thingamajig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gadget or object whose name is unknown or forgotten.
Vietnamese Meaning
Một vật dụng hoặc đồ vật mà tên của nó không được biết hoặc đã bị quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need that thingamajig to fix the washing machine."
"Tôi cần cái thứ đó để sửa máy giặt."
-
"Can you hand me that thingamajig over there?"
"Bạn có thể đưa tôi cái thứ đó ở đằng kia được không?"
-
"I don't know what that thingamajig is for."
"Tôi không biết cái thứ đó dùng để làm gì."
Usage Note
Từ 'thingamajig' thường được sử dụng một cách hài hước hoặc thông tục để chỉ một vật gì đó mà người nói không biết tên hoặc không thể nhớ ra. Nó thuộc nhóm từ 'placeholder name' (tên thay thế), tương tự như 'thingy,' 'whatsit,' 'whatchamacallit,' nhưng 'thingamajig' có lẽ mang sắc thái dí dỏm hơn một chút. Nó thường ám chỉ một đồ vật nhỏ, có thể là một bộ phận của máy móc hoặc một thiết bị nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little little thingamajig (cái đồ vật nhỏ xíu)
-
strange strange thingamajig (cái đồ vật kỳ lạ)
-
hand me that hand me that thingamajig (đưa cho tôi cái đồ đó đi)
Idioms
-
thingamajig
một từ dùng để chỉ một vật mà bạn không biết tên hoặc không nhớ ra
"Can you pass me that thingamajig over there?"
(Bạn có thể đưa cho tôi cái thứ đó ở đằng kia không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thingamajig
nounMột vật dụng hoặc đồ vật mà tên của nó không được biết hoặc đã bị quên.
"I need that thingamajig to fix the washing machine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thingamajig".
