả năng có được của một sinh vật để chịu đựng việc tiếp xúc với một nhiệt độ mà bình thường sẽ gây chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acquired thermotolerance allows plants to survive short periods of extreme heat."

    "Khả năng chịu nhiệt có được cho phép thực vật sống sót qua những giai đoạn ngắn có nhiệt độ cực cao."

  • "Studies have shown that pretreatment with mild heat stress can induce thermotolerance in various cell types."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc xử lý trước với căng thẳng nhiệt nhẹ có thể gây ra khả năng chịu nhiệt ở nhiều loại tế bào khác nhau."

  • "Understanding the mechanisms of thermotolerance is crucial for improving crop yields in hot climates."

    "Hiểu các cơ chế của khả năng chịu nhiệt là rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng ở vùng khí hậu nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tolerance Sự chịu đựng, lòng khoan dung (khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó khó chịu) - Khả năng chịu đựng.
Adjective thermotolerant Có khả năng chịu nhiệt - Có khả năng chịu nhiệt.
Adverb thermotolerantly Một cách có khả năng chịu nhiệt - Một cách có khả năng chịu nhiệt.

Synonyms

Related Words

heat shock protein (protein sốc nhiệt)acclimation (sự thích nghi)

Subject Area

Sinh học, Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
tolerantia
English
thermotolerance

Từ Nguồn Gốc Của Thermotolerance

Từ 'thermotolerance' kết hợp từ 'thermo' (nhiệt) gốc từ tiếng Hy Lạp 'thermos', và 'tolerance' (khả năng chịu đựng) từ tiếng Latinh 'tolerantia'. Nó mô tả khả năng của một sinh vật chịu đựng nhiệt độ cao hơn mức bình thường. Trong khoa học, nó thường được nghiên cứu để cải thiện khả năng sống sót của cây trồng và các sinh vật khác trong điều kiện biến đổi khí hậu.

Usage Note

Thermotolerance thường được nghiên cứu trong bối cảnh căng thẳng môi trường và khả năng thích ứng của sinh vật. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng chịu nhiệt một cách thụ động, mà là một quá trình thích nghi chủ động, thường liên quan đến việc biểu hiện các protein sốc nhiệt (heat shock proteins - HSPs) và các cơ chế bảo vệ tế bào khác. Khác với 'heat resistance' (kháng nhiệt) mang tính bẩm sinh, 'thermotolerance' là khả năng đạt được thông qua tiếp xúc trước đó với nhiệt độ cao dưới ngưỡng gây chết hoặc các tác nhân gây căng thẳng khác.

Prepositions

to

Thermotolerance *to* heat stress: Khả năng chịu đựng căng thẳng nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermotolerance
  • high high thermotolerance
    (khả năng chịu nhiệt cao)
  • increased increased thermotolerance
    (khả năng chịu nhiệt tăng lên)
  • inherent inherent thermotolerance
    (khả năng chịu nhiệt vốn có)
Verb + thermotolerance
  • induce induce thermotolerance
    (gây ra khả năng chịu nhiệt)
  • enhance enhance thermotolerance
    (nâng cao khả năng chịu nhiệt)
  • study study thermotolerance
    (nghiên cứu khả năng chịu nhiệt)

Idioms

  • Push something to its limits (relating to thermotolerance)

    Đẩy cái gì đó đến giới hạn của nó (liên quan đến khả năng chịu nhiệt)

    "Scientists are pushing the thermotolerance of crops to its limits to combat climate change."

    (Các nhà khoa học đang đẩy khả năng chịu nhiệt của cây trồng đến giới hạn của nó để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • Test the boundaries (in context of thermotolerance experiments)

    Kiểm tra các ranh giới (trong bối cảnh các thí nghiệm về khả năng chịu nhiệt)

    "The researchers tested the boundaries of the algae's thermotolerance."

    (Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra ranh giới khả năng chịu nhiệt của tảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermotolerance

noun
Lật mặt

Khả năng có được của một sinh vật để chịu đựng việc tiếp xúc với một nhiệt độ mà bình thường sẽ gây chết.

"Acquired thermotolerance allows plants to survive short periods of extreme heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermotolerance".

Biến đổi khí hậu và nông nghiệp

Thermotolerance đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Việc nghiên cứu và phát triển các loại cây trồng có khả năng chịu nhiệt cao giúp đảm bảo an ninh lương thực khi nhiệt độ toàn cầu tăng lên. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia có nền nông nghiệp phụ thuộc vào điều kiện thời tiết ổn định.

Y học và điều trị ung thư

Trong y học, thermotolerance được nghiên cứu để cải thiện hiệu quả của liệu pháp nhiệt trong điều trị ung thư. Bằng cách hiểu rõ cơ chế chịu nhiệt của tế bào ung thư, các nhà khoa học có thể phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu chính xác hơn và giảm thiểu tác dụng phụ.