(Top Banner Ad)
three-legged stand
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình/Nội thất

three-legged stand

UK: θriː ˈlɛɡɪd stænd • US: θriː ˈlɛɡɪd stænd

Nghĩa tiếng Việt

giá ba chân chân đế ba chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stand or support that has three legs.

Vietnamese Meaning

Một giá đỡ hoặc vật đỡ có ba chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer used a three-legged stand for his camera."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một chân máy ảnh ba chân cho máy ảnh của mình."

  • "He placed the telescope on a three-legged stand to get a better view of the stars."

    "Anh ấy đặt kính viễn vọng lên một giá đỡ ba chân để có thể nhìn rõ hơn các vì sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun three-legged có ba chân
Noun stand giá đỡ, bục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình/Nội thất

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'three-legged stand' có nghĩa đen là 'cái giá ba chân'. Nó mô tả một cấu trúc hỗ trợ có ba chân, thường được sử dụng vì tính ổn định của nó. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, chỉ là một mô tả trực tiếp về chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các vật dụng như chân máy ảnh, giá đỡ micro, hoặc các vật dụng nội thất đơn giản có thiết kế ba chân để tăng tính ổn định. Nó nhấn mạnh vào cấu trúc ba chân như một đặc điểm chính.

Prepositions

on

"on" được sử dụng để chỉ vị trí vật gì đó được đặt trên giá đỡ ba chân (ví dụ: 'The camera is on a three-legged stand').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + three-legged stand
  • sturdy three-legged stand
    (giá ba chân chắc chắn)
  • stable three-legged stand
    (giá ba chân ổn định)
Verb + three-legged stand
  • use a three-legged stand
    (sử dụng một giá ba chân)
  • build a three-legged stand
    (xây dựng một giá ba chân)
  • need a three-legged stand
    (cần một giá ba chân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

three-legged stand

noun
Lật mặt

Một giá đỡ hoặc vật đỡ có ba chân.

"The photographer used a three-legged stand for his camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the photographer used a three-legged stand ensured the stability of the camera.
Việc nhiếp ảnh gia sử dụng chân máy ba chân đảm bảo sự ổn định của máy ảnh.
Phủ định
It isn't clear whether the antique store still sells that specific three-legged stand.
Không rõ liệu cửa hàng đồ cổ có còn bán loại chân máy ba chân cụ thể đó hay không.
Nghi vấn
Do you know where I can find a sturdy three-legged stand for my plant?
Bạn có biết tôi có thể tìm thấy một giá đỡ ba chân chắc chắn cho cây của tôi ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "three-legged stand".

Tính ổn định

Khái niệm 'ba chân' thường liên quan đến sự ổn định. Trong nhiều nền văn hóa, ba điểm tựa được coi là cách vững chắc để hỗ trợ một vật thể, điều này giải thích tại sao giá ba chân được sử dụng rộng rãi.