three-legged stand
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Three-legged stand'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một giá đỡ hoặc vật đỡ có ba chân.
Definition (English Meaning)
A stand or support that has three legs.
Ví dụ Thực tế với 'Three-legged stand'
-
"The photographer used a three-legged stand for his camera."
"Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một chân máy ảnh ba chân cho máy ảnh của mình."
-
"He placed the telescope on a three-legged stand to get a better view of the stars."
"Anh ấy đặt kính viễn vọng lên một giá đỡ ba chân để có thể nhìn rõ hơn các vì sao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Three-legged stand'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: three-legged stand
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Three-legged stand'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường dùng để chỉ các vật dụng như chân máy ảnh, giá đỡ micro, hoặc các vật dụng nội thất đơn giản có thiết kế ba chân để tăng tính ổn định. Nó nhấn mạnh vào cấu trúc ba chân như một đặc điểm chính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"on" được sử dụng để chỉ vị trí vật gì đó được đặt trên giá đỡ ba chân (ví dụ: 'The camera is on a three-legged stand').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Three-legged stand'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the photographer used a three-legged stand ensured the stability of the camera.
|
Việc nhiếp ảnh gia sử dụng chân máy ba chân đảm bảo sự ổn định của máy ảnh. |
| Phủ định |
It isn't clear whether the antique store still sells that specific three-legged stand.
|
Không rõ liệu cửa hàng đồ cổ có còn bán loại chân máy ba chân cụ thể đó hay không. |
| Nghi vấn |
Do you know where I can find a sturdy three-legged stand for my plant?
|
Bạn có biết tôi có thể tìm thấy một giá đỡ ba chân chắc chắn cho cây của tôi ở đâu không? |