(Top Banner Ad)
thingamajig
B2
noun B2 General Vocabulary

thingamajig

UK: /ˈθɪŋəmədʒɪɡ/ • US: /ˈθɪŋəmədʒɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cái thứ đó đồ vật đó cái gì đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gadget or object whose name is unknown or forgotten.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng hoặc đồ vật mà tên của nó không được biết hoặc đã bị quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need that thingamajig to fix the washing machine."

    "Tôi cần cái thứ đó để sửa máy giặt."

  • "Can you hand me that thingamajig over there?"

    "Bạn có thể đưa tôi cái thứ đó ở đằng kia được không?"

  • "I don't know what that thingamajig is for."

    "Tôi không biết cái thứ đó dùng để làm gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thing vật, đồ vật

Synonyms

thingy (cái thứ đó)whatchamacallit (cái gọi là)doodad (đồ vật linh tinh)widget (vật dụng nhỏ)

Subject Area

General Vocabulary

Nguồn gốc của 'thingamajig'

Từ 'thingamajig' không có một nguồn gốc lịch sử rõ ràng. Nó có thể bắt nguồn từ sự kết hợp của 'thing' (vật) và các từ vô nghĩa như 'jig'. 'Thingamajig' được sử dụng để chỉ một vật gì đó mà người nói không biết tên hoặc không muốn gọi tên cụ thể. Nó tương tự như 'whatsit' hoặc 'doohickey'.

Usage Note

Từ 'thingamajig' thường được sử dụng một cách hài hước hoặc thông tục để chỉ một vật gì đó mà người nói không biết tên hoặc không thể nhớ ra. Nó thuộc nhóm từ 'placeholder name' (tên thay thế), tương tự như 'thingy,' 'whatsit,' 'whatchamacallit,' nhưng 'thingamajig' có lẽ mang sắc thái dí dỏm hơn một chút. Nó thường ám chỉ một đồ vật nhỏ, có thể là một bộ phận của máy móc hoặc một thiết bị nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thingamajig
  • little little thingamajig
    (cái đồ vật nhỏ xíu)
  • strange strange thingamajig
    (cái đồ vật kỳ lạ)
Using 'thingamajig' in place of an object
  • hand me that hand me that thingamajig
    (đưa cho tôi cái đồ đó đi)

Idioms

  • thingamajig

    một từ dùng để chỉ một vật mà bạn không biết tên hoặc không nhớ ra

    "Can you pass me that thingamajig over there?"

    (Bạn có thể đưa cho tôi cái thứ đó ở đằng kia không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thingamajig

noun
Lật mặt

Một vật dụng hoặc đồ vật mà tên của nó không được biết hoặc đã bị quên.

"I need that thingamajig to fix the washing machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thingamajig".

Sử dụng 'thingamajig' trong giao tiếp

Sử dụng 'thingamajig' là một cách thân mật và không trang trọng để nói về một đồ vật. Nó thường được dùng khi bạn không muốn tỏ ra quá nghiêm túc hoặc khi bạn không biết tên chính xác của vật đó.