(Top Banner Ad)
extend
B1
Động từ B1 Tổng quát

extend

UK: /ɪkˈstend/ • US: /ɪkˈstend/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài mở rộng gia hạn cung cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause something to cover a larger area; to make something longer or wider.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bao phủ một khu vực rộng hơn; làm cho cái gì đó dài hơn hoặc rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to extend its operations into Asia."

    "Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang châu Á."

  • "The railway line will be extended to reach the new industrial area."

    "Tuyến đường sắt sẽ được kéo dài để đến khu công nghiệp mới."

  • "The teacher extended the deadline for the assignment."

    "Giáo viên đã gia hạn thời gian nộp bài tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài, gia hạn
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng, sự gia hạn
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Adverb extensively một cách rộng lớn, bao quát
Noun extender thiết bị/người làm cho cái gì đó dài/rộng hơn
Adjective extendable/extendible có thể mở rộng/kéo dài được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tend-
Latin
tendere
Latin
extendere
Old French
estendre
Middle English
extenden
English
extend

Nguồn gốc của 'extend'

Từ 'extend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extendere', được hình thành từ tiền tố 'ex-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'tendere' (có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'căng ra'). Từ gốc này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('estendre') trước khi vào tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự mở rộng hay kéo dài một cái gì đó ra khỏi giới hạn ban đầu.

Usage Note

Extend thường được sử dụng để chỉ việc kéo dài một vật thể vật lý, thời gian, hoặc phạm vi ảnh hưởng. Nó khác với 'expand' ở chỗ 'extend' thường liên quan đến việc thêm vào một chiều cụ thể (ví dụ: chiều dài, thời gian), trong khi 'expand' thường chỉ sự tăng kích thước chung.

Prepositions

to from over

* **extend to:** Kéo dài đến một điểm cụ thể (ví dụ: The road extends to the river). * **extend from:** Bắt đầu từ một điểm (ví dụ: The offer extends from today until next week). * **extend over:** Trải dài trên một khoảng thời gian hoặc không gian (ví dụ: The project extends over three years).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extend + Danh từ (tân ngữ)
  • extend extend a deadline
    (gia hạn thời gian chót)
  • extend extend a visa
    (gia hạn thị thực)
  • extend extend an invitation
    (gửi lời mời)
  • extend extend help/support
    (cung cấp sự giúp đỡ/hỗ trợ)
  • extend extend one's stay
    (kéo dài thời gian lưu trú)
  • extend extend a building
    (mở rộng một tòa nhà)
  • extend extend congratulations
    (gửi lời chúc mừng)
  • extend extend sympathy
    (bày tỏ lòng cảm thông)
Trạng từ + extend
  • further further extend
    (kéo dài thêm nữa)
  • widely widely extend
    (mở rộng rộng rãi)
extend + Cụm giới từ
  • extend beyond extend beyond a limit
    (vượt quá giới hạn)
  • extend to extend to all areas
    (mở rộng đến mọi lĩnh vực)

Idioms

  • extend an olive branch

    cố gắng làm hòa, ngừng tranh cãi

    "After the argument, he decided to extend an olive branch to his sister."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy quyết định đưa cành ô liu (tìm cách làm hòa) với em gái mình.)

  • extend oneself

    cố gắng hết sức, vượt quá khả năng thông thường của mình

    "You need to extend yourself if you want to finish this project on time."

    (Bạn cần phải cố gắng hết sức nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • extend a warm welcome

    chào đón nồng nhiệt, nhiệt tình

    "The villagers extended a warm welcome to the new residents."

    (Người dân làng chào đón nồng nhiệt những cư dân mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extend

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bao phủ một khu vực rộng hơn; làm cho cái gì đó dài hơn hoặc rộng hơn.

"The company plans to extend its operations into Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company decided to extend its product line, sales increased dramatically.
Sau khi công ty quyết định mở rộng dòng sản phẩm của mình, doanh số bán hàng đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Unless you extend the deadline, we will not be able to complete the project on time.
Trừ khi bạn gia hạn thời hạn, chúng tôi sẽ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
If you extend the warranty, will the repair costs be covered?
Nếu bạn gia hạn bảo hành, chi phí sửa chữa có được chi trả không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company requested an extension to the deadline.
Công ty đã yêu cầu gia hạn thời hạn.
Phủ định
There isn't an extension available for that offer.
Không có phần mở rộng nào cho ưu đãi đó.
Nghi vấn
Is an extension possible on this warranty?
Có thể gia hạn bảo hành này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a lengthy discussion, the board decided to extend the project deadline, offering the team more time to complete their tasks effectively.
Sau một cuộc thảo luận dài, hội đồng quản trị đã quyết định gia hạn thời hạn dự án, tạo điều kiện cho nhóm có thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Phủ định
Despite the urgent requests, the company did not extend the warranty period, leaving many customers disappointed.
Mặc dù có những yêu cầu khẩn cấp, công ty đã không gia hạn thời gian bảo hành, khiến nhiều khách hàng thất vọng.
Nghi vấn
Considering the circumstances, should we extend an olive branch, offering them a chance to reconcile?
Xét đến hoàn cảnh, chúng ta có nên đưa cành ô liu, trao cho họ cơ hội hòa giải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will extend the deadline for applications.
Công ty sẽ gia hạn thời hạn nộp đơn.
Phủ định
The school did not extend the summer break this year.
Trường không kéo dài kỳ nghỉ hè năm nay.
Nghi vấn
Will they extend the warranty on my new laptop?
Họ có gia hạn bảo hành cho máy tính xách tay mới của tôi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to extend her vacation by a week.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn kéo dài kỳ nghỉ của mình thêm một tuần.
Phủ định
He told me that he did not extend the deadline for the project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gia hạn thời hạn cho dự án.
Nghi vấn
She asked if they could extend the warranty on her new car.
Cô ấy hỏi liệu họ có thể gia hạn bảo hành cho chiếc xe mới của cô ấy không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will extend the deadline, won't they?
Họ sẽ gia hạn thời hạn, phải không?
Phủ định
She doesn't need an extension, does she?
Cô ấy không cần gia hạn, phải không?
Nghi vấn
The extensible ladder isn't long enough, is it?
Cái thang có thể kéo dài không đủ dài, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will extend the deadline for applications.
Công ty sẽ gia hạn thời hạn nộp đơn.
Phủ định
Did they not extend the invitation to everyone?
Có phải họ đã không gửi lời mời đến tất cả mọi người?
Nghi vấn
Is the table extendable to seat more people?
Liệu cái bàn có thể kéo dài ra để có thể chứa thêm người không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have extended its product line to include eco-friendly options.
Đến năm sau, công ty sẽ đã mở rộng dòng sản phẩm của mình để bao gồm các lựa chọn thân thiện với môi trường.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have extended the deadline for submissions.
Vào thời điểm chúng tôi đến, họ sẽ không gia hạn thời hạn nộp bài.
Nghi vấn
Will the government have extended the high-speed rail network to the rural areas by 2030?
Đến năm 2030, chính phủ sẽ đã mở rộng mạng lưới đường sắt cao tốc đến các vùng nông thôn chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company extended the deadline for submissions last week.
Công ty đã gia hạn thời hạn nộp bài vào tuần trước.
Phủ định
They didn't extend their stay in Paris, unfortunately.
Họ đã không kéo dài thời gian ở Paris, thật không may.
Nghi vấn
Did the library extend its opening hours during the exam period?
Thư viện có gia hạn giờ mở cửa trong thời gian thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extend".

Sự hiếu khách và Ngoại giao

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'extend a welcome' (gửi lời chào đón) hoặc 'extend hospitality' (thể hiện sự hiếu khách) mang ý nghĩa sâu sắc về việc chào mừng và mong muốn thiết lập mối quan hệ tốt đẹp. Đặc biệt trong ngoại giao, 'extend an invitation' (gửi lời mời) hoặc 'extend goodwill' (thể hiện thiện chí) là những cử chỉ quan trọng để xây dựng lòng tin và hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Thủ tục hành chính và Quyền lợi

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây, việc 'extend' một điều gì đó thường liên quan đến các thủ tục chính thức. Ví dụ, việc 'extend a visa' (gia hạn thị thực) là một quy trình pháp lý phổ biến, cho phép cá nhân kéo dài thời gian lưu trú hợp pháp. Tương tự, 'extend a deadline' (gia hạn thời hạn) là việc điều chỉnh thời gian hoàn thành, thể hiện sự linh hoạt trong các cam kết hoặc hợp đồng kinh doanh và học tập.