thigh-high boots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Loại bốt cao cổ kéo dài lên trên đầu gối, chạm tới đùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She paired her little black dress with a pair of black thigh-high boots."
"Cô ấy kết hợp chiếc váy đen ngắn của mình với một đôi bốt đen cao tới đùi."
-
"Thigh-high boots are often seen on the runway."
"Bốt cao tới đùi thường được thấy trên sàn catwalk."
-
"She felt confident and stylish in her new thigh-high boots."
"Cô ấy cảm thấy tự tin và phong cách trong đôi bốt cao tới đùi mới của mình."
Usage Note
Thigh-high boots thường được làm từ da, da lộn hoặc các vật liệu tổng hợp khác. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ kiểu dáng ôm sát đến kiểu dáng rộng rãi. Thigh-high boots thường được mặc vì mục đích thời trang và có thể được kết hợp với nhiều loại trang phục khác nhau, bao gồm váy, quần short và quần legging.
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black thigh-high boots (bốt cao đến đùi màu đen)
-
leather leather thigh-high boots (bốt da cao đến đùi)
-
suede suede thigh-high boots (bốt da lộn cao đến đùi)
-
wear wear thigh-high boots (mang bốt cao đến đùi)
-
style style with thigh-high boots (phối đồ với bốt cao đến đùi)
-
pair pair with thigh-high boots (kết hợp với bốt cao đến đùi)
Idioms
-
To be dressed to the nines (often used with thigh-high boots to emphasize stylishness)
Ăn mặc bảnh bao, diện
"She was dressed to the nines in a stunning dress and thigh-high boots."
(Cô ấy ăn mặc thật bảnh bao với một chiếc váy lộng lẫy và đôi bốt cao đến đùi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thigh-high boots
danh từLoại bốt cao cổ kéo dài lên trên đầu gối, chạm tới đùi.
"She paired her little black dress with a pair of black thigh-high boots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thigh-high boots".
