(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tripod
B1

tripod

noun

Nghĩa tiếng Việt

chân máy ảnh ba chân giá ba chân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tripod'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chân máy ảnh ba chân, giá ba chân để đỡ máy ảnh hoặc các thiết bị khác.

Definition (English Meaning)

A three-legged stand for supporting a camera or other apparatus.

Ví dụ Thực tế với 'Tripod'

  • "He set up the tripod to take a steady photo."

    "Anh ấy dựng chân máy để chụp một bức ảnh ổn định."

  • "A sturdy tripod is essential for landscape photography."

    "Một chân máy chắc chắn là điều cần thiết cho chụp ảnh phong cảnh."

  • "The telescope was mounted on a tripod for better viewing."

    "Kính thiên văn được gắn trên chân máy để xem tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tripod'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tripod
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Photography Engineering

Ghi chú Cách dùng 'Tripod'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tripod thường được sử dụng để giữ máy ảnh hoặc các thiết bị quang học khác ổn định, đặc biệt trong các tình huống cần phơi sáng lâu, chụp ảnh phong cảnh hoặc quay video. Nó khác với 'monopod' (chân máy một chân) ở chỗ tripod cung cấp độ ổn định cao hơn nhưng kém linh hoạt hơn về mặt di chuyển. 'Stand' là một từ tổng quát hơn có thể được sử dụng cho bất kỳ loại giá đỡ nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

'On' được sử dụng để chỉ vật thể được đặt trên tripod (e.g., 'The camera is on the tripod'). 'With' có thể được sử dụng để mô tả tripod được sử dụng với một thiết bị cụ thể (e.g., 'He used a tripod with his telescope').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tripod'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer will need a tripod for the long exposure shot.
Nhiếp ảnh gia sẽ cần một chân máy để chụp phơi sáng lâu.
Phủ định
She is not going to buy a new tripod; the old one still works.
Cô ấy sẽ không mua chân máy mới; cái cũ vẫn còn dùng được.
Nghi vấn
Will he bring his tripod to the summit?
Anh ấy có mang chân máy của mình lên đỉnh không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)