thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object that one need not, cannot, or does not wish to give a specific name to.
Vietnamese Meaning
Một vật thể mà người ta không cần, không thể, hoặc không muốn đặt tên cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What is that thing on the table?"
"Cái thứ gì trên bàn vậy?"
-
"I have a thing for chocolate."
"Tôi rất thích sô-cô-la."
-
"The most important thing is to be happy."
"Điều quan trọng nhất là phải hạnh phúc."
-
"He's got a thing about cleanliness."
"Anh ấy rất ám ảnh về sự sạch sẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nothing | không gì cả |
| Adjective | thingly | có bản chất của một vật |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "thing" là một từ rất chung chung, được sử dụng để chỉ bất cứ thứ gì có thể được nhận thức hoặc suy nghĩ đến. Nó có thể là một vật thể hữu hình, một ý tưởng, một hành động, một tình huống, hoặc bất cứ điều gì khác. Sắc thái của "thing" phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh sử dụng. So với các từ như "object" (vật thể) hoặc "item" (món đồ), "thing" ít cụ thể hơn và thường được dùng khi không biết hoặc không muốn gọi tên chính xác.
Prepositions
Ví dụ:
- **thing about**: nhấn mạnh khía cạnh hoặc đặc điểm của điều gì đó (the thing about it is...).
- **thing for**: chỉ sự yêu thích hoặc quan tâm đến điều gì đó (have a thing for...).
- **thing of**: thường dùng trong cụm "a thing of the past" (chuyện quá khứ).
- **thing with**: ám chỉ một vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến điều gì đó (there's a thing with...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
important thing (điều quan trọng)
-
good thing (điều tốt)
-
strange thing (điều kỳ lạ)
-
do the right thing (làm điều đúng đắn)
-
enjoy the little things (tận hưởng những điều nhỏ nhặt)
Idioms
-
to be a thing
là một điều phổ biến, thịnh hành
"Wearing hats is really a thing again."
(Đội mũ đang thực sự là một điều thịnh hành trở lại.)
-
the thing is
vấn đề là, điều quan trọng là
"The thing is, I don't have enough money."
(Vấn đề là, tôi không có đủ tiền.)
-
do your own thing
làm điều mình thích, sống theo cách mình muốn
"Just relax and do your own thing."
(Cứ thư giãn và làm điều bạn thích thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thing
danh từMột vật thể mà người ta không cần, không thể, hoặc không muốn đặt tên cụ thể.
"What is that thing on the table?"
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought that thing yesterday. |
Tôi đã mua cái thứ đó ngày hôm qua. |
| Phủ định | Never have I seen such a strange thing. |
Chưa bao giờ tôi thấy một thứ kỳ lạ như vậy. |
| Nghi vấn | Should you need anything, please let me know. |
Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, vui lòng cho tôi biết. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat's thing is a ball of yarn. |
Đồ vật của con mèo là một cuộn len. |
| Phủ định | That person's thing isn't important. |
Vật dụng của người đó không quan trọng. |
| Nghi vấn | Whose thing is this? |
Vật này là của ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thing".
