(Top Banner Ad)
exactness
C1
Danh từ C1 Tổng quát

exactness

UK: /ɪɡˈzæktnəs/ • US: /ɪɡˈzæktnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chính xác độ chính xác tính chính xác tính chuẩn xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being exact; precision; accuracy.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái chính xác; độ chính xác; sự chuẩn xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exactness of the measurements was crucial for the experiment's success."

    "Sự chính xác của các phép đo là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm."

  • "The recipe requires exactness in the measurement of ingredients."

    "Công thức yêu cầu sự chính xác trong việc đo lường các thành phần."

  • "He insisted on exactness in every detail of the project."

    "Anh ấy khăng khăng đòi hỏi sự chính xác trong từng chi tiết của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact Chính xác, đúng đắn, không sai lệch
Adverb exactly Một cách chính xác, đúng vậy, hoàn toàn
Verb exact Đòi hỏi, yêu cầu (thường là tiền, thông tin), thu được một cách chính xác
Adjective exacting Khắt khe, đòi hỏi cao (về tiêu chuẩn, sự chính xác)
Noun exactitude Sự chính xác tuyệt đối, sự tỉ mỉ hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere
Middle French
exact
English
exact
English
exactness

Từ 'Cân Đo Đông Đếm' Đến 'Sự Chính Xác'

Từ 'exactness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'exigere', mang nghĩa 'cân đo chính xác', 'yêu cầu', hoặc 'đòi hỏi'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động cân một vật gì đó để đảm bảo trọng lượng đúng tuyệt đối, không sai lệch. Từ ý nghĩa này, nó dần phát triển để diễn tả 'sự chính xác, sự tỉ mỉ, sự đúng đắn tuyệt đối' như chúng ta hiểu ngày nay. Hậu tố '-ness' được thêm vào tính từ 'exact' để tạo thành danh từ, chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của sự chính xác.

Usage Note

'Exactness' nhấn mạnh đến sự tuân thủ chặt chẽ các chi tiết hoặc tiêu chuẩn. Nó thường được sử dụng khi nói về sự chính xác trong đo lường, tính toán, hoặc việc tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn. Nó mạnh hơn so với 'accuracy' (tính đúng đắn) vì 'accuracy' có thể chấp nhận một số sai sót nhỏ.

Prepositions

in of

* **in exactness:** chỉ phương diện hoặc phạm vi mà sự chính xác được thể hiện. Ví dụ: *in exactness of detail*. * **of exactness:** chỉ tính chất chính xác thuộc về một cái gì đó. Ví dụ: *of great exactness*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exactness
  • great great exactness
    (sự chính xác cao/tuyệt vời)
  • absolute absolute exactness
    (sự chính xác tuyệt đối)
  • pinpoint pinpoint exactness
    (sự chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất)
  • mathematical mathematical exactness
    (sự chính xác mang tính toán học)
  • scientific scientific exactness
    (sự chính xác khoa học)
Verb + exactness
  • achieve achieve exactness
    (đạt được sự chính xác)
  • strive for strive for exactness
    (phấn đấu/nỗ lực vì sự chính xác)
  • demand demand exactness
    (yêu cầu sự chính xác)
  • measure with measure with exactness
    (đo lường với sự chính xác)
Preposition + exactness
  • with with exactness
    (một cách chính xác)
  • to to exactness
    (đến mức độ chính xác)

Idioms

  • with great exactness

    Với độ chính xác cao/tuyệt đối

    "The instructions must be followed with great exactness to ensure the experiment succeeds."

    (Các hướng dẫn phải được tuân thủ với độ chính xác cao để đảm bảo thí nghiệm thành công.)

  • demand exactness

    Yêu cầu sự chính xác

    "Modern engineering projects demand exactness in every measurement and calculation."

    (Các dự án kỹ thuật hiện đại đòi hỏi sự chính xác trong mọi phép đo và tính toán.)

  • a degree of exactness

    Một mức độ chính xác (nhất định)

    "We need to achieve a higher degree of exactness in our financial reporting."

    (Chúng ta cần đạt được mức độ chính xác cao hơn trong báo cáo tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exactness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái chính xác; độ chính xác; sự chuẩn xác.

"The exactness of the measurements was crucial for the experiment's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She expects exactness in her work.
Cô ấy mong đợi sự chính xác trong công việc của mình.
Phủ định
He doesn't measure the ingredients exactly.
Anh ấy không đo lường các thành phần một cách chính xác.
Nghi vấn
Does the machine require exact calibration?
Máy có yêu cầu hiệu chuẩn chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exactness".

Nền Tảng Của Khoa Học và Kỹ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và toán học, sự chính xác (exactness) được coi là một giá trị cốt lõi không thể thiếu. Từ việc xây dựng các công trình phức tạp như cầu đường, tòa nhà chọc trời đến việc tiến hành các thí nghiệm và nghiên cứu khoa học tiên tiến, mọi chi tiết đều phải đạt độ chính xác cao nhất để đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy. Sai sót dù là nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, đòi hỏi các nhà khoa học và kỹ sư luôn phải phấn đấu vì sự chính xác tuyệt đối.

Sự Chính Xác Trong Pháp Luật và Hành Chính

Trong hệ thống pháp luật và hành chính của các nước phương Tây, ngôn ngữ và số liệu cần có sự chính xác tuyệt đối. Các văn bản pháp luật, hợp đồng, quy định hành chính và các loại giấy tờ chính thức đều đòi hỏi sự rõ ràng, không mơ hồ để tránh hiểu lầm, tranh chấp và đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng. Một từ ngữ không chính xác hay một con số sai lệch có thể dẫn đến những tranh chấp pháp lý phức tạp, gây ảnh hưởng lớn đến cá nhân và xã hội.