(Top Banner Ad)
reaching
B1
Verb (gerund/present participle) B1 General

reaching

UK: /ˈriːtʃɪŋ/ • US: /ˈriːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang với lấy đang đạt đến đang tiếp cận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending one's hand or an object to touch or grasp something; arriving at a destination or condition.

Vietnamese Meaning

Đang vươn tay hoặc một vật gì đó để chạm hoặc nắm lấy thứ gì đó; đạt đến một điểm đến hoặc trạng thái nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was reaching for the book on the top shelf."

    "Anh ấy đang với lấy cuốn sách trên giá cao nhất."

  • "Reaching a compromise is essential for a successful negotiation."

    "Đạt được một thỏa hiệp là điều cần thiết cho một cuộc đàm phán thành công."

  • "The company is reaching out to new markets."

    "Công ty đang tiếp cận các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach vươn tới, với tới, đạt tới
Noun reach tầm với, phạm vi, khả năng tiếp cận
Adjective reachable có thể với tới, có thể đạt được
Adjective unreachable không thể với tới, không thể đạt được
Adjective far-reaching có ảnh hưởng sâu rộng, có phạm vi lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raikijaną
Old English
ræcan
Middle English
recen, rechen
Modern English
reach (verb), reaching (present participle/gerund)

Nguồn gốc của "reaching"

Từ "reaching" xuất phát từ động từ "reach" trong tiếng Anh cổ (ræcan), có nghĩa là "vươn ra", "duỗi ra" hoặc "tiếp cận". Gốc rễ xa xưa của nó nằm trong tiếng Proto-Germanic (*raikijaną), mang ý nghĩa tương tự về hành động kéo dài một cái gì đó để chạm tới một mục tiêu. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của "reaching" luôn gắn liền với sự nỗ lực vượt qua khoảng cách hoặc chướng ngại vật để đạt được điều gì đó.

Usage Note

"Reaching" được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại. Nó thường mô tả hành động đang diễn ra. Khi là gerund, nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Khi là phân từ hiện tại, nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành một thì tiếp diễn.

Prepositions

for to

"Reaching for" thường được dùng khi cố gắng đạt được một cái gì đó, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ: reaching for the stars (vươn tới những vì sao). "Reaching to" có thể chỉ hành động chạm vào hoặc liên lạc với ai đó/cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Reaching (Gerund)
  • keep keep reaching for your dreams
    (tiếp tục vươn tới những ước mơ của bạn)
  • stop stop reaching for that cookie
    (đừng với tay lấy cái bánh quy đó nữa)
Reaching (Gerund) + Prepositional Phrase
  • for reaching for the stars
    (vươn tới những vì sao (ước mơ lớn))
  • out reaching out to help
    (vươn tay ra giúp đỡ)
Reaching (Gerund) as Object of Verb/Prep
  • a goal reaching a goal
    (đạt được mục tiêu)
  • an agreement reaching an agreement
    (đạt được thỏa thuận)
  • the summit reaching the summit
    (lên tới đỉnh (núi), đạt tới đỉnh cao)

Idioms

  • reaching for the stars

    đặt mục tiêu cao, ước mơ lớn, cố gắng đạt được điều gì đó rất khó

    "She's always reaching for the stars with her ambitious projects."

    (Cô ấy luôn đặt mục tiêu rất cao với những dự án đầy tham vọng của mình.)

  • reaching the end of the line

    đến hồi kết, không còn đường đi, không còn lựa chọn

    "After years of struggling, he felt he was reaching the end of the line."

    (Sau nhiều năm chật vật, anh ấy cảm thấy mình đã đến hồi kết.)

  • reaching boiling point

    (tình huống) trở nên cực kỳ căng thẳng, sắp bùng nổ (như nước sôi)

    "The tension in the room was reaching boiling point."

    (Sự căng thẳng trong phòng đang lên đến đỉnh điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaching

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Đang vươn tay hoặc một vật gì đó để chạm hoặc nắm lấy thứ gì đó; đạt đến một điểm đến hoặc trạng thái nào đó.

"He was reaching for the book on the top shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company reached its sales target is a significant achievement.
Việc công ty đạt được mục tiêu doanh số là một thành tựu đáng kể.
Phủ định
Whether the team reached the summit or not is not confirmed yet.
Việc đội có lên đến đỉnh hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he reached out to the customer service department is still unclear.
Tại sao anh ấy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you reach for the stars, you often touch the sky.
Nếu bạn vươn tới những vì sao, bạn thường chạm đến bầu trời.
Phủ định
When a plant doesn't reach enough sunlight, it doesn't grow well.
Khi một cái cây không vươn tới đủ ánh sáng mặt trời, nó không phát triển tốt.
Nghi vấn
If you reach the deadline, do you submit the project immediately?
Nếu bạn đạt đến thời hạn, bạn có nộp dự án ngay lập tức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He reaches the top shelf easily, doesn't he?
Anh ấy với tới kệ trên cùng một cách dễ dàng, phải không?
Phủ định
They aren't reaching their goals, are they?
Họ không đạt được mục tiêu của mình, phải không?
Nghi vấn
She reached out to you for help, didn't she?
Cô ấy đã liên hệ với bạn để được giúp đỡ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaching".

Tầm quan trọng của việc "vươn tới"

Trong văn hóa phương Tây, hành động "reaching" (vươn tới) thường mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự tham vọng, nỗ lực và lòng quyết tâm. Cụm từ "reaching for the stars" (vươn tới những vì sao) là một phép ẩn dụ phổ biến khuyến khích mọi người đặt ra mục tiêu cao và không ngừng phấn đấu để đạt được chúng, ngay cả khi điều đó có vẻ không thể. Nó thể hiện tinh thần lạc quan và niềm tin vào khả năng của bản thân.

"Reaching out" và kết nối xã hội

Cụm từ "reaching out" (vươn tay ra) mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc về sự kết nối và hỗ trợ xã hội. Khi một người "reaches out" tới người khác, họ đang thể hiện mong muốn giúp đỡ, liên lạc, hoặc tạo dựng mối quan hệ. Đây là một hành động thể hiện lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và tinh thần cộng đồng, đặc biệt quan trọng trong các tình huống khó khăn hoặc khi cần sự hỗ trợ tinh thần.