(Top Banner Ad)
bramble
B2
danh từ B2 Thực vật học

bramble

UK: /ˈbræm.bl̩/ • US: /ˈbræm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

cây mâm xôi bụi gai cây bụi có gai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prickly scrambling shrub of the rose family, especially a blackberry.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi leo có gai thuộc họ hoa hồng, đặc biệt là cây mâm xôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was overgrown with brambles."

    "Con đường bị cây mâm xôi mọc um tùm che khuất."

  • "We had to push our way through the brambles."

    "Chúng tôi phải luồn lách qua những bụi gai."

  • "The birds nested in the brambles."

    "Chim làm tổ trong bụi gai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brambly đầy bụi gai, xù xì
Noun brambling chim sẻ núi (thường làm tổ trong các bụi cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bhrem-
Proto-Germanic
brēmaz
Old English
brēmel
Middle English
brembil
Modern English
bramble

Mối liên hệ với cây chổi

Từ 'bramble' có cùng gốc gác với từ 'broom' (cây chổi). Ban đầu, cả hai đều chỉ những loại cây bụi mọc rậm rạp, xù xì. Theo thời gian, 'broom' được dùng cho loại cây thường dùng làm chổi quét nhà, còn 'bramble' được dùng chuyên biệt cho các bụi gai dại, đặc biệt là bụi mâm xôi đen (blackberry).

Usage Note

Từ 'bramble' thường dùng để chỉ chung các loại cây bụi có gai leo, đặc biệt là những loại cho quả mọng. Nó mang ý nghĩa về một loại cây dại, thường mọc um tùm và khó tiếp cận. Nó nhấn mạnh đến đặc điểm gai góc và dáng vẻ hoang dã của cây.

Prepositions

in through

'in the brambles' - chỉ vị trí bên trong bụi gai; 'through the brambles' - chỉ sự di chuyển xuyên qua bụi gai, thường là khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bramble
  • wild wild brambles
    (những bụi gai dại)
  • thick thick brambles
    (những bụi gai dày đặc)
  • thorny thorny brambles
    (những bụi cây đầy gai nhọn)
Verb + bramble
  • pick pick brambles
    (hái quả từ bụi gai (thường là hái quả mâm xôi))
  • cut back cut back the brambles
    (phát quang/cắt tỉa các bụi gai)
  • be scratched by be scratched by brambles
    (bị bụi gai cào xước)

Idioms

  • Go through the brambles

    Vượt qua những khó khăn, trở ngại gập ghềnh

    "The path to success required him to go through the brambles of bureaucracy."

    (Con đường dẫn đến thành công đòi hỏi anh ấy phải vượt qua những rào cản gai góc của hệ thống quan liêu.)

  • A bramble bush

    Một tình huống rắc rối hoặc phức tạp

    "Legal negotiations became a real bramble bush."

    (Các cuộc đàm phán pháp lý đã trở thành một mớ rắc rối thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bramble

danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi leo có gai thuộc họ hoa hồng, đặc biệt là cây mâm xôi.

"The path was overgrown with brambles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bramble".

Truyền thống hái quả dại (Foraging)

Ở các vùng nông thôn nước Anh, việc đi hái quả mâm xôi (blackberrying) từ các bụi 'bramble' vào cuối mùa hè là một hoạt động truyền thống của gia đình. Tuy nhiên, có một niềm tin dân gian rằng không nên hái quả sau ngày 29 tháng 9 vì ác quỷ sẽ 'đánh dấu' lên các bụi gai này.

Biểu tượng của sự hoang dã

Trong văn học phương Tây, 'bramble' thường tượng trưng cho sự bỏ hoang hoặc sự trừng phạt của thiên nhiên. Những bụi gai bao quanh lâu đài trong truyện 'Người đẹp ngủ trong rừng' là một minh chứng điển hình cho sức mạnh ngăn cách của loài cây này.