gel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất bán rắn giống như thạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses hair gel to keep her hair in place."
"Cô ấy dùng gel vuốt tóc để giữ tóc vào nếp."
-
"Aloe vera gel is often used for sunburns."
"Gel lô hội thường được sử dụng cho các vết cháy nắng."
-
"The scientist observed the gelation process."
"Nhà khoa học quan sát quá trình tạo gel."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gel | Chất gel; một loại sản phẩm đặc sệt (thường dùng cho tóc, da, v.v.) |
| Verb | gel | Đông đặc lại; kết dính; hòa hợp (ý tưởng, kế hoạch); làm cho hòa hợp |
| Noun | gelatin | Gelatin; một loại protein làm đông được dùng trong thực phẩm và dược phẩm |
| Adjective | gelled | Đã đông đặc; đã được định hình hoặc cố định (bằng gel) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gel có tính chất trung gian giữa chất lỏng và chất rắn. Thường được sử dụng trong mỹ phẩm, hóa học và thực phẩm. Sự khác biệt giữa 'gel' và 'jelly' đôi khi không rõ ràng, nhưng thường thì 'gel' có độ nhớt cao hơn và cấu trúc phức tạp hơn.
Prepositions
‘In gel’ chỉ sự tồn tại hoặc phân bố của một chất bên trong gel. ‘On gel’ thường chỉ sự bôi hoặc áp dụng gel lên bề mặt nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair hair gel (gel tóc)
-
shower shower gel (sữa tắm dạng gel)
-
styling styling gel (gel tạo kiểu (tóc))
-
aloe vera aloe vera gel (gel lô hội)
-
apply apply gel (bôi gel)
-
use use gel (dùng gel)
-
let something let something gel (để cái gì đó định hình/phát triển)
-
gel gel pen (bút gel)
Idioms
-
gel with someone/something
Hòa hợp với ai/cái gì; hợp cạ; ăn ý; hợp nhau
"I hope the new manager will gel with the existing team members."
(Tôi hy vọng người quản lý mới sẽ hòa hợp với các thành viên hiện tại của đội.)
-
things began to gel
Mọi thứ bắt đầu vào guồng; định hình; ăn khớp; rõ ràng hơn
"After weeks of brainstorming, their ideas for the project finally began to gel."
(Sau nhiều tuần động não, các ý tưởng của họ cho dự án cuối cùng cũng bắt đầu định hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gel
nounMột chất bán rắn giống như thạch.
"She uses hair gel to keep her hair in place."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses gel to style her hair. |
Cô ấy dùng gel để tạo kiểu tóc. |
| Phủ định | Seldom have I seen hair gelled so perfectly. |
Hiếm khi tôi thấy tóc được vuốt gel một cách hoàn hảo như vậy. |
| Nghi vấn |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will gel her hair before the party. |
Cô ấy sẽ bôi gel lên tóc trước bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to gel the crime scene. |
Họ sẽ không phong tỏa hiện trường vụ án. |
| Nghi vấn | Will he gel the presentation slides together? |
Liệu anh ấy có tập hợp các slide thuyết trình lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gel".
