(Top Banner Ad)
topic
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Báo chí

topic

UK: /ˈtɒp.ɪk/ • US: /ˈtɑː.pɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề đề tài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject that people talk or write about.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề mà mọi người nói hoặc viết về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a very important topic."

    "Biến đổi khí hậu là một chủ đề rất quan trọng."

  • "We started a new topic in class today."

    "Hôm nay chúng tôi bắt đầu một chủ đề mới trong lớp."

  • "What's the topic of your presentation?"

    "Chủ đề của bài thuyết trình của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical mang tính thời sự, thuộc về một chủ đề cụ thể
Adverb topically một cách thời sự, theo chủ đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τόπος (tópos)
Ancient Greek
τὰ τοπικά (ta topika)
Late Latin
topica
English
topic

Nguồn gốc của 'Topic': Từ nơi chốn đến chủ đề

Từ 'topic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'tópos' (τόπος), có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Trong thuật hùng biện (rhetoric), 'topika' (τὰ τοπικά) là những 'nơi chốn chung' hay những lập luận quen thuộc mà người ta có thể tìm thấy ý tưởng để phát triển một bài diễn thuyết. Dần dần, nghĩa của từ đã chuyển từ 'nơi chốn' sang 'chủ đề' hay 'đề tài' mà một cuộc thảo luận xoay quanh.

Usage Note

Từ 'topic' thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể được thảo luận hoặc nghiên cứu. Nó có thể là một chủ đề rộng lớn hoặc một khía cạnh cụ thể của một vấn đề lớn hơn. Khác với 'subject', 'topic' thường mang tính cụ thể và giới hạn hơn. Ví dụ, 'subject' có thể là 'History' (Lịch sử), còn 'topic' có thể là 'The French Revolution' (Cách mạng Pháp).

Prepositions

on about of

‘On’ và ‘about’ thường được dùng khi đề cập đến việc nói, viết hoặc học về chủ đề đó. Ví dụ: 'a book on/about climate change'. ‘Of’ thường được dùng khi đề cập đến một khía cạnh cụ thể của chủ đề. Ví dụ: 'the topic of discussion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + topic
  • important an important topic
    (một chủ đề quan trọng)
  • sensitive a sensitive topic
    (một chủ đề nhạy cảm)
  • controversial a controversial topic
    (một chủ đề gây tranh cãi)
  • main the main topic
    (chủ đề chính)
  • current a current topic
    (một chủ đề thời sự)
  • broad a broad topic
    (một chủ đề rộng lớn)
  • interesting an interesting topic
    (một chủ đề thú vị)
Động từ + topic
  • discuss discuss a topic
    (thảo luận một chủ đề)
  • talk about talk about a topic
    (nói về một chủ đề)
  • address address a topic
    (đề cập/giải quyết một chủ đề)
  • raise raise a topic
    (đề xuất/đặt ra một chủ đề)
  • change change the topic
    (thay đổi chủ đề)
  • cover cover a topic
    (bao quát/đề cập một chủ đề)

Idioms

  • change the topic/subject

    chuyển chủ đề, đổi đề tài

    "When things got awkward, he tried to change the topic."

    (Khi mọi chuyện trở nên khó xử, anh ấy đã cố gắng chuyển chủ đề.)

  • off-topic

    lạc đề, không liên quan đến chủ đề đang nói

    "Please stick to the main points and don't go off-topic."

    (Xin hãy bám sát các ý chính và đừng đi lạc đề.)

  • a hot topic

    một chủ đề nóng hổi, được nhiều người quan tâm

    "Climate change is a hot topic for discussion nowadays."

    (Biến đổi khí hậu là một chủ đề nóng để thảo luận ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topic

danh từ
Lật mặt

Một chủ đề mà mọi người nói hoặc viết về.

"Climate change is a very important topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topic".

Chủ đề nhạy cảm trong giao tiếp xã giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt khi mới gặp gỡ hoặc trò chuyện xã giao, có một số chủ đề được coi là nhạy cảm hoặc không phù hợp để bàn luận. Những 'chủ đề cấm kỵ' này thường bao gồm chính trị, tôn giáo, tiền bạc, tuổi tác và tình trạng sức khỏe cá nhân. Việc tránh các chủ đề này giúp duy trì không khí thoải mái và tôn trọng lẫn nhau.

Chủ đề trong tranh luận và học thuật

Trong môi trường học thuật và tranh luận, việc xác định rõ ràng 'topic' (chủ đề) là rất quan trọng. Nó giúp định hướng cuộc thảo luận, đảm bảo mọi người tập trung vào cùng một vấn đề và phát triển các lập luận có liên quan. Một chủ đề tốt cần cụ thể, khả thi và đủ hấp dẫn để khám phá.