(Top Banner Ad)
difficulties
B2
Danh từ B2 Chung

difficulties

UK: /ˈdɪfɪkʌltiz/ • US: /ˈdɪfɪkʌltiz/

Nghĩa tiếng Việt

những khó khăn các khó khăn sự khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Problems or challenges that make something hard to do or achieve.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề hoặc thách thức gây khó khăn cho việc thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing financial difficulties."

    "Công ty đang đối mặt với những khó khăn tài chính."

  • "They overcame many difficulties to achieve their goals."

    "Họ đã vượt qua nhiều khó khăn để đạt được mục tiêu của mình."

  • "He has learning difficulties."

    "Anh ấy gặp khó khăn trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult khó khăn, gian nan, hóc búa
Noun difficulty sự khó khăn, vấn đề nan giải, thử thách
Adverb difficultly một cách khó khăn, khó nhọc (ít dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficulte
English
difficulty
English
difficulties

Nguồn gốc của 'Difficulty'

Từ 'difficulty' (khó khăn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', nghĩa là 'khó làm' hoặc 'không dễ dàng'. Từ 'difficilis' này lại được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng), mà 'facilis' lại xuất phát từ động từ 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, về cơ bản, 'difficulty' mang ý nghĩa 'không dễ dàng để làm hoặc tạo ra một điều gì đó', sau đó được chuyển thành 'difficulte' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'difficulty' trong tiếng Anh hiện đại. 'Difficulties' là dạng số nhiều của 'difficulty', chỉ nhiều vấn đề hoặc thử thách.

Usage Note

Là dạng số nhiều của 'difficulty'. 'Difficulty' thường chỉ một vấn đề cụ thể, trong khi 'difficulties' chỉ nhiều vấn đề hoặc những khó khăn nói chung. Nên xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Ví dụ, 'He had a difficulty understanding the concept' (Anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm), so với 'He faced many difficulties in his life' (Anh ấy đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc sống). Khác với 'trouble' và 'problem', 'difficulty' thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

with in over

- 'Difficulties with something': Khó khăn với điều gì đó. Ví dụ: Difficulties with learning a new language.
- 'Difficulties in doing something': Khó khăn trong việc làm gì đó. Ví dụ: Difficulties in understanding the instructions.
- 'Difficulties over something': Khó khăn về vấn đề gì đó. Ví dụ: Difficulties over funding the project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficulties
  • considerable considerable difficulties
    (những khó khăn đáng kể)
  • great great difficulties
    (những khó khăn lớn)
  • severe severe difficulties
    (những khó khăn nghiêm trọng)
  • financial financial difficulties
    (những khó khăn tài chính)
  • technical technical difficulties
    (những khó khăn kỹ thuật)
  • learning learning difficulties
    (những khó khăn trong học tập/khuyết tật học tập)
Verb + difficulties
  • experience experience difficulties
    (trải qua khó khăn)
  • face face difficulties
    (đối mặt với khó khăn)
  • overcome overcome difficulties
    (vượt qua khó khăn)
  • have have difficulties
    (gặp khó khăn, có vấn đề)
  • run into run into difficulties
    (gặp phải khó khăn (thường là bất ngờ))
Prepositional phrase
  • in in difficulties
    (trong tình trạng khó khăn, lâm vào cảnh khó khăn (thường là về tài chính))

Idioms

  • iron out difficulties

    giải quyết, dàn xếp các khó khăn/vấn đề còn tồn đọng

    "We need to iron out the remaining difficulties before launching the project."

    (Chúng ta cần giải quyết dứt điểm những khó khăn còn lại trước khi khởi động dự án.)

  • get into difficulties

    gặp phải rắc rối, lâm vào tình cảnh khó khăn

    "The climber got into difficulties near the summit due to bad weather."

    (Người leo núi đã gặp phải khó khăn gần đỉnh do thời tiết xấu.)

  • in difficulties

    đang trong hoàn cảnh khó khăn, gặp rắc rối (đặc biệt là về tài chính)

    "The company found itself in difficulties after losing its biggest client."

    (Công ty đã lâm vào cảnh khó khăn sau khi mất đi khách hàng lớn nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficulties

Danh từ
Lật mặt

Những vấn đề hoặc thách thức gây khó khăn cho việc thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

"The company is facing financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He explained the difficulties clearly.
Anh ấy đã giải thích những khó khăn một cách rõ ràng.
Phủ định
She did not handle the difficulties carelessly.
Cô ấy đã không xử lý những khó khăn một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Did they overcome the difficulties successfully?
Họ đã vượt qua những khó khăn thành công phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He faces many difficulties: lack of funding, limited resources, and a tight deadline.
Anh ấy đối mặt với nhiều khó khăn: thiếu vốn, nguồn lực hạn chế và thời hạn eo hẹp.
Phủ định
She doesn't believe in difficulties: only opportunities in disguise.
Cô ấy không tin vào khó khăn: chỉ có những cơ hội được ngụy trang.
Nghi vấn
Are these difficulties insurmountable: or can we overcome them with perseverance?
Những khó khăn này có phải là không thể vượt qua: hay chúng ta có thể vượt qua chúng bằng sự kiên trì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficulties".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset) rất được đề cao. Nó khuyến khích mọi người xem khó khăn không phải là rào cản bất biến mà là cơ hội để học hỏi, cải thiện và phát triển bản thân. Việc đối mặt và vượt qua khó khăn giúp xây dựng sự kiên cường và tự tin, thay vì né tránh hay sợ hãi chúng.

Vượt qua nghịch cảnh

Chủ đề vượt qua nghịch cảnh và khó khăn là một cốt truyện kinh điển, được tôn vinh rộng rãi trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện đời thường ở phương Tây. Nó thể hiện giá trị của sự bền bỉ, lòng dũng cảm và khả năng đứng dậy sau vấp ngã, truyền cảm hứng cho mọi người tin vào khả năng của bản thân để đối mặt với những thử thách lớn.