strand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sợi, dải mỏng của chỉ, sợi, tóc, hoặc vật liệu tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She brushed a strand of hair from her face."
"Cô ấy gạt một sợi tóc ra khỏi mặt."
-
"A single strand of hair was found at the crime scene."
"Một sợi tóc duy nhất được tìm thấy tại hiện trường vụ án."
-
"He was stranded in the desert without food or water."
"Anh ta bị mắc kẹt ở sa mạc mà không có thức ăn hay nước uống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strand' thường chỉ một phần tử cấu thành nên một tổng thể lớn hơn. Nó có thể dùng để chỉ sợi tóc, sợi chỉ, hoặc một thành phần trong một kế hoạch, câu chuyện.
Prepositions
'strand of' được dùng để chỉ một sợi của một vật liệu nào đó, ví dụ: 'a strand of hair' (một sợi tóc), 'a strand of DNA' (một chuỗi DNA).
Collocations (Từ đi kèm)
-
single a single strand of hair (một sợi tóc)
-
multiple multiple strands of evidence (nhiều bằng chứng khác nhau)
-
main the main strand of an argument (luận điểm chính của một cuộc tranh luận)
-
golden golden strands (những sợi tóc vàng óng)
-
different different strands of thought (nhiều luồng tư tưởng khác nhau)
-
a strand of a strand of pearls (một chuỗi ngọc trai)
-
a strand of a strand of DNA (một sợi DNA)
-
a strand of a strand of wool (một sợi len)
-
to be to be stranded (bị mắc kẹt, bị bỏ rơi)
-
to leave to leave someone stranded (bỏ mặc ai đó bơ vơ)
-
unravel to unravel a strand of a mystery (làm sáng tỏ một khía cạnh của bí ẩn)
-
develop to develop a strand of an idea (phát triển một khía cạnh của ý tưởng)
Idioms
-
to be stranded
Bị mắc kẹt, bị bỏ rơi trong một tình huống khó khăn, không có cách nào thoát ra hoặc di chuyển được.
"Our car broke down in the middle of nowhere, and we were completely stranded."
(Xe của chúng tôi bị hỏng giữa đồng không mông quạnh, và chúng tôi hoàn toàn bị mắc kẹt.)
-
a last/faint strand of hope
Một tia hy vọng mong manh cuối cùng.
"Despite the grim situation, there was still a faint strand of hope that they would be rescued."
(Mặc dù tình hình tồi tệ, vẫn còn một tia hy vọng mong manh rằng họ sẽ được giải cứu.)
-
every strand of
Mọi chút, từng phần nhỏ (thường dùng để nhấn mạnh sự toàn diện)
"The detective examined every strand of evidence at the crime scene."
(Thám tử đã kiểm tra từng chút bằng chứng tại hiện trường vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strand
Danh từMột sợi, dải mỏng của chỉ, sợi, tóc, hoặc vật liệu tương tự.
"She brushed a strand of hair from her face."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strand".
