(Top Banner Ad)
strand
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học (sinh học, vật lý)

strand

UK: /strænd/ • US: /strænd/

Nghĩa tiếng Việt

sợi dải mắc cạn khía cạnh chuỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single thin length of thread, fiber, hair, or the like.

Vietnamese Meaning

Một sợi, dải mỏng của chỉ, sợi, tóc, hoặc vật liệu tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brushed a strand of hair from her face."

    "Cô ấy gạt một sợi tóc ra khỏi mặt."

  • "A single strand of hair was found at the crime scene."

    "Một sợi tóc duy nhất được tìm thấy tại hiện trường vụ án."

  • "He was stranded in the desert without food or water."

    "Anh ta bị mắc kẹt ở sa mạc mà không có thức ăn hay nước uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strand Sợi (tóc, chỉ), bờ biển, yếu tố/thành phần
Verb strand Bị mắc kẹt, bị bỏ rơi, mắc cạn (tàu)
Adjective stranded Bị mắc kẹt, bị bỏ rơi; bị mắc cạn
Noun stranding Sự mắc cạn (tàu thuyền, cá voi), sự bỏ rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học (sinh học, vật lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strando-
Old English
strand
Middle English
strand
Modern English
strand

Nguồn gốc kép của "strand"

Từ "strand" có hai gốc gác chính và phát triển nghĩa song song. Một nghĩa liên quan đến "bờ biển" hay "bãi sông", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic cổ *strando-, mang ý nghĩa là "cạnh, biên giới". Nghĩa này vẫn tồn tại trong một số địa danh hoặc cách dùng cổ.

Từ bờ biển đến sợi tóc

Điều thú vị là từ nghĩa "bờ biển", từ "strand" đã phát triển để chỉ "sợi" mỏng của bất cứ thứ gì, như sợi tóc, sợi chỉ, hoặc sợi dây. Có lẽ sự tương đồng về hình dáng dài và mảnh, hoặc ranh giới giữa nước và đất đã gợi cảm hứng cho sự mở rộng nghĩa này.

Bị bỏ rơi và mắc kẹt

Nghĩa động từ của "strand" là "bị mắc kẹt" hoặc "bị bỏ rơi trong tình thế khó khăn" cũng bắt nguồn từ nghĩa "bờ biển". Hãy hình dung một con tàu bị mắc cạn trên bờ cát, không thể di chuyển, hoặc một người bị bỏ lại một mình trên bãi biển hoang vắng – đó chính là hình ảnh đằng sau nghĩa động từ này.

Usage Note

Từ 'strand' thường chỉ một phần tử cấu thành nên một tổng thể lớn hơn. Nó có thể dùng để chỉ sợi tóc, sợi chỉ, hoặc một thành phần trong một kế hoạch, câu chuyện.

Prepositions

of

'strand of' được dùng để chỉ một sợi của một vật liệu nào đó, ví dụ: 'a strand of hair' (một sợi tóc), 'a strand of DNA' (một chuỗi DNA).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strand
  • single a single strand of hair
    (một sợi tóc)
  • multiple multiple strands of evidence
    (nhiều bằng chứng khác nhau)
  • main the main strand of an argument
    (luận điểm chính của một cuộc tranh luận)
  • golden golden strands
    (những sợi tóc vàng óng)
  • different different strands of thought
    (nhiều luồng tư tưởng khác nhau)
Noun + of + strand
  • a strand of a strand of pearls
    (một chuỗi ngọc trai)
  • a strand of a strand of DNA
    (một sợi DNA)
  • a strand of a strand of wool
    (một sợi len)
Verb + strand (or be stranded)
  • to be to be stranded
    (bị mắc kẹt, bị bỏ rơi)
  • to leave to leave someone stranded
    (bỏ mặc ai đó bơ vơ)
  • unravel to unravel a strand of a mystery
    (làm sáng tỏ một khía cạnh của bí ẩn)
  • develop to develop a strand of an idea
    (phát triển một khía cạnh của ý tưởng)

Idioms

  • to be stranded

    Bị mắc kẹt, bị bỏ rơi trong một tình huống khó khăn, không có cách nào thoát ra hoặc di chuyển được.

    "Our car broke down in the middle of nowhere, and we were completely stranded."

    (Xe của chúng tôi bị hỏng giữa đồng không mông quạnh, và chúng tôi hoàn toàn bị mắc kẹt.)

  • a last/faint strand of hope

    Một tia hy vọng mong manh cuối cùng.

    "Despite the grim situation, there was still a faint strand of hope that they would be rescued."

    (Mặc dù tình hình tồi tệ, vẫn còn một tia hy vọng mong manh rằng họ sẽ được giải cứu.)

  • every strand of

    Mọi chút, từng phần nhỏ (thường dùng để nhấn mạnh sự toàn diện)

    "The detective examined every strand of evidence at the crime scene."

    (Thám tử đã kiểm tra từng chút bằng chứng tại hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strand

Danh từ
Lật mặt

Một sợi, dải mỏng của chỉ, sợi, tóc, hoặc vật liệu tương tự.

"She brushed a strand of hair from her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strand".

"Strand" và Cấu trúc DNA

Trong khoa học hiện đại, "strand" là một thuật ngữ quan trọng để mô tả cấu trúc của DNA. Phân tử DNA nổi tiếng với cấu trúc xoắn kép, gồm hai "sợi" (strands) dài xoắn vào nhau, mang mã di truyền của sự sống. Khái niệm này đã trở thành một biểu tượng văn hóa về di truyền và bản chất của sinh vật.

Bị mắc kẹt trên đảo hoang

Ý nghĩa "bị mắc kẹt" (stranded) thường gợi lên hình ảnh trong văn hóa đại chúng về việc bị bỏ lại một mình trên một hòn đảo hoang hoặc ở một nơi xa xôi, hẻo lánh mà không có sự giúp đỡ. Đây là chủ đề phổ biến trong phim ảnh, sách truyện (như "Robinson Crusoe"), thể hiện sự đấu tranh sinh tồn và khả năng thích nghi của con người.