(Top Banner Ad)
shear thinning
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật (đặc biệt là Kỹ thuật Hóa học và Kỹ thuật Vật liệu)

shear thinning

UK: /ʃɪə ˈθɪnɪŋ/ • US: /ʃɪər ˈθɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm độ nhớt do cắt tính chất làm loãng khi bị cắt hiện tượng giảm độ nhớt khi chịu lực cắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phenomenon in which the viscosity of a fluid decreases under shear strain.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng trong đó độ nhớt của chất lỏng giảm khi chịu ứng suất cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many paints exhibit shear thinning behavior, allowing them to be easily applied but preventing them from running down the wall."

    "Nhiều loại sơn thể hiện tính chất shear thinning, cho phép chúng dễ dàng được thi công nhưng ngăn chúng chảy xuống tường."

  • "Ketchup is a common example of a shear thinning fluid."

    "Tương cà là một ví dụ phổ biến về chất lỏng có tính chất shear thinning."

  • "The shear thinning properties of this drilling mud are essential for efficient oil extraction."

    "Các đặc tính shear thinning của bùn khoan này là rất cần thiết cho việc khai thác dầu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to shear cắt, xén (bằng lực cắt); làm biến dạng (do lực cắt)
Noun shear lực cắt; sự cắt xén
Adjective thin mỏng, loãng; gầy
Verb to thin làm mỏng, làm loãng; trở nên mỏng/loãng
Noun thinning sự làm mỏng/loãng; quá trình mỏng/loãng đi
Adjective shear-thinning có tính chất giảm độ nhớt khi chịu lực cắt (ví dụ: chất lỏng shear-thinning)
Noun shear thinning hiện tượng giảm độ nhớt khi chịu lực cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật (đặc biệt là Kỹ thuật Hóa học và Kỹ thuật Vật liệu)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
sceran
English
shear
Proto-Indo-European
*tṇnús
Proto-Germanic
*þunnaz
Old English
þynnan
English
thinning
English (19th-20th century, scientific)
shear thinning

Nguồn gốc của một thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ 'shear thinning' không có nguồn gốc từ một câu chuyện cổ xưa hay một nền văn hóa đặc biệt. Thay vào đó, nó là một cụm từ khoa học mô tả một hiện tượng vật lý trong chất lỏng. 'Shear' (lực cắt) ám chỉ lực tác động làm biến dạng vật liệu, còn 'thinning' (làm loãng) chỉ sự giảm độ nhớt. Các nhà khoa học đã ghép hai từ này lại để diễn tả tính chất của một số chất lỏng trở nên lỏng hơn (giảm độ nhớt) khi chịu tác động của lực cắt, chẳng hạn như khi bạn khuấy hoặc đổ chúng. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phát triển cùng với sự tiến bộ của ngành lưu biến học (rheology).

Usage Note

Shear thinning, còn được gọi là pseudo-plasticity, là một dạng hành vi phi-Newtonian của chất lỏng. Nó thường được quan sát thấy ở các dung dịch polymer, huyền phù, và nhũ tương. Hiện tượng này xảy ra khi các phân tử hoặc hạt trong chất lỏng được định hướng lại hoặc sắp xếp lại dưới tác dụng của lực cắt, làm giảm ma sát nội tại và do đó giảm độ nhớt. Sự khác biệt chính giữa shear thinning và thixotropy là shear thinning là tức thời và có thể đảo ngược (độ nhớt phục hồi ngay lập tức sau khi ngừng cắt), trong khi thixotropy liên quan đến sự thay đổi độ nhớt theo thời gian.

Prepositions

under in

'Under shear strain': chỉ điều kiện ứng suất cắt gây ra hiện tượng. 'In a shear thinning fluid': chỉ vật chất thể hiện tính chất shear thinning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear thinning
  • pronounced pronounced shear thinning
    (sự giảm độ nhớt rõ rệt)
  • significant significant shear thinning
    (sự giảm độ nhớt đáng kể)
  • extreme extreme shear thinning
    (sự giảm độ nhớt cực độ)
Verb + shear thinning
  • exhibit exhibit shear thinning
    (thể hiện tính chất giảm độ nhớt)
  • undergo undergo shear thinning
    (trải qua sự giảm độ nhớt)
  • show show shear thinning
    (cho thấy sự giảm độ nhớt)
Noun + shear thinning
  • shear thinning shear thinning fluid
    (chất lỏng giảm độ nhớt (tính từ))
  • shear thinning shear thinning behavior
    (hành vi giảm độ nhớt)
  • degree of degree of shear thinning
    (mức độ giảm độ nhớt)

Idioms

  • shear thinning fluid

    chất lỏng có tính chất giảm độ nhớt khi chịu lực cắt

    "Ketchup is a common example of a shear thinning fluid."

    (Tương cà là một ví dụ phổ biến về chất lỏng giảm độ nhớt.)

  • shear thinning effect

    hiệu ứng giảm độ nhớt do lực cắt

    "The shear thinning effect allows non-drip paint to stay on the brush without dripping."

    (Hiệu ứng giảm độ nhớt cho phép sơn không nhỏ giọt bám trên cọ mà không bị chảy.)

  • shear thinning behavior

    hành vi giảm độ nhớt khi chịu lực cắt

    "Many polymer solutions and suspensions exhibit shear thinning behavior."

    (Nhiều dung dịch polyme và hỗn dịch thể hiện hành vi giảm độ nhớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear thinning

noun
Lật mặt

Một hiện tượng trong đó độ nhớt của chất lỏng giảm khi chịu ứng suất cắt.

"Many paints exhibit shear thinning behavior, allowing them to be easily applied but preventing them from running down the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This paint exhibits shear-thinning behavior when stirred.
Loại sơn này thể hiện đặc tính shear-thinning khi khuấy.
Phủ định
The solution is not shear thinning under these conditions.
Dung dịch không có đặc tính shear thinning trong điều kiện này.
Nghi vấn
Is the fluid shear-thinning, or does it maintain a constant viscosity?
Chất lỏng này có đặc tính shear-thinning hay nó duy trì độ nhớt không đổi?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint used to be much thicker before they added the shear-thinning agent.
Sơn từng đặc hơn nhiều trước khi họ thêm chất làm loãng khi cắt.
Phủ định
The ketchup didn't use to exhibit shear thinning properties like it does now; it was always difficult to get out of the bottle.
Trước đây, sốt cà chua không có đặc tính làm loãng khi cắt như bây giờ; nó luôn khó lấy ra khỏi chai.
Nghi vấn
Did this type of drilling mud use to have shear thinning characteristics, or is that a recent modification?
Loại bùn khoan này trước đây có đặc tính làm loãng khi cắt hay đó là một sửa đổi gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear thinning".

Trong cuộc sống hàng ngày

Mặc dù 'shear thinning' là một thuật ngữ khoa học, nhưng hiện tượng này lại rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Chẳng hạn, khi bạn lắc chai tương cà (ketchup) để đổ ra, tương cà sẽ trở nên lỏng hơn – đó chính là shear thinning. Hay sơn không nhỏ giọt (non-drip paint) có độ đặc cao khi ở yên nhưng lại trở nên lỏng hơn khi được quét lên tường, giúp tránh nhỏ giọt và dễ dàng sơn hơn. Nhiều loại mỹ phẩm, kem đánh răng hay sữa chua cũng có đặc tính tương tự, giúp chúng dễ dàng sử dụng hơn.

Trong cơ thể con người

Ngay cả máu của chúng ta cũng là một chất lỏng có tính chất giảm độ nhớt. Điều này rất quan trọng cho sức khỏe vì nó cho phép máu chảy dễ dàng hơn qua các mạch máu nhỏ và mao mạch trong cơ thể, đặc biệt là khi tim phải bơm máu đi khắp nơi dưới áp lực và lực cắt liên tục. Nếu máu không có tính chất giảm độ nhớt, việc lưu thông máu, đặc biệt ở các vùng xa trung tâm cơ thể, sẽ khó khăn hơn rất nhiều, gây áp lực lớn lên hệ tuần hoàn.