(Top Banner Ad)
widget
B2
danh từ B2 Kinh tế, Công nghiệp

widget

UK: /ˈwɪdʒɪt/ • US: /ˈwɪdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vật dụng tiện ích linh kiện sản phẩm (chung chung)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small mechanical or manufactured article; a gadget or component.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng nhỏ cơ khí hoặc được sản xuất; một tiện ích hoặc thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory produces thousands of widgets every day."

    "Nhà máy sản xuất hàng ngàn widget mỗi ngày."

  • "They need to improve the design of their core widget."

    "Họ cần cải thiện thiết kế của widget cốt lõi của họ."

  • "Our company specializes in manufacturing high-quality widgets."

    "Công ty chúng tôi chuyên sản xuất các widget chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun widget Một vật dụng, thiết bị, hoặc một bộ phận mà tên thật của nó không quan trọng hoặc không được biết rõ; một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ sản phẩm hoặc linh kiện nào.
Noun widgetry (Ít phổ biến) Tập hợp các loại widget; việc sản xuất hoặc kinh doanh widget.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English (US)
widget (invented/placeholder word)
English
1920s (first recorded use)

Nguồn gốc của từ 'widget'

Từ 'widget' xuất hiện lần đầu vào những năm 1920 ở Mỹ. Nó không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại mà là một từ được tạo ra, có thể là sự biến đổi của 'gadget' (thiết bị nhỏ). Từ này nhanh chóng trở thành một thuật ngữ chung, không chính thức, để chỉ bất kỳ vật thể hoặc thiết bị nào mà người nói không biết tên cụ thể, hoặc muốn giữ sự bí mật về nó. Ngày nay, nó còn được dùng rộng rãi trong công nghệ thông tin để chỉ các thành phần giao diện người dùng.

Usage Note

Thuật ngữ 'widget' thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm hoặc bộ phận không được xác định cụ thể hoặc không quan trọng. Nó thường được dùng trong các ví dụ kinh tế để mô tả một đơn vị sản xuất tiêu chuẩn hóa. Trong ngành công nghiệp phần mềm, 'widget' có thể chỉ một ứng dụng nhỏ hoặc một thành phần giao diện người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widget
  • small a small widget
    (một vật dụng nhỏ)
  • new a new widget
    (một thiết bị mới)
  • fancy a fancy widget
    (một thiết bị lạ mắt/hiện đại)
Verb + widget
  • create create a widget
    (tạo ra một widget/vật dụng)
  • install install a widget
    (cài đặt một widget (phần mềm))
  • use use a widget
    (sử dụng một widget/thiết bị)

Idioms

  • any old widget

    Bất kỳ vật dụng/thiết bị nào (không quan trọng loại nào); một vật dụng xoàng xĩnh.

    "Just grab any old widget from the shelf, it doesn't matter which one."

    (Cứ lấy đại bất kỳ vật dụng nào trên kệ, không quan trọng loại nào.)

  • this little widget

    Cái thiết bị nhỏ này (ám chỉ một vật thể cụ thể nhưng không biết tên hoặc không muốn gọi tên cụ thể).

    "Can you show me how to use this little widget?"

    (Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng cái thiết bị nhỏ này không?)

  • a widget of some kind

    Một loại vật dụng/thiết bị nào đó.

    "I need a widget of some kind to fix this."

    (Tôi cần một loại vật dụng nào đó để sửa cái này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widget

danh từ
Lật mặt

Một vật dụng nhỏ cơ khí hoặc được sản xuất; một tiện ích hoặc thành phần.

"The factory produces thousands of widgets every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you order the widget today, you will receive it by next week.
Nếu bạn đặt mua tiện ích hôm nay, bạn sẽ nhận được nó vào tuần tới.
Phủ định
If the widget malfunctions, the company won't be responsible for any damages.
Nếu tiện ích bị trục trặc, công ty sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào.
Nghi vấn
Will the new widget improve our productivity if we implement it?
Liệu tiện ích mới có cải thiện năng suất của chúng ta nếu chúng ta triển khai nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory produces widgets efficiently.
Nhà máy sản xuất các thiết bị một cách hiệu quả.
Phủ định
Never have I seen such a poorly designed widget.
Chưa bao giờ tôi thấy một thiết bị nào được thiết kế tệ như vậy.
Nghi vấn
Should the widget break, will the company replace it?
Nếu thiết bị bị hỏng, công ty có thay thế nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widget".

Biểu tượng sản phẩm chung trong kinh tế

Trong kinh tế học và sản xuất, 'widget' thường được dùng như một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ sản phẩm giả định nào được sản xuất hàng loạt. Ví dụ, khi giảng dạy về chi phí sản xuất, giáo sư có thể nói 'một công ty sản xuất 1000 widget mỗi ngày' mà không cần phải chỉ rõ sản phẩm đó là gì, giúp tập trung vào khái niệm kinh tế hơn là chi tiết sản phẩm.

Thành phần giao diện người dùng trong công nghệ

Trong ngành công nghệ thông tin, đặc biệt là phát triển phần mềm và thiết kế giao diện, 'widget' là một thành phần đồ họa nhỏ như nút bấm, thanh cuộn, hộp văn bản, hoặc các ứng dụng nhỏ hiển thị thông tin trên màn hình chính (ví dụ: widget thời tiết, widget đồng hồ). Chúng là những khối xây dựng cơ bản của giao diện người dùng, giúp người dùng tương tác dễ dàng hơn với phần mềm hoặc hệ điều hành.