(Top Banner Ad)
thigh-high boots
B1
danh từ B1 Thời trang

thigh-high boots

UK: /ˈθaɪ ˈhaɪ buːts/ • US: /ˈθaɪ ˈhaɪ buːts/

Nghĩa tiếng Việt

bốt đùi bốt cao đến đùi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Boots that extend above the knee, reaching the thigh.

Vietnamese Meaning

Loại bốt cao cổ kéo dài lên trên đầu gối, chạm tới đùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paired her little black dress with a pair of black thigh-high boots."

    "Cô ấy kết hợp chiếc váy đen ngắn của mình với một đôi bốt đen cao tới đùi."

  • "Thigh-high boots are often seen on the runway."

    "Bốt cao tới đùi thường được thấy trên sàn catwalk."

  • "She felt confident and stylish in her new thigh-high boots."

    "Cô ấy cảm thấy tự tin và phong cách trong đôi bốt cao tới đùi mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boot ủng, bốt
Adjective high cao

Related Words

knee-high boots (bốt cao đến đầu gối)over-the-knee boots (bốt trên đầu gối)

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'thigh-high boots'

Từ 'thigh-high boots' khá đơn giản: nó mô tả đôi bốt cao đến tận đùi. Bốt cao đến đùi đã xuất hiện trong lịch sử từ lâu, ban đầu được sử dụng bởi nam giới để bảo vệ khi cưỡi ngựa hoặc tham gia quân sự. Theo thời gian, chúng trở nên phổ biến hơn trong thời trang nữ, tượng trưng cho sự quyến rũ và cá tính.

Usage Note

Thigh-high boots thường được làm từ da, da lộn hoặc các vật liệu tổng hợp khác. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ kiểu dáng ôm sát đến kiểu dáng rộng rãi. Thigh-high boots thường được mặc vì mục đích thời trang và có thể được kết hợp với nhiều loại trang phục khác nhau, bao gồm váy, quần short và quần legging.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thigh-high boots
  • black black thigh-high boots
    (bốt cao đến đùi màu đen)
  • leather leather thigh-high boots
    (bốt da cao đến đùi)
  • suede suede thigh-high boots
    (bốt da lộn cao đến đùi)
Verb + thigh-high boots
  • wear wear thigh-high boots
    (mang bốt cao đến đùi)
  • style style with thigh-high boots
    (phối đồ với bốt cao đến đùi)
  • pair pair with thigh-high boots
    (kết hợp với bốt cao đến đùi)

Idioms

  • To be dressed to the nines (often used with thigh-high boots to emphasize stylishness)

    Ăn mặc bảnh bao, diện

    "She was dressed to the nines in a stunning dress and thigh-high boots."

    (Cô ấy ăn mặc thật bảnh bao với một chiếc váy lộng lẫy và đôi bốt cao đến đùi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thigh-high boots

danh từ
Lật mặt

Loại bốt cao cổ kéo dài lên trên đầu gối, chạm tới đùi.

"She paired her little black dress with a pair of black thigh-high boots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thigh-high boots".

Biểu tượng thời trang

Bốt cao đến đùi thường được coi là một biểu tượng thời trang, đặc biệt là trong văn hóa đại chúng. Chúng thường liên quan đến sự tự tin, quyến rũ và phong cách cá nhân.

Lịch sử và sự phát triển

Ban đầu, bốt cao đến đùi được sử dụng cho mục đích thực tế như bảo vệ trong quân sự hoặc khi cưỡi ngựa. Ngày nay, chúng đã trở thành một phần quan trọng của thời trang, với nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau.