(Top Banner Ad)
gel
B1
noun B1 Hóa học, Mỹ phẩm

gel

UK: /dʒɛl/ • US: /dʒɛl/

Nghĩa tiếng Việt

gel keo chất đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-solid jelly-like material.

Vietnamese Meaning

Một chất bán rắn giống như thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses hair gel to keep her hair in place."

    "Cô ấy dùng gel vuốt tóc để giữ tóc vào nếp."

  • "Aloe vera gel is often used for sunburns."

    "Gel lô hội thường được sử dụng cho các vết cháy nắng."

  • "The scientist observed the gelation process."

    "Nhà khoa học quan sát quá trình tạo gel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gel Chất gel; một loại sản phẩm đặc sệt (thường dùng cho tóc, da, v.v.)
Verb gel Đông đặc lại; kết dính; hòa hợp (ý tưởng, kế hoạch); làm cho hòa hợp
Noun gelatin Gelatin; một loại protein làm đông được dùng trong thực phẩm và dược phẩm
Adjective gelled Đã đông đặc; đã được định hình hoặc cố định (bằng gel)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gelāre
French
gélatine
English
gelatin
English
gel

Nguồn gốc từ 'Đông đặc'

Từ 'gel' có gốc từ tiếng Latin 'gelāre', có nghĩa là 'đông lại' hoặc 'làm cho đông đặc'. Điều này mô tả chính xác tính chất của gel: một chất lỏng đã đông đặc lại thành dạng nửa rắn.

Liên hệ với Gelatin

'Gel' thường được coi là dạng rút gọn của 'gelatin'. Gelatin là một chất được chiết xuất từ collagen động vật, có khả năng tạo đông, thường dùng trong thực phẩm và dược phẩm. Từ 'gel' ra đời sau đó để chỉ chung các loại chất có kết cấu tương tự, không nhất thiết phải là gelatin.

Usage Note

Gel có tính chất trung gian giữa chất lỏng và chất rắn. Thường được sử dụng trong mỹ phẩm, hóa học và thực phẩm. Sự khác biệt giữa 'gel' và 'jelly' đôi khi không rõ ràng, nhưng thường thì 'gel' có độ nhớt cao hơn và cấu trúc phức tạp hơn.

Prepositions

in on

‘In gel’ chỉ sự tồn tại hoặc phân bố của một chất bên trong gel. ‘On gel’ thường chỉ sự bôi hoặc áp dụng gel lên bề mặt nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gel
  • hair hair gel
    (gel tóc)
  • shower shower gel
    (sữa tắm dạng gel)
  • styling styling gel
    (gel tạo kiểu (tóc))
  • aloe vera aloe vera gel
    (gel lô hội)
Verb + gel
  • apply apply gel
    (bôi gel)
  • use use gel
    (dùng gel)
  • let something let something gel
    (để cái gì đó định hình/phát triển)
Noun + gel
  • gel gel pen
    (bút gel)

Idioms

  • gel with someone/something

    Hòa hợp với ai/cái gì; hợp cạ; ăn ý; hợp nhau

    "I hope the new manager will gel with the existing team members."

    (Tôi hy vọng người quản lý mới sẽ hòa hợp với các thành viên hiện tại của đội.)

  • things began to gel

    Mọi thứ bắt đầu vào guồng; định hình; ăn khớp; rõ ràng hơn

    "After weeks of brainstorming, their ideas for the project finally began to gel."

    (Sau nhiều tuần động não, các ý tưởng của họ cho dự án cuối cùng cũng bắt đầu định hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gel

noun
Lật mặt

Một chất bán rắn giống như thạch.

"She uses hair gel to keep her hair in place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses gel to style her hair.
Cô ấy dùng gel để tạo kiểu tóc.
Phủ định
Seldom have I seen hair gelled so perfectly.
Hiếm khi tôi thấy tóc được vuốt gel một cách hoàn hảo như vậy.
Nghi vấn

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will gel her hair before the party.
Cô ấy sẽ bôi gel lên tóc trước bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to gel the crime scene.
Họ sẽ không phong tỏa hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Will he gel the presentation slides together?
Liệu anh ấy có tập hợp các slide thuyết trình lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gel".

Gel tóc: Từ tạo kiểu đến biểu tượng thời trang

Gel tóc đã trở thành một sản phẩm không thể thiếu trong ngành làm đẹp và thời trang, cho phép mọi người tạo ra vô số kiểu tóc từ bóng mượt đến dựng đứng. Nó phản ánh sự thay đổi trong xu hướng làm đẹp và cách mọi người thể hiện cá tính qua mái tóc của mình trong văn hóa phương Tây và toàn cầu.

Ứng dụng đa dạng trong đời sống hiện đại

Ngoài công dụng làm đẹp, gel còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác. Từ gel sát khuẩn tay (hand sanitizer gel) trong y tế để phòng dịch, đến gel nha khoa, gel siêu âm hay các loại gel dưỡng da, chúng ta có thể thấy gel xuất hiện trong nhiều sản phẩm thiết yếu của cuộc sống hiện đại.