doodad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gadget or object whose name is forgotten or unknown.
Vietnamese Meaning
Một món đồ, vật dụng nhỏ mà tên của nó bị quên hoặc không được biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a new doodad for my car."
"Tôi cần mua một cái món đồ mới cho xe hơi của tôi."
-
"Can you pass me that doodad over there?"
"Bạn có thể đưa cho tôi cái món đồ đó ở đằng kia được không?"
-
"I don't know what that doodad is for, but it looks important."
"Tôi không biết cái món đồ đó dùng để làm gì, nhưng trông nó có vẻ quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doodad | Vật linh tinh, vật nhỏ nhặt, đồ lặt vặt (một vật có tên không rõ ràng hoặc không quan trọng) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doodad' thường được dùng khi người nói không biết hoặc không nhớ tên chính xác của một vật. Nó mang sắc thái thông tục, thân mật, và đôi khi thể hiện sự lười biếng hoặc không quan tâm đến việc gọi tên chính xác. So sánh với 'thingamajig', 'widget', 'gizmo' – các từ này có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể khác nhau (ví dụ, 'gizmo' thường chỉ các thiết bị phức tạp hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a little doodad (một vật nhỏ nhặt)
-
fancy a fancy doodad (một vật linh tinh cầu kỳ/sang trọng)
-
shiny a shiny doodad (một vật nhỏ sáng bóng)
-
fix fix a doodad (sửa một vật linh tinh)
-
play with play with a doodad (chơi với một vật nhỏ)
-
attach attach a doodad (gắn một vật linh tinh)
-
some some doodads (một vài vật linh tinh)
-
all the all the doodads (tất cả các vật linh tinh)
Idioms
-
doodads and gizmos
Các loại đồ lặt vặt, thiết bị nhỏ (thường ám chỉ nhiều món đồ điện tử hoặc cơ khí nhỏ, đôi khi không cần thiết)
"He loves collecting all sorts of doodads and gizmos for his workshop."
(Anh ấy thích sưu tập đủ loại đồ lặt vặt và thiết bị nhỏ cho xưởng của mình.)
-
What's that doodad?
Cái đồ đó là cái gì vậy? (Câu hỏi thông thường khi thấy một vật lạ, không biết tên hoặc không rõ công dụng)
"What's that doodad on your desk? Is it a new phone charger?"
(Cái đồ trên bàn của bạn là cái gì vậy? Nó có phải là bộ sạc điện thoại mới không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doodad
danh từMột món đồ, vật dụng nhỏ mà tên của nó bị quên hoặc không được biết.
"I need to buy a new doodad for my car."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inventor, after many failed attempts, finally perfected his doodad. |
Nhà phát minh, sau nhiều lần thất bại, cuối cùng đã hoàn thiện món đồ chơi của mình. |
| Phủ định | This toolbox contains wrenches, screwdrivers, and, surprisingly, no doodad. |
Hộp công cụ này chứa cờ lê, tua vít và, thật ngạc nhiên, không có đồ chơi nào. |
| Nghi vấn | John, did you see that strange doodad, the one with all the flashing lights? |
John, bạn có thấy cái đồ chơi kỳ lạ đó không, cái có tất cả các đèn nhấp nháy ấy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I can't figure out what's wrong, I will replace the doodad. |
Nếu tôi không thể tìm ra vấn đề gì, tôi sẽ thay thế cái cục kia. |
| Phủ định | If you don't know how to use the doodad, you shouldn't touch it. |
Nếu bạn không biết cách sử dụng cái cục đó, bạn không nên chạm vào nó. |
| Nghi vấn | Will the machine work if I replace the broken doodad? |
Máy sẽ hoạt động nếu tôi thay thế cái cục bị hỏng chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That doodad is broken, isn't it? |
Cái món đồ đó bị hỏng rồi, đúng không? |
| Phủ định | He doesn't need that doodad, does he? |
Anh ấy không cần cái món đồ đó, phải không? |
| Nghi vấn | It's a strange doodad, isn't it? |
Đó là một món đồ lạ, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inventor showed me a new doodad. |
Nhà phát minh cho tôi xem một món đồ mới. |
| Phủ định | Didn't she buy that doodad online? |
Cô ấy đã không mua món đồ đó trên mạng à? |
| Nghi vấn | Is that a doodad on your desk? |
Đó có phải là một món đồ trên bàn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doodad".
