widget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small mechanical or manufactured article; a gadget or component.
Vietnamese Meaning
Một vật dụng nhỏ cơ khí hoặc được sản xuất; một tiện ích hoặc thành phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory produces thousands of widgets every day."
"Nhà máy sản xuất hàng ngàn widget mỗi ngày."
-
"They need to improve the design of their core widget."
"Họ cần cải thiện thiết kế của widget cốt lõi của họ."
-
"Our company specializes in manufacturing high-quality widgets."
"Công ty chúng tôi chuyên sản xuất các widget chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | widget | Một vật dụng, thiết bị, hoặc một bộ phận mà tên thật của nó không quan trọng hoặc không được biết rõ; một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ sản phẩm hoặc linh kiện nào. |
| Noun | widgetry | (Ít phổ biến) Tập hợp các loại widget; việc sản xuất hoặc kinh doanh widget. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'widget' thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm hoặc bộ phận không được xác định cụ thể hoặc không quan trọng. Nó thường được dùng trong các ví dụ kinh tế để mô tả một đơn vị sản xuất tiêu chuẩn hóa. Trong ngành công nghiệp phần mềm, 'widget' có thể chỉ một ứng dụng nhỏ hoặc một thành phần giao diện người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small widget (một vật dụng nhỏ)
-
new a new widget (một thiết bị mới)
-
fancy a fancy widget (một thiết bị lạ mắt/hiện đại)
-
create create a widget (tạo ra một widget/vật dụng)
-
install install a widget (cài đặt một widget (phần mềm))
-
use use a widget (sử dụng một widget/thiết bị)
Idioms
-
any old widget
Bất kỳ vật dụng/thiết bị nào (không quan trọng loại nào); một vật dụng xoàng xĩnh.
"Just grab any old widget from the shelf, it doesn't matter which one."
(Cứ lấy đại bất kỳ vật dụng nào trên kệ, không quan trọng loại nào.)
-
this little widget
Cái thiết bị nhỏ này (ám chỉ một vật thể cụ thể nhưng không biết tên hoặc không muốn gọi tên cụ thể).
"Can you show me how to use this little widget?"
(Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng cái thiết bị nhỏ này không?)
-
a widget of some kind
Một loại vật dụng/thiết bị nào đó.
"I need a widget of some kind to fix this."
(Tôi cần một loại vật dụng nào đó để sửa cái này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widget
danh từMột vật dụng nhỏ cơ khí hoặc được sản xuất; một tiện ích hoặc thành phần.
"The factory produces thousands of widgets every day."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you order the widget today, you will receive it by next week. |
Nếu bạn đặt mua tiện ích hôm nay, bạn sẽ nhận được nó vào tuần tới. |
| Phủ định | If the widget malfunctions, the company won't be responsible for any damages. |
Nếu tiện ích bị trục trặc, công ty sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào. |
| Nghi vấn | Will the new widget improve our productivity if we implement it? |
Liệu tiện ích mới có cải thiện năng suất của chúng ta nếu chúng ta triển khai nó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory produces widgets efficiently. |
Nhà máy sản xuất các thiết bị một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Never have I seen such a poorly designed widget. |
Chưa bao giờ tôi thấy một thiết bị nào được thiết kế tệ như vậy. |
| Nghi vấn | Should the widget break, will the company replace it? |
Nếu thiết bị bị hỏng, công ty có thay thế nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widget".
