(Top Banner Ad)
tripod
B1
noun B1 Photography, Engineering

tripod

UK: /ˈtraɪpɒd/ • US: /ˈtraɪpɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

chân máy ảnh ba chân giá ba chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-legged stand for supporting a camera or other apparatus.

Vietnamese Meaning

Chân máy ảnh ba chân, giá ba chân để đỡ máy ảnh hoặc các thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He set up the tripod to take a steady photo."

    "Anh ấy dựng chân máy để chụp một bức ảnh ổn định."

  • "A sturdy tripod is essential for landscape photography."

    "Một chân máy chắc chắn là điều cần thiết cho chụp ảnh phong cảnh."

  • "The telescope was mounted on a tripod for better viewing."

    "Kính thiên văn được gắn trên chân máy để xem tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pod vỏ, bọc, chân đế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Photography, Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tripus
English
tripod

Nguồn gốc của Tripod

Từ 'tripod' xuất phát từ tiếng Latin 'tripus', có nghĩa là 'ba chân'. Người Hy Lạp cổ đại thường sử dụng những chiếc kiềng ba chân trong các nghi lễ tôn giáo, và sau này, nó trở thành một công cụ hữu ích trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Tripod thường được sử dụng để giữ máy ảnh hoặc các thiết bị quang học khác ổn định, đặc biệt trong các tình huống cần phơi sáng lâu, chụp ảnh phong cảnh hoặc quay video. Nó khác với 'monopod' (chân máy một chân) ở chỗ tripod cung cấp độ ổn định cao hơn nhưng kém linh hoạt hơn về mặt di chuyển. 'Stand' là một từ tổng quát hơn có thể được sử dụng cho bất kỳ loại giá đỡ nào.

Prepositions

on with

'On' được sử dụng để chỉ vật thể được đặt trên tripod (e.g., 'The camera is on the tripod'). 'With' có thể được sử dụng để mô tả tripod được sử dụng với một thiết bị cụ thể (e.g., 'He used a tripod with his telescope').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tripod
  • sturdy sturdy tripod
    (chân máy ảnh chắc chắn)
  • adjustable adjustable tripod
    (chân máy ảnh có thể điều chỉnh)
  • professional professional tripod
    (chân máy ảnh chuyên nghiệp)
Verb + tripod
  • set up set up a tripod
    (lắp đặt chân máy ảnh)
  • use use a tripod
    (sử dụng chân máy ảnh)
  • adjust adjust the tripod
    (điều chỉnh chân máy ảnh)

Idioms

  • Tripod of Power

    Bộ ba quyền lực (nhấn mạnh sự cân bằng và ổn định giữa ba yếu tố chính)

    "The company's success relies on the tripod of power: innovation, marketing, and customer service."

    (Thành công của công ty dựa trên bộ ba quyền lực: đổi mới, tiếp thị và dịch vụ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tripod

noun
Lật mặt

Chân máy ảnh ba chân, giá ba chân để đỡ máy ảnh hoặc các thiết bị khác.

"He set up the tripod to take a steady photo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer will need a tripod for the long exposure shot.
Nhiếp ảnh gia sẽ cần một chân máy để chụp phơi sáng lâu.
Phủ định
She is not going to buy a new tripod; the old one still works.
Cô ấy sẽ không mua chân máy mới; cái cũ vẫn còn dùng được.
Nghi vấn
Will he bring his tripod to the summit?
Anh ấy có mang chân máy của mình lên đỉnh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer's tripod's legs were made of carbon fiber.
Chân máy ảnh của nhiếp ảnh gia được làm bằng sợi carbon.
Phủ định
The film crew's tripod's stability isn't as important as the camera's.
Độ ổn định của chân máy của đoàn làm phim không quan trọng bằng máy ảnh.
Nghi vấn
Is this architect's tripod's design sturdy enough for outdoor shoots?
Thiết kế chân máy của kiến trúc sư này có đủ vững chắc cho các buổi chụp ảnh ngoài trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tripod".

Sử dụng Tripod trong Nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, tripod (chân máy ảnh) là một công cụ thiết yếu để giữ máy ảnh ổn định, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi chụp ảnh phơi sáng lâu. Nó giúp tránh rung máy và đảm bảo hình ảnh sắc nét.