(Top Banner Ad)
indiscreetly
C1
Adverb C1 Hành vi, Giao tiếp

indiscreetly

UK: /ˌɪndɪˈskriːtli/ • US: /ˌɪndɪˈskriːtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu tế nhị một cách thiếu kín đáo một cách hớ hênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of good judgment or care, especially by revealing things that should be kept secret.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu thận trọng, thiếu tế nhị, đặc biệt là bằng cách tiết lộ những điều nên được giữ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He indiscreetly revealed her age to everyone at the party."

    "Anh ta thiếu tế nhị tiết lộ tuổi của cô ấy cho mọi người trong bữa tiệc."

  • "She asked indiscreetly about his salary."

    "Cô ấy hỏi một cách thiếu tế nhị về mức lương của anh ấy."

  • "The information was leaked indiscreetly through a company email."

    "Thông tin đã bị rò rỉ một cách thiếu kín đáo thông qua một email công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective discreet kín đáo, thận trọng, không để lộ bí mật
Adverb discreetly một cách kín đáo, thận trọng
Adjective indiscreet thiếu thận trọng, không kín đáo, dễ để lộ bí mật
Noun indiscretion sự thiếu thận trọng, sự không kín đáo, hành động vô ý để lộ bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discernere
Latin
discretus
Old French
discret
English
discreet
English
in-
English
indiscreet
English
-ly
English
indiscreetly

Sự Vô Ý Thiếu Kín Đáo

Từ 'indiscreetly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discernere' (phân biệt, nhận biết). Trải qua tiếng Pháp cổ 'discret' (thận trọng, khôn ngoan) và sau đó là tiếng Anh 'discreet'. Khi thêm tiền tố 'in-' (không) và hậu tố '-ly' (một cách), nó trở thành 'indiscreetly' – diễn tả hành động thiếu thận trọng, vô ý để lộ thông tin hoặc không giữ kín đáo.

Usage Note

Từ 'indiscreetly' diễn tả hành động thiếu cân nhắc và khéo léo trong lời nói hoặc hành động, thường dẫn đến việc làm lộ thông tin nhạy cảm hoặc gây khó xử cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu kín đáo và cẩn trọng trong giao tiếp hoặc hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indiscreetly
  • act act indiscreetly
    (hành động thiếu thận trọng/kín đáo)
  • speak speak indiscreetly
    (nói năng vô ý, thiếu kín đáo)
  • reveal reveal indiscreetly
    (vô tình tiết lộ (bí mật, thông tin))
  • comment comment indiscreetly
    (bình luận thiếu cân nhắc/kín đáo)
  • behave behave indiscreetly
    (cư xử thiếu kín đáo/thận trọng)
Adverb + indiscreetly
  • rather rather indiscreetly
    (khá vô ý/thiếu kín đáo)
  • somewhat somewhat indiscreetly
    (có phần thiếu thận trọng/kín đáo)
  • most most indiscreetly
    (rất vô ý/thiếu kín đáo)

Idioms

  • indiscreetly let slip

    vô tình để lộ/buột miệng (một bí mật, thông tin)

    "She indiscreetly let slip the news about their engagement to a colleague."

    (Cô ấy đã vô tình để lộ tin tức về việc đính hôn của họ cho một đồng nghiệp.)

  • indiscreetly reveal

    tiết lộ một cách thiếu thận trọng/vô ý

    "He indiscreetly revealed the company's plans during a casual conversation with a competitor."

    (Anh ấy đã vô ý tiết lộ kế hoạch của công ty trong một cuộc trò chuyện thông thường với đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscreetly

Adverb
Lật mặt

Một cách thiếu thận trọng, thiếu tế nhị, đặc biệt là bằng cách tiết lộ những điều nên được giữ bí mật.

"He indiscreetly revealed her age to everyone at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscreetly".

Uy Tín và Lời Nói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kín đáo (discretion) là một đức tính được đánh giá cao. Hành động 'indiscreetly' (thiếu thận trọng) có thể dẫn đến việc lan truyền tin đồn (gossip), làm tổn hại uy tín cá nhân và phá vỡ lòng tin. Việc giữ kín những thông tin riêng tư của người khác là một dấu hiệu của sự tôn trọng và sự trưởng thành trong xã hội.

Kín Đáo Trong Công Việc

Trong môi trường làm việc, việc hành xử 'indiscreetly' (thiếu thận trọng) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt khi liên quan đến thông tin mật của công ty hoặc khách hàng. Sự kín đáo là phẩm chất thiết yếu đối với nhiều ngành nghề, thể hiện tính chuyên nghiệp và trách nhiệm. Khả năng bảo mật thông tin và giao tiếp cẩn trọng là cực kỳ quan trọng để duy trì mối quan hệ và sự tin cậy.