(Top Banner Ad)
thixotropy
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

thixotropy

UK: /ˌθɪksəˈtrɒpi/ • US: /ˌθɪksəˈtrɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

tính biến nhớt sự biến nhớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of certain gels or fluids that are thick (viscous) under normal conditions, but flow (become thin, less viscous) over time when shaken, agitated, or otherwise stressed. This process is reversible; the fluid will return to a more viscous state when allowed to stand.

Vietnamese Meaning

Tính chất của một số chất keo hoặc chất lỏng trở nên đặc (nhớt) trong điều kiện bình thường, nhưng trở nên loãng (ít nhớt hơn) theo thời gian khi bị rung lắc, khuấy động hoặc chịu tác động khác. Quá trình này có thể đảo ngược; chất lỏng sẽ trở lại trạng thái nhớt hơn khi được để yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thixotropy of this paint allows it to be applied smoothly and evenly."

    "Tính thixotropy của loại sơn này cho phép nó được thi công một cách trơn tru và đồng đều."

  • "Drilling muds are often designed to exhibit thixotropy, allowing them to suspend drill cuttings when the drill is stopped, but to flow easily when drilling resumes."

    "Bùn khoan thường được thiết kế để thể hiện tính thixotropy, cho phép chúng giữ các mảnh vụn khoan lơ lửng khi mũi khoan dừng lại, nhưng chảy dễ dàng khi khoan tiếp tục."

  • "Some food products, like ketchup, exhibit thixotropy."

    "Một số sản phẩm thực phẩm, như tương cà chua, thể hiện tính thixotropy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thixotrope Chất thể hiện tính thixotropy (ví dụ: một loại sơn thixotropic)
Adjective thixotropic Có tính chất thixotropy (ví dụ: sơn thixotropic)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thixis (θίξις) - 'touch, handling'
Greek
trope (τροπή) - 'a turning, change'
New Latin
thixotropy

Nguồn gốc của Thixotropy

Từ 'thixotropy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'thixis' (sự chạm, sự xử lý) và 'trope' (sự thay đổi). Nó mô tả hiện tượng một số chất trở nên lỏng hơn khi khuấy hoặc rung lắc, và đặc lại khi để yên. Điều này giống như khi bạn khuấy sơn, nó trở nên dễ quét hơn, nhưng lại đặc lại khi bạn ngừng khuấy.

Usage Note

Thixotropy là một tính chất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học. Ví dụ, sơn thixotropic sẽ loãng ra khi được quét, giúp dễ dàng thi công, nhưng sau đó sẽ đặc lại, ngăn ngừa chảy nhỏ giọt. Thixotropy khác với tính lưu biến cắt (shear thinning) ở chỗ nó phụ thuộc vào thời gian, trong khi tính lưu biến cắt chỉ phụ thuộc vào tốc độ cắt.

Prepositions

of in

‘Thixotropy of’ được dùng để chỉ tính thixotropy của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: ‘the thixotropy of clay’. ‘Thixotropy in’ được dùng để chỉ thixotropy trong một hệ thống hoặc ứng dụng. Ví dụ: ‘thixotropy in drilling mud’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thixotropy
  • high high thixotropy
    (độ thixotropy cao)
  • low low thixotropy
    (độ thixotropy thấp)
  • apparent apparent thixotropy
    (thixotropy biểu kiến)
Verb + thixotropy
  • exhibit exhibit thixotropy
    (thể hiện tính thixotropy)
  • demonstrate demonstrate thixotropy
    (chứng minh tính thixotropy)
  • measure measure the thixotropy
    (đo độ thixotropy)

Idioms

  • The mud exhibited thixotropy, flowing easily when stirred.

    Bùn thể hiện tính thixotropy, chảy dễ dàng khi khuấy.

    "The mud exhibited thixotropy, flowing easily when stirred."

    (Bùn thể hiện tính thixotropy, chảy dễ dàng khi khuấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thixotropy

noun
Lật mặt

Tính chất của một số chất keo hoặc chất lỏng trở nên đặc (nhớt) trong điều kiện bình thường, nhưng trở nên loãng (ít nhớt hơn) theo thời gian khi bị rung lắc, khuấy động hoặc chịu tác động khác. Quá trình này có thể đảo ngược; chất lỏng sẽ trở lại trạng thái nhớt hơn khi được để yên.

"The thixotropy of this paint allows it to be applied smoothly and evenly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint exhibits thixotropy, becoming less viscous when stirred.
Loại sơn này thể hiện tính thixotropy, trở nên ít nhớt hơn khi khuấy.
Phủ định
Not only does this gel possess thixotropic properties, but it also demonstrates excellent thermal stability.
Không chỉ gel này sở hữu các đặc tính thixotropic, mà nó còn thể hiện sự ổn định nhiệt tuyệt vời.
Nghi vấn
Should the material exhibit thixotropy, it will be suitable for our application.
Nếu vật liệu thể hiện tính thixotropy, nó sẽ phù hợp cho ứng dụng của chúng ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thixotropy".

Ứng dụng của Thixotropy

Tính thixotropy được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất sơn (sơn không bị chảy khi quét lên tường), mỹ phẩm (kem dưỡng da dễ thoa), và thực phẩm (ketchup dễ rót ra khi lắc). Nó giúp các sản phẩm dễ sử dụng và bảo quản hơn.