(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thing
A1

thing

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vật thứ điều việc sự việc chuyện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật thể mà người ta không cần, không thể, hoặc không muốn đặt tên cụ thể.

Definition (English Meaning)

An object that one need not, cannot, or does not wish to give a specific name to.

Ví dụ Thực tế với 'Thing'

  • "What is that thing on the table?"

    "Cái thứ gì trên bàn vậy?"

  • "I have a thing for chocolate."

    "Tôi rất thích sô-cô-la."

  • "The most important thing is to be happy."

    "Điều quan trọng nhất là phải hạnh phúc."

  • "He's got a thing about cleanliness."

    "Anh ấy rất ám ảnh về sự sạch sẽ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: thing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Thing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "thing" là một từ rất chung chung, được sử dụng để chỉ bất cứ thứ gì có thể được nhận thức hoặc suy nghĩ đến. Nó có thể là một vật thể hữu hình, một ý tưởng, một hành động, một tình huống, hoặc bất cứ điều gì khác. Sắc thái của "thing" phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh sử dụng. So với các từ như "object" (vật thể) hoặc "item" (món đồ), "thing" ít cụ thể hơn và thường được dùng khi không biết hoặc không muốn gọi tên chính xác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about for of with

Ví dụ:
- **thing about**: nhấn mạnh khía cạnh hoặc đặc điểm của điều gì đó (the thing about it is...).
- **thing for**: chỉ sự yêu thích hoặc quan tâm đến điều gì đó (have a thing for...).
- **thing of**: thường dùng trong cụm "a thing of the past" (chuyện quá khứ).
- **thing with**: ám chỉ một vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến điều gì đó (there's a thing with...).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thing'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought that thing yesterday.
Tôi đã mua cái thứ đó ngày hôm qua.
Phủ định
Never have I seen such a strange thing.
Chưa bao giờ tôi thấy một thứ kỳ lạ như vậy.
Nghi vấn
Should you need anything, please let me know.
Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, vui lòng cho tôi biết.

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat's thing is a ball of yarn.
Đồ vật của con mèo là một cuộn len.
Phủ định
That person's thing isn't important.
Vật dụng của người đó không quan trọng.
Nghi vấn
Whose thing is this?
Vật này là của ai?
(Vị trí vocab_tab4_inline)