(Top Banner Ad)
prickly
B2
Tính từ B2 Chung

prickly

UK: /ˈprɪk.li/ • US: /ˈprɪk.li/

Nghĩa tiếng Việt

có gai khó chịu dễ cáu nhột nhạt ngứa ngáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered in prickles; causing a prickling sensation; easily annoyed or bad-tempered.

Vietnamese Meaning

Có gai; gây cảm giác nhột nhột; dễ cáu kỉnh hoặc nóng tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cactus was covered in prickly spines."

    "Cây xương rồng được bao phủ bởi những chiếc gai nhọn."

  • "He gets very prickly if you ask him about his divorce."

    "Anh ấy trở nên rất khó chịu nếu bạn hỏi về chuyện ly hôn của anh ấy."

  • "The prickly branches scratched my arms."

    "Những cành cây đầy gai cào vào tay tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prick châm, chích, đâm thủng nhẹ
Noun prick vết châm, cái gai, điểm nhọn
Noun prickliness tính gai góc, sự khó chịu, sự cáu kỉnh
Adjective unprickly không gai góc, không khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
prica
Middle English
prikken
English
prick
English
prickly

Nguồn gốc của 'prickly'

Từ 'prickly' được hình thành từ động từ 'prick' (có nghĩa là 'châm', 'chích', 'đâm') và hậu tố '-ly' để tạo thành tính từ. 'Prick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'prica' (có nghĩa là 'điểm nhọn', 'gai') và tiếng Anh trung đại 'prikken' (đâm, chích). Do đó, 'prickly' ban đầu mô tả những thứ có gai nhọn, châm chích, và sau này được mở rộng nghĩa để mô tả người hay vật có tính cách khó chịu, dễ cáu kỉnh, giống như chạm vào gai vậy.

Usage Note

Từ "prickly" có thể được dùng để mô tả bề mặt vật lý có gai (như cây xương rồng) hoặc tính cách của một người (dễ tức giận, khó chịu). Khi mô tả tính cách, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy người đó không dễ gần hoặc khó làm hài lòng. Cần phân biệt với 'thorny', thường ám chỉ vấn đề phức tạp hơn là tính cách.

Prepositions

about with

Khi dùng 'prickly about' thường ám chỉ ai đó dễ tức giận hoặc nhạy cảm về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He's prickly about his weight.' (Anh ấy dễ tức giận về cân nặng của mình). 'Prickly with' thường ám chỉ ai đó đang khó chịu hoặc tức giận. Ví dụ: 'She was prickly with annoyance.' (Cô ấy khó chịu ra mặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prickly
  • very very prickly
    (rất gai góc/khó chịu)
  • rather rather prickly
    (khá gai góc/khó chịu)
  • a bit a bit prickly
    (hơi khó chịu/dễ cáu)
Noun (describing objects/plants)
  • prickly prickly pear
    (cây xương rồng tai thỏ/lê gai)
  • prickly prickly bush
    (bụi cây có gai)
  • prickly prickly heat
    (rôm sảy)
Noun (describing people/mood)
  • prickly prickly person
    (người hay cáu kỉnh/khó chịu)
  • prickly prickly temper
    (tính khí dễ cáu kỉnh)

Idioms

  • a prickly subject/issue/topic

    một chủ đề/vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi hoặc khó nói

    "Tax reform is always a prickly subject for politicians."

    (Cải cách thuế luôn là một chủ đề nhạy cảm đối với các chính trị gia.)

  • a prickly customer/client

    một khách hàng/khách hàng khó tính, hay phàn nàn hoặc khó làm hài lòng

    "Be careful with him; he's known to be a prickly customer."

    (Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta nổi tiếng là một khách hàng khó tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prickly

Tính từ
Lật mặt

Có gai; gây cảm giác nhột nhột; dễ cáu kỉnh hoặc nóng tính.

"The cactus was covered in prickly spines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cactus was prickly was obvious to anyone who touched it.
Việc cây xương rồng có gai là điều hiển nhiên với bất kỳ ai chạm vào nó.
Phủ định
That the situation wasn't prickly anymore relieved everyone involved.
Việc tình hình không còn khó khăn nữa đã làm giảm bớt gánh nặng cho tất cả những người liên quan.
Nghi vấn
Whether the customer found the salesperson prickly is unknown.
Liệu khách hàng có thấy người bán hàng khó chịu hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cactus, which is prickly, protects itself from animals that want to eat it.
Cây xương rồng, vốn dĩ xù xì, tự bảo vệ mình khỏi những con vật muốn ăn nó.
Phủ định
The rose, which is not prickly, is vulnerable to pests that can damage it.
Hoa hồng, vốn không có gai, dễ bị sâu bệnh gây hại.
Nghi vấn
Is that the hedgehog, which is prickly, that I saw in the garden?
Đó có phải là con nhím, vốn có gai, mà tôi đã thấy trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prickly".

Hình ảnh cây xương rồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các vùng sa mạc như Tây Nam Hoa Kỳ, 'prickly' thường gợi nhớ đến hình ảnh cây xương rồng (cactus), nổi tiếng với những chiếc gai nhọn. Cụm từ 'prickly pear' (xương rồng lê gai) là một loại xương rồng ăn được phổ biến, và hình ảnh này gắn liền với sự kiên cường và khả năng sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.

Tính cách gai góc

'Prickly' được dùng để mô tả một tính cách khó chịu, dễ cáu kỉnh hoặc dễ bị tổn thương, giống như việc chạm vào một vật có gai. Cách sử dụng ẩn dụ này phản ánh một đặc điểm tâm lý phổ biến của con người – dễ phòng thủ hoặc phản ứng gay gắt khi cảm thấy bị đe dọa hoặc bị chạm vào 'điểm yếu' – và được thể hiện rõ ràng qua từ ngữ này trong tiếng Anh.